(Top Banner Ad)
name server
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

name server

UK: /ˈneɪm ˌsɜːvə(r)/ • US: /ˈneɪm ˌsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ tên miền máy chủ phân giải tên miền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that translates domain names into IP addresses.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ dịch tên miền thành địa chỉ IP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DNS server acts as a name server, translating domain names to IP addresses."

    "Máy chủ DNS hoạt động như một name server, dịch tên miền thành địa chỉ IP."

  • "You need to configure the name server settings correctly for your website to be accessible."

    "Bạn cần cấu hình chính xác cài đặt name server để trang web của bạn có thể truy cập được."

  • "Changing the name server can take up to 48 hours to propagate across the internet."

    "Việc thay đổi name server có thể mất tới 48 giờ để lan truyền trên toàn internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tính
Verb name đặt tên, gọi tên
Noun server máy chủ, người phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun naming sự đặt tên, việc định danh
Noun service dịch vụ, sự phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
English
name
Latin
servire
Old French
servir
English
serve
English
server
English (compound)
name server

Nguồn gốc của 'name server'

'Name server' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó kết hợp từ 'name' (tên) từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là định danh hoặc nhận dạng, và 'server' (máy chủ) xuất phát từ tiếng Latin 'servire' (phục vụ), chỉ một máy tính hoặc chương trình cung cấp dịch vụ cho các máy khác. 'Name server' đúng như tên gọi của nó, là một máy chủ chuyên dụng có nhiệm vụ 'phục vụ' việc 'đặt tên' – cụ thể là quản lý và phân giải tên miền (như example.com) thành địa chỉ IP số mà máy tính có thể hiểu được.

Usage Note

Name server đóng vai trò quan trọng trong hệ thống DNS (Domain Name System), cho phép người dùng truy cập các trang web bằng tên miền dễ nhớ thay vì phải nhập địa chỉ IP phức tạp. Khi bạn nhập một địa chỉ web vào trình duyệt, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến name server để tìm địa chỉ IP tương ứng với tên miền đó. Name server sau đó trả về địa chỉ IP cho trình duyệt, cho phép trình duyệt kết nối đến máy chủ web và tải trang.

Prepositions

on for

`on`: Thường được sử dụng khi nói về việc cài đặt hoặc chạy một name server trên một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'The name server is running on a Linux server.'). `for`: Thường được sử dụng khi nói về việc một name server phục vụ cho một tên miền cụ thể (ví dụ: 'This name server is responsible for the example.com domain.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + name server
  • configure configure name servers
    (cấu hình các máy chủ tên)
  • update update name servers
    (cập nhật các máy chủ tên)
  • point to point to a name server
    (trỏ đến một máy chủ tên)
Adjective + name server
  • primary primary name server
    (máy chủ tên chính)
  • secondary secondary name server
    (máy chủ tên phụ)
  • authoritative authoritative name server
    (máy chủ tên có thẩm quyền)
Noun + name server
  • DNS DNS name server
    (máy chủ tên DNS)

Idioms

  • change your name servers

    Thay đổi các máy chủ tên của bạn (thường là để trỏ tên miền đến một nhà cung cấp hosting hoặc dịch vụ DNS khác).

    "To move your website to a new host, you'll need to change your domain's name servers."

    (Để chuyển trang web của bạn sang một nhà cung cấp hosting mới, bạn sẽ cần thay đổi các máy chủ tên miền của mình.)

  • register name servers

    Đăng ký máy chủ tên (thường là khi bạn muốn tự quản lý DNS cho tên miền của mình).

    "Advanced users might want to register their own private name servers."

    (Người dùng nâng cao có thể muốn đăng ký các máy chủ tên riêng của họ.)

  • update name servers

    Cập nhật máy chủ tên (thay đổi thông tin máy chủ tên liên quan đến một tên miền).

    "After purchasing the domain, remember to update the name servers with your hosting provider's details."

    (Sau khi mua tên miền, hãy nhớ cập nhật máy chủ tên với thông tin chi tiết của nhà cung cấp hosting của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name server

danh từ
Lật mặt

Một máy chủ dịch tên miền thành địa chỉ IP.

"The DNS server acts as a name server, translating domain names to IP addresses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name server".

Vai trò của DNS trong Internet

Máy chủ tên (name server) là một thành phần không thể thiếu của Hệ thống Tên miền (DNS), 'sổ danh bạ' của Internet. Nhờ có name server, người dùng có thể truy cập các trang web bằng cách gõ tên miền dễ nhớ như 'google.com' thay vì phải ghi nhớ các địa chỉ IP số phức tạp (ví dụ: '172.217.160.142'). Điều này giúp Internet trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn rất nhiều cho mọi người trên toàn cầu.

Hệ thống phân tán toàn cầu

Các name server được phân tán khắp thế giới, tạo thành một mạng lưới rộng lớn và mạnh mẽ. Thiết kế phân tán này đảm bảo rằng ngay cả khi một số name server gặp sự cố, Internet vẫn có thể hoạt động mà không bị gián đoạn. Nó cũng giúp cải thiện tốc độ truy cập bằng cách định tuyến yêu cầu đến máy chủ gần nhất, mang lại trải nghiệm duyệt web nhanh chóng và ổn định cho người dùng ở mọi nơi.