disassociate oneself from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To withdraw one's support or connection from something or someone.
Vietnamese Meaning
Rút lại sự ủng hộ hoặc mối liên hệ của một người khỏi điều gì đó hoặc ai đó; tự tách mình ra khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician disassociated himself from the scandal after the allegations surfaced."
"Chính trị gia đã tự tách mình ra khỏi vụ bê bối sau khi những cáo buộc nổi lên."
-
"She decided to disassociate herself from the project due to ethical concerns."
"Cô ấy quyết định tách mình ra khỏi dự án vì lo ngại về đạo đức."
-
"The company is trying to disassociate itself from the negative publicity surrounding the product recall."
"Công ty đang cố gắng tách mình ra khỏi những thông tin tiêu cực liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disassociate | tách mình ra, không liên hệ, cắt đứt mối liên kết |
| Noun | disassociation | sự tách rời, sự không liên kết, sự cắt đứt quan hệ |
| Verb | associate | liên kết, kết hợp, giao thiệp, cộng tác |
| Noun | association | sự liên kết, hiệp hội, tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa chủ động, thể hiện một quyết định có ý thức nhằm chấm dứt hoặc làm suy yếu mối quan hệ với một nhóm, tổ chức, ý tưởng hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và có tính toán của hành động. Khác với 'distance oneself from' có nghĩa đơn thuần là tạo khoảng cách, 'disassociate oneself from' mang hàm ý mạnh mẽ hơn về việc chối bỏ hoặc phủ nhận sự liên quan trước đây.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng, sự vật, hoặc người mà chủ thể tách rời khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to disassociate oneself from (cố gắng tách mình ra khỏi)
-
refuse to refuse to disassociate oneself from (từ chối tách mình ra khỏi)
-
seek to seek to disassociate oneself from (tìm cách tách mình ra khỏi)
-
publicly publicly disassociate oneself from (công khai tách mình ra khỏi)
-
completely completely disassociate oneself from (hoàn toàn tách mình ra khỏi)
-
firmly firmly disassociate oneself from (kiên quyết tách mình ra khỏi)
-
a group disassociate oneself from a group (tách mình ra khỏi một nhóm)
-
a scandal disassociate oneself from a scandal (tách mình ra khỏi một vụ bê bối)
-
past actions disassociate oneself from past actions (tách mình ra khỏi những hành động trong quá khứ)
-
controversial comments disassociate oneself from controversial comments (tách mình ra khỏi những bình luận gây tranh cãi)
Idioms
-
to publicly disassociate oneself from
công khai tuyên bố không liên quan/không ủng hộ một điều gì đó/ai đó (thường là để tránh bị ảnh hưởng tiêu cực)
"The politician decided to publicly disassociate herself from the controversial comments made by her campaign manager."
(Chính trị gia đã quyết định công khai tuyên bố không liên quan đến những bình luận gây tranh cãi của quản lý chiến dịch của mình.)
-
to disassociate oneself from any wrongdoing
tuyên bố không liên quan đến bất kỳ hành vi sai trái nào
"The company issued a statement to disassociate itself from any wrongdoing in the recent financial scandal."
(Công ty đã ra tuyên bố để tách mình ra khỏi bất kỳ hành vi sai trái nào trong vụ bê bối tài chính gần đây.)
-
to completely disassociate oneself from a past image/identity
hoàn toàn cắt đứt liên hệ với một hình ảnh/danh tính trong quá khứ (thường là tiêu cực)
"After leaving the group, she tried to completely disassociate herself from her past image as a rebel."
(Sau khi rời nhóm, cô ấy cố gắng hoàn toàn cắt đứt liên hệ với hình ảnh nổi loạn trong quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disassociate oneself from
Verb (Phrasal Verb)Rút lại sự ủng hộ hoặc mối liên hệ của một người khỏi điều gì đó hoặc ai đó; tự tách mình ra khỏi.
"The politician disassociated himself from the scandal after the allegations surfaced."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested wisely, he wouldn't disassociate himself from the company now. |
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, bây giờ anh ấy sẽ không tách mình ra khỏi công ty. |
| Phủ định | If she hadn't revealed the secret, she would not disassociate herself from her friends right now. |
Nếu cô ấy không tiết lộ bí mật, bây giờ cô ấy sẽ không tách mình ra khỏi bạn bè. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they disassociate themselves from the project today? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu hôm nay họ có tách mình ra khỏi dự án không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He disassociated himself from the project, didn't he? |
Anh ấy đã tách mình ra khỏi dự án, phải không? |
| Phủ định | She didn't disassociate herself from the group, did she? |
Cô ấy đã không tách mình ra khỏi nhóm, phải không? |
| Nghi vấn | They wouldn't want to disassociate themselves from the scandal, would they? |
Họ không muốn tách mình ra khỏi vụ bê bối, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disassociate oneself from".
