name server
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A server that translates domain names into IP addresses.
Vietnamese Meaning
Một máy chủ dịch tên miền thành địa chỉ IP.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DNS server acts as a name server, translating domain names to IP addresses."
"Máy chủ DNS hoạt động như một name server, dịch tên miền thành địa chỉ IP."
-
"You need to configure the name server settings correctly for your website to be accessible."
"Bạn cần cấu hình chính xác cài đặt name server để trang web của bạn có thể truy cập được."
-
"Changing the name server can take up to 48 hours to propagate across the internet."
"Việc thay đổi name server có thể mất tới 48 giờ để lan truyền trên toàn internet."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Name server đóng vai trò quan trọng trong hệ thống DNS (Domain Name System), cho phép người dùng truy cập các trang web bằng tên miền dễ nhớ thay vì phải nhập địa chỉ IP phức tạp. Khi bạn nhập một địa chỉ web vào trình duyệt, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến name server để tìm địa chỉ IP tương ứng với tên miền đó. Name server sau đó trả về địa chỉ IP cho trình duyệt, cho phép trình duyệt kết nối đến máy chủ web và tải trang.
Prepositions
`on`: Thường được sử dụng khi nói về việc cài đặt hoặc chạy một name server trên một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'The name server is running on a Linux server.'). `for`: Thường được sử dụng khi nói về việc một name server phục vụ cho một tên miền cụ thể (ví dụ: 'This name server is responsible for the example.com domain.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
configure configure name servers (cấu hình các máy chủ tên)
-
update update name servers (cập nhật các máy chủ tên)
-
point to point to a name server (trỏ đến một máy chủ tên)
-
primary primary name server (máy chủ tên chính)
-
secondary secondary name server (máy chủ tên phụ)
-
authoritative authoritative name server (máy chủ tên có thẩm quyền)
-
DNS DNS name server (máy chủ tên DNS)
Idioms
-
change your name servers
Thay đổi các máy chủ tên của bạn (thường là để trỏ tên miền đến một nhà cung cấp hosting hoặc dịch vụ DNS khác).
"To move your website to a new host, you'll need to change your domain's name servers."
(Để chuyển trang web của bạn sang một nhà cung cấp hosting mới, bạn sẽ cần thay đổi các máy chủ tên miền của mình.)
-
register name servers
Đăng ký máy chủ tên (thường là khi bạn muốn tự quản lý DNS cho tên miền của mình).
"Advanced users might want to register their own private name servers."
(Người dùng nâng cao có thể muốn đăng ký các máy chủ tên riêng của họ.)
-
update name servers
Cập nhật máy chủ tên (thay đổi thông tin máy chủ tên liên quan đến một tên miền).
"After purchasing the domain, remember to update the name servers with your hosting provider's details."
(Sau khi mua tên miền, hãy nhớ cập nhật máy chủ tên với thông tin chi tiết của nhà cung cấp hosting của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
name server
danh từMột máy chủ dịch tên miền thành địa chỉ IP.
"The DNS server acts as a name server, translating domain names to IP addresses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name server".
