(Top Banner Ad)
dna methylation
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

dna methylation

UK: /ˌdiːˌenˈeɪ ˌmɛθɪˈleɪʃən/ • US: /ˌdiːˌenˈeɪ ˌmɛθɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

methyl hóa DNA sự methyl hóa DNA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biochemical process where a methyl group is added to a DNA base (typically cytosine) to modify the function of the gene and affect gene expression.

Vietnamese Meaning

Một quá trình sinh hóa trong đó một nhóm methyl được thêm vào một base DNA (thường là cytosine) để thay đổi chức năng của gen và ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA methylation plays a crucial role in regulating gene expression."

    "Sự methyl hóa DNA đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự biểu hiện gen."

  • "Abnormal DNA methylation patterns have been linked to various diseases."

    "Các kiểu methyl hóa DNA bất thường có liên quan đến nhiều bệnh khác nhau."

  • "Researchers are investigating the effects of environmental factors on DNA methylation."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đối với sự methyl hóa DNA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNA Axit deoxyribonucleic (vật liệu di truyền mang thông tin di truyền)
Noun methylation Sự methyl hóa (quá trình hóa học thêm nhóm methyl vào một phân tử)
Verb methylate Methyl hóa (thực hiện quá trình thêm nhóm methyl)
Adjective methylated Đã methyl hóa (chỉ trạng thái một phân tử đã được thêm nhóm methyl)
Noun demethylation Sự giải methyl hóa (quá trình loại bỏ nhóm methyl khỏi một phân tử)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
methy (wine) + hyle (wood) -> referring to wood alcohol
English
methyl (from 'methylene', early 19th century)
English
methylation (process of adding a methyl group, late 19th century)
English (Acronym)
DNA (Deoxyribonucleic Acid, mid 20th century)
English (Compound term)
DNA methylation (coined in the scientific community, mid 20th century)

Sự Ra Đời của Thuật Ngữ Khoa Học

Thuật ngữ 'DNA methylation' là sự kết hợp của 'DNA' (viết tắt của Deoxyribonucleic Acid – vật liệu di truyền cơ bản của mọi sự sống) và 'methylation' (quá trình thêm một nhóm methyl vào một phân tử). Từ 'methyl' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ám chỉ 'rượu gỗ'. Sự kết hợp này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu về một cơ chế quan trọng giúp điều hòa hoạt động của gen mà không làm thay đổi trình tự DNA, mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới là biểu sinh học (epigenetics).

Usage Note

DNA methylation là một cơ chế biểu sinh quan trọng được sử dụng bởi các tế bào để kiểm soát biểu hiện gen. Nó đóng vai trò trong nhiều quá trình tế bào, bao gồm sự phát triển, sự biệt hóa tế bào và sự ổn định của bộ gen. Sự thay đổi trong mẫu methylation có thể liên quan đến bệnh tật, đặc biệt là ung thư. Cần phân biệt với các biến đổi DNA khác và các cơ chế điều hòa gen khác.

Prepositions

in of

'in DNA methylation' được dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí của một yếu tố nào đó trong quá trình methyl hóa DNA. 'of DNA methylation' thường dùng để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể của quá trình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + DNA methylation
  • regulate regulate DNA methylation
    (điều hòa sự methyl hóa DNA)
  • affect affect DNA methylation
    (ảnh hưởng đến sự methyl hóa DNA)
  • induce induce DNA methylation
    (gây ra sự methyl hóa DNA)
  • study study DNA methylation
    (nghiên cứu sự methyl hóa DNA)
  • alter alter DNA methylation
    (làm thay đổi sự methyl hóa DNA)
Adjective + DNA methylation
  • aberrant aberrant DNA methylation
    (sự methyl hóa DNA bất thường)
  • global global DNA methylation
    (sự methyl hóa DNA toàn thể)
  • gene-specific gene-specific DNA methylation
    (sự methyl hóa DNA đặc hiệu gen)
Noun + DNA methylation (compound nouns/phrases)
  • patterns DNA methylation patterns
    (các kiểu mẫu methyl hóa DNA)
  • levels DNA methylation levels
    (mức độ methyl hóa DNA)

Idioms

  • DNA methylation patterns

    Các kiểu mẫu methyl hóa DNA (phân bố cụ thể của các nhóm methyl trên DNA, quyết định cách gen hoạt động)

    "Researchers are investigating the role of aberrant DNA methylation patterns in cancer development."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các kiểu mẫu methyl hóa DNA bất thường trong sự phát triển của bệnh ung thư.)

  • epigenetic DNA methylation

    Sự methyl hóa DNA theo cơ chế biểu sinh (một cơ chế điều hòa biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA, ảnh hưởng đến các đặc tính di truyền)

    "Epigenetic DNA methylation plays a crucial role in cellular differentiation and gene silencing."

    (Sự methyl hóa DNA biểu sinh đóng vai trò quan trọng trong sự biệt hóa tế bào và làm im lặng gen.)

  • DNA methylation analysis

    Phân tích sự methyl hóa DNA (phương pháp xác định mức độ và vị trí của các nhóm methyl trên phân tử DNA)

    "High-throughput DNA methylation analysis can identify potential biomarkers for early disease detection."

    (Phân tích sự methyl hóa DNA thông lượng cao có thể xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng cho việc phát hiện bệnh sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dna methylation

noun
Lật mặt

Một quá trình sinh hóa trong đó một nhóm methyl được thêm vào một base DNA (thường là cytosine) để thay đổi chức năng của gen và ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.

"DNA methylation plays a crucial role in regulating gene expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientists conclude their research, they will have analyzed how DNA methylation will have affected the gene expression.
Vào thời điểm các nhà khoa học kết thúc nghiên cứu của họ, họ sẽ đã phân tích cách mà sự methyl hóa DNA sẽ ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.
Phủ định
By next year, the researchers won't have determined the precise mechanisms by which environmental factors will have influenced DNA methylation.
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ chưa xác định được các cơ chế chính xác mà các yếu tố môi trường sẽ ảnh hưởng đến quá trình methyl hóa DNA.
Nghi vấn
Will the new treatment have successfully reversed DNA methylation by the end of the clinical trials?
Liệu phương pháp điều trị mới có đảo ngược thành công quá trình methyl hóa DNA vào cuối các thử nghiệm lâm sàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna methylation".

Y học và Điều trị Ung thư

DNA methylation là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm trong y học hiện đại, đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Sự thay đổi bất thường trong quá trình methyl hóa DNA có thể kích hoạt hoặc làm tắt các gen quan trọng, dẫn đến sự phát triển của khối u. Việc hiểu rõ cơ chế này đã mở ra con đường cho việc phát triển các loại thuốc mới (thuốc ức chế methyltransferase DNA) để chống lại bệnh ung thư, giúp bệnh nhân có thêm hy vọng.

Lão hóa và Ảnh hưởng Môi trường

Không chỉ liên quan đến bệnh tật, DNA methylation còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa của cơ thể và cách chúng ta phản ứng với môi trường. Các yếu tố như chế độ ăn uống, mức độ căng thẳng, lối sống, và tiếp xúc với hóa chất có thể thay đổi các mẫu methyl hóa DNA, ảnh hưởng đến sức khỏe, tuổi thọ, và khả năng thích nghi của cơ thể. Nghiên cứu về DNA methylation giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối liên hệ phức tạp giữa gen và môi trường sống.