(Top Banner Ad)
dns zone
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

dns zone

UK: /diːˌɛnˈɛs zəʊn/ • US: /diːˌɛnˈɛs zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng DNS khu vực DNS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portion of the DNS namespace for which administrative responsibility has been delegated to a single manager.

Vietnamese Meaning

Một phần của không gian tên DNS mà trách nhiệm quản trị đã được ủy thác cho một người quản lý duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The administrator created a new DNS zone for the subdomain."

    "Quản trị viên đã tạo một vùng DNS mới cho tên miền con."

  • "You need to configure the DNS zone properly for your website to be accessible."

    "Bạn cần cấu hình vùng DNS đúng cách để trang web của bạn có thể truy cập được."

  • "The DNS zone file contains all the records associated with your domain."

    "Tệp vùng DNS chứa tất cả các bản ghi liên quan đến tên miền của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNS Hệ thống Tên miền (viết tắt của Domain Name System, khái niệm cốt lõi mà DNS zone thuộc về)
Noun zone file Tệp vùng (một tệp chứa tất cả các bản ghi DNS của một vùng DNS cụ thể)
Noun domain name Tên miền (địa chỉ dễ nhớ của một website hoặc dịch vụ trên internet, được quản lý trong DNS zone)
Noun subdomain Tên miền phụ (một phần của tên miền chính, cũng có thể được quản lý trong DNS zone riêng hoặc cùng với tên miền chính)
Noun name server Máy chủ định danh (máy chủ lưu trữ các thông tin của một hoặc nhiều DNS zone và phản hồi các truy vấn DNS)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
zona
Old French
zone
English
zone
English (Acronym)
DNS (Domain Name System)
English (Compound)
DNS zone

Nguồn gốc của 'DNS zone'

Vùng DNS là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó ghép từ 'DNS' (viết tắt của Domain Name System – Hệ thống Tên miền) và từ 'zone' (vùng, khu vực). 'Zone' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'zona' (nghĩa là vành đai, đai lưng), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh với nghĩa khu vực hay vùng. DNS là một hệ thống được phát triển vào những năm 1980 để giúp con người dễ dàng truy cập các trang web bằng tên miền (như google.com) thay vì địa chỉ IP phức tạp. Một vùng DNS định nghĩa một khu vực quản lý cụ thể trong hệ thống DNS, nơi các bản ghi thông tin về tên miền được lưu trữ và kiểm soát.

Usage Note

Vùng DNS là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng DNS, cho phép tổ chức và quản lý các bản ghi DNS liên quan đến một tên miền cụ thể. Nó chứa thông tin về các máy chủ chịu trách nhiệm cho miền, địa chỉ IP của các máy chủ đó và các bản ghi khác như bản ghi MX cho email.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The DNS zone *in* example.com...' (vùng DNS trong example.com) ám chỉ vùng DNS chứa các bản ghi cho miền example.com. 'A DNS zone *for* example.com...' (một vùng DNS cho example.com) chỉ rõ vùng DNS này được thiết lập để quản lý miền example.com.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dns zone
  • manage manage a DNS zone
    (quản lý một vùng DNS)
  • configure configure a DNS zone
    (cấu hình một vùng DNS)
  • create create a DNS zone
    (tạo một vùng DNS)
  • delegate delegate a DNS zone
    (ủy quyền một vùng DNS)
Adjective + dns zone
  • primary primary DNS zone
    (vùng DNS chính)
  • secondary secondary DNS zone
    (vùng DNS phụ)
  • reverse lookup reverse lookup DNS zone
    (vùng DNS tra cứu ngược)
Noun + dns zone
  • DNS zone DNS zone file
    (tệp vùng DNS)
  • DNS zone DNS zone transfer
    (chuyển giao vùng DNS)

Idioms

  • set up a DNS zone

    thiết lập một vùng DNS (để quản lý tên miền)

    "You need to set up a DNS zone for your new domain before it can resolve."

    (Bạn cần thiết lập một vùng DNS cho tên miền mới của mình trước khi nó có thể phân giải.)

  • update a DNS zone

    cập nhật một vùng DNS (thay đổi các bản ghi DNS bên trong)

    "Remember to update a DNS zone after changing your server's IP address."

    (Hãy nhớ cập nhật vùng DNS sau khi thay đổi địa chỉ IP của máy chủ của bạn.)

  • troubleshoot a DNS zone

    khắc phục sự cố một vùng DNS (tìm và sửa lỗi khiến vùng không hoạt động đúng)

    "We spent hours troubleshooting a DNS zone to fix the website access issue."

    (Chúng tôi đã dành hàng giờ để khắc phục sự cố vùng DNS nhằm sửa lỗi truy cập trang web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dns zone

danh từ
Lật mặt

Một phần của không gian tên DNS mà trách nhiệm quản trị đã được ủy thác cho một người quản lý duy nhất.

"The administrator created a new DNS zone for the subdomain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The DNS zone configuration is correct, isn't it?
Cấu hình vùng DNS là chính xác, phải không?
Phủ định
The DNS zone isn't properly configured, is it?
Vùng DNS không được cấu hình đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They haven't updated the DNS zone records, have they?
Họ vẫn chưa cập nhật bản ghi vùng DNS, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dns zone".

Cuốn danh bạ điện thoại của Internet

Vùng DNS đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giống như một cuốn danh bạ điện thoại khổng lồ của Internet. Nhờ có nó, khi bạn gõ một tên miền dễ nhớ như 'facebook.com' vào trình duyệt, vùng DNS sẽ giúp chuyển đổi tên đó thành địa chỉ IP (ví dụ: 157.240.24.35) mà máy tính có thể hiểu được để tìm đến đúng máy chủ chứa trang web bạn muốn truy cập. Nếu không có vùng DNS, chúng ta sẽ phải nhớ hàng loạt địa chỉ IP phức tạp cho mỗi trang web.

Nền tảng của nhận diện trực tuyến

Việc quản lý các vùng DNS là chìa khóa để kiểm soát sự hiện diện trực tuyến của một cá nhân hoặc tổ chức. Bằng cách cấu hình vùng DNS của tên miền, người dùng có thể quyết định nơi email được gửi đi, máy chủ nào lưu trữ trang web của họ, hoặc cách các dịch vụ trực tuyến khác được định tuyến. Đây là công cụ cơ bản để 'dẫn đường' cho lưu lượng truy cập Internet đến đúng địa điểm mong muốn, đảm bảo các dịch vụ hoạt động trơn tru và có thể truy cập được trên toàn cầu.