(Top Banner Ad)
divorce oneself from
C1
Verb (Phrasal Verb) C1 Xã hội, Tâm lý học, Chính trị

divorce oneself from

UK: /dɪˈvɔːs wʌnˈsɛlf frɒm/ • US: /dɪˈvɔːrs wʌnˈsɛlf frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách mình khỏi thoát ly khỏi đoạn tuyệt với rũ bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate oneself from something, either physically or emotionally; to disassociate oneself from a belief, activity, or group.

Vietnamese Meaning

Tách bản thân khỏi điều gì đó, về mặt thể chất hoặc cảm xúc; từ bỏ, đoạn tuyệt hoặc không còn liên kết với một niềm tin, hoạt động hoặc một nhóm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to divorce himself from the scandal by resigning from the board."

    "Anh ta cố gắng tách mình khỏi vụ bê bối bằng cách từ chức khỏi hội đồng quản trị."

  • "The politician attempted to divorce himself from the previous administration's policies."

    "Chính trị gia đã cố gắng tách mình khỏi các chính sách của chính quyền trước."

  • "She divorced herself from the materialistic values of her parents."

    "Cô ấy từ bỏ những giá trị vật chất của cha mẹ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce sự ly hôn; quyết định ly hôn
Verb divorce ly hôn; tách rời
Adjective divorced đã ly hôn; bị tách rời
Noun divorcee người đã ly hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
divertere
Latin
divortium
Old French
divorce
Middle English
divorce
Modern English
divorce oneself from

Gốc rễ từ sự tách biệt

Từ 'divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divortium', nghĩa là sự tách rời hoặc ly hôn, bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'divertere' (tách ra, rẽ sang). 'Di-' có nghĩa là 'apart' (riêng rẽ) và 'vertere' có nghĩa là 'to turn' (quay). Ban đầu, nó chỉ việc ly hôn theo nghĩa đen. Tuy nhiên, qua thời gian, cụm 'divorce oneself from' phát triển để chỉ hành động tự tách mình ra khỏi một điều gì đó trừu tượng như cảm xúc, thực tế, hay trách nhiệm, mang ý nghĩa ẩn dụ về sự đoạn tuyệt hoặc từ bỏ.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa bóng, ám chỉ sự tách rời khỏi một ý tưởng, một phong trào, hoặc một thực tế nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự chủ động và có ý thức trong việc đoạn tuyệt. So với các từ đồng nghĩa như 'separate oneself from', 'disassociate oneself from', 'divorce oneself from' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dứt khoát và có thể bao hàm một sự phản đối hoặc bất đồng sâu sắc.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc khái niệm mà chủ thể tách rời hoặc từ bỏ. Nó nhấn mạnh nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự tách biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Objects of separation (Noun)
  • reality divorce oneself from reality
    (tách mình khỏi thực tế (để tránh né, sống trong ảo tưởng))
  • the past divorce oneself from the past
    (tách mình khỏi quá khứ (để tiến lên, bắt đầu lại))
  • one's emotions divorce oneself from one's emotions
    (tách mình khỏi cảm xúc (để hành động lý trí, khách quan))
  • responsibility divorce oneself from responsibility
    (thoái thác trách nhiệm; rũ bỏ trách nhiệm)
  • a belief/ideology divorce oneself from a belief/ideology
    (từ bỏ một niềm tin/hệ tư tưởng)
Adverbs of intensity
  • completely completely divorce oneself from...
    (hoàn toàn tách mình khỏi...)
  • deliberately deliberately divorce oneself from...
    (cố ý tách mình khỏi...)

Idioms

  • divorce oneself from reality

    Tự tách mình khỏi thực tế; sống trong ảo tưởng; lảng tránh sự thật.

    "It's easy to divorce oneself from reality when you're always surrounded by people who agree with you."

    (Thật dễ dàng để sống trong ảo tưởng khi bạn luôn được bao quanh bởi những người đồng ý với bạn.)

  • divorce oneself from one's emotions

    Tách mình khỏi cảm xúc; kiềm chế cảm xúc để hành động lý trí hoặc khách quan.

    "To make a fair decision, a judge must divorce oneself from personal emotions."

    (Để đưa ra quyết định công bằng, một thẩm phán phải tách mình khỏi những cảm xúc cá nhân.)

  • divorce oneself from the past

    Từ bỏ, đoạn tuyệt với quá khứ (để bắt đầu một cuộc sống mới hoặc tập trung vào tương lai).

    "She had to divorce herself from the past to truly move on after the tragedy."

    (Cô ấy phải đoạn tuyệt với quá khứ để thực sự bước tiếp sau thảm kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorce oneself from

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tách bản thân khỏi điều gì đó, về mặt thể chất hoặc cảm xúc; từ bỏ, đoạn tuyệt hoặc không còn liên kết với một niềm tin, hoạt động hoặc một nhóm nào đó.

"He tried to divorce himself from the scandal by resigning from the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce oneself from".

Giá trị của sự khách quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'divorce oneself from one's emotions' (tách mình khỏi cảm xúc) để đưa ra quyết định lý trí hoặc giữ vững sự khách quan được xem là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và kinh doanh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí hơn cảm xúc trong một số tình huống nhất định.

Thực tế và sự né tránh

Cụm từ 'divorce oneself from reality' (tách mình khỏi thực tế) thường được dùng để mô tả hành vi né tránh những sự thật khó chấp nhận hoặc sống trong một thế giới ảo tưởng. Khái niệm này phản ánh một lo ngại phổ biến trong xã hội phương Tây về việc mất kết nối với thực tại, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong cuộc sống cá nhân và xã hội.