(Top Banner Ad)
dns
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dns

UK: /ˌdiː.enˈes/ • US: /ˌdiː.enˈes/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tên miền máy chủ DNS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Domain Name System: the system by which Internet domain names and addresses are tracked and regulated.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tên miền: hệ thống theo dõi và quản lý tên miền và địa chỉ Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DNS server was down, so we couldn't access any websites."

    "Máy chủ DNS bị lỗi, vì vậy chúng tôi không thể truy cập bất kỳ trang web nào."

  • "We need to configure the DNS settings on the router."

    "Chúng ta cần cấu hình cài đặt DNS trên bộ định tuyến."

  • "Changing your DNS server can improve your internet speed."

    "Thay đổi máy chủ DNS của bạn có thể cải thiện tốc độ internet của bạn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Domain Name System
English (Acronym)
DNS

DNS ra đời như thế nào?

Vào những ngày đầu của Internet, máy tính được nhận diện bằng các địa chỉ số phức tạp (ví dụ: 192.0.2.1). Để làm cho việc truy cập website dễ dàng hơn cho con người, Paul Mockapetris đã phát minh ra Hệ thống Tên miền (Domain Name System) vào năm 1983. DNS cho phép chúng ta sử dụng tên miền dễ nhớ như 'google.com' thay vì chuỗi số, và nó sẽ tự động dịch tên miền đó thành địa chỉ IP tương ứng.

Usage Note

DNS hoạt động như một 'danh bạ điện thoại' cho Internet. Khi bạn nhập một tên miền (ví dụ: google.com) vào trình duyệt web, DNS sẽ dịch tên đó thành địa chỉ IP số (ví dụ: 142.250.184.142) để máy tính của bạn có thể kết nối với máy chủ lưu trữ trang web đó. Nó là một hệ thống phân cấp phân tán, có nghĩa là không có một máy chủ DNS duy nhất chứa tất cả thông tin. Thay vào đó, các máy chủ DNS làm việc cùng nhau để tìm địa chỉ IP chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + DNS
  • configure configure DNS
    (cấu hình DNS)
  • update update DNS records
    (cập nhật các bản ghi DNS)
  • resolve resolve a DNS query
    (phân giải một truy vấn DNS)
Noun + DNS
  • DNS DNS server
    (máy chủ DNS)
  • DNS DNS record
    (bản ghi DNS)
  • DNS DNS lookup
    (tra cứu DNS)
  • DNS DNS cache
    (bộ nhớ đệm DNS)
Adjective + DNS
  • public public DNS
    (DNS công cộng)
  • private private DNS
    (DNS riêng tư)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dns

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống tên miền: hệ thống theo dõi và quản lý tên miền và địa chỉ Internet.

"The DNS server was down, so we couldn't access any websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dns".

Người phiên dịch của Internet

DNS được ví như 'danh bạ điện thoại' của Internet. Nhờ có DNS, bạn không cần phải nhớ các địa chỉ IP phức tạp của mỗi trang web mà chỉ cần gõ tên miền (ví dụ: facebook.com). Điều này làm cho Internet trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn rất nhiều đối với mọi người.

Vai trò quan trọng trong an ninh mạng

Mặc dù ít được biết đến, DNS đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an ninh mạng. Các cuộc tấn công như 'DNS spoofing' (giả mạo DNS) có thể chuyển hướng bạn đến các trang web độc hại mà bạn không hề hay biết. Bảo mật DNS là một phần thiết yếu để duyệt web an toàn.