(Top Banner Ad)
disassociate oneself from
C1
Verb (Phrasal Verb) C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

disassociate oneself from

UK: /dɪsəˈsəʊʃieɪt wʌnˈsɛlf frɒm/ • US: /dɪsəˈsoʊʃieɪt wʌnˈsɛlf frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tự tách mình ra khỏi rút lui khỏi từ bỏ liên hệ với chối bỏ mối liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw one's support or connection from something or someone.

Vietnamese Meaning

Rút lại sự ủng hộ hoặc mối liên hệ của một người khỏi điều gì đó hoặc ai đó; tự tách mình ra khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician disassociated himself from the scandal after the allegations surfaced."

    "Chính trị gia đã tự tách mình ra khỏi vụ bê bối sau khi những cáo buộc nổi lên."

  • "She decided to disassociate herself from the project due to ethical concerns."

    "Cô ấy quyết định tách mình ra khỏi dự án vì lo ngại về đạo đức."

  • "The company is trying to disassociate itself from the negative publicity surrounding the product recall."

    "Công ty đang cố gắng tách mình ra khỏi những thông tin tiêu cực liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disassociate tách mình ra, không liên hệ, cắt đứt mối liên kết
Noun disassociation sự tách rời, sự không liên kết, sự cắt đứt quan hệ
Verb associate liên kết, kết hợp, giao thiệp, cộng tác
Noun association sự liên kết, hiệp hội, tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
associāre
English
disassociate

Nguồn gốc của 'Disassociate'

Từ 'disassociate' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách rời', 'không' hoặc 'đối lập', và động từ 'associate' (liên kết, kết hợp). 'Associate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associāre', mang nghĩa 'kết nối' hoặc 'gia nhập'. Vì vậy, 'disassociate' mang ý nghĩa đối lập: 'không còn liên kết', 'tách mình ra khỏi' hoặc 'cắt đứt mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa chủ động, thể hiện một quyết định có ý thức nhằm chấm dứt hoặc làm suy yếu mối quan hệ với một nhóm, tổ chức, ý tưởng hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và có tính toán của hành động. Khác với 'distance oneself from' có nghĩa đơn thuần là tạo khoảng cách, 'disassociate oneself from' mang hàm ý mạnh mẽ hơn về việc chối bỏ hoặc phủ nhận sự liên quan trước đây.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng, sự vật, hoặc người mà chủ thể tách rời khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disassociate oneself from
  • try to try to disassociate oneself from
    (cố gắng tách mình ra khỏi)
  • refuse to refuse to disassociate oneself from
    (từ chối tách mình ra khỏi)
  • seek to seek to disassociate oneself from
    (tìm cách tách mình ra khỏi)
Adverb + disassociate oneself from
  • publicly publicly disassociate oneself from
    (công khai tách mình ra khỏi)
  • completely completely disassociate oneself from
    (hoàn toàn tách mình ra khỏi)
  • firmly firmly disassociate oneself from
    (kiên quyết tách mình ra khỏi)
disassociate oneself from + Noun/Noun Phrase
  • a group disassociate oneself from a group
    (tách mình ra khỏi một nhóm)
  • a scandal disassociate oneself from a scandal
    (tách mình ra khỏi một vụ bê bối)
  • past actions disassociate oneself from past actions
    (tách mình ra khỏi những hành động trong quá khứ)
  • controversial comments disassociate oneself from controversial comments
    (tách mình ra khỏi những bình luận gây tranh cãi)

Idioms

  • to publicly disassociate oneself from

    công khai tuyên bố không liên quan/không ủng hộ một điều gì đó/ai đó (thường là để tránh bị ảnh hưởng tiêu cực)

    "The politician decided to publicly disassociate herself from the controversial comments made by her campaign manager."

    (Chính trị gia đã quyết định công khai tuyên bố không liên quan đến những bình luận gây tranh cãi của quản lý chiến dịch của mình.)

  • to disassociate oneself from any wrongdoing

    tuyên bố không liên quan đến bất kỳ hành vi sai trái nào

    "The company issued a statement to disassociate itself from any wrongdoing in the recent financial scandal."

    (Công ty đã ra tuyên bố để tách mình ra khỏi bất kỳ hành vi sai trái nào trong vụ bê bối tài chính gần đây.)

  • to completely disassociate oneself from a past image/identity

    hoàn toàn cắt đứt liên hệ với một hình ảnh/danh tính trong quá khứ (thường là tiêu cực)

    "After leaving the group, she tried to completely disassociate herself from her past image as a rebel."

    (Sau khi rời nhóm, cô ấy cố gắng hoàn toàn cắt đứt liên hệ với hình ảnh nổi loạn trong quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disassociate oneself from

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Rút lại sự ủng hộ hoặc mối liên hệ của một người khỏi điều gì đó hoặc ai đó; tự tách mình ra khỏi.

"The politician disassociated himself from the scandal after the allegations surfaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he wouldn't disassociate himself from the company now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, bây giờ anh ấy sẽ không tách mình ra khỏi công ty.
Phủ định
If she hadn't revealed the secret, she would not disassociate herself from her friends right now.
Nếu cô ấy không tiết lộ bí mật, bây giờ cô ấy sẽ không tách mình ra khỏi bạn bè.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they disassociate themselves from the project today?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu hôm nay họ có tách mình ra khỏi dự án không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He disassociated himself from the project, didn't he?
Anh ấy đã tách mình ra khỏi dự án, phải không?
Phủ định
She didn't disassociate herself from the group, did she?
Cô ấy đã không tách mình ra khỏi nhóm, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't want to disassociate themselves from the scandal, would they?
Họ không muốn tách mình ra khỏi vụ bê bối, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disassociate oneself from".

Bảo vệ danh tiếng và hình ảnh công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới chính trị, kinh doanh và người nổi tiếng, việc 'disassociate oneself from' (tách mình ra khỏi) là một chiến lược quan trọng để bảo vệ danh tiếng hoặc hình ảnh công chúng. Khi một cá nhân hoặc tổ chức bị liên lụy bởi hành vi tiêu cực, bê bối hoặc quan điểm gây tranh cãi của người khác, họ thường công khai tuyên bố không liên quan để tránh bị ảnh hưởng xấu, mất uy tín hoặc bị 'tẩy chay' (cancel culture). Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì sự chính trực và trách nhiệm trong mắt công chúng để giữ được sự tín nhiệm.

Thiết lập ranh giới cá nhân

Trong các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp, hành động 'disassociate oneself from' cũng có thể phản ánh nhu cầu cá nhân muốn tách khỏi những người, nhóm hoặc tư tưởng có hại. Điều này thường xảy ra khi một người nhận ra rằng việc duy trì mối liên kết sẽ mang lại rủi ro cho sức khỏe tinh thần, giá trị cá nhân hoặc cơ hội phát triển của họ. Nó thể hiện một ranh giới rõ ràng để bảo vệ bản thân khỏi những tác động tiêu cực, đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến xung đột giá trị hoặc hành vi không phù hợp.