(Top Banner Ad)
dns record
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dns record

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi DNS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database record used to map a URL to an IP address, among other functions.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để ánh xạ một URL tới một địa chỉ IP, cùng với các chức năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DNS record for google.com points to its IP address."

    "Bản ghi DNS cho google.com trỏ đến địa chỉ IP của nó."

  • "We need to update the DNS record to point to the new server."

    "Chúng ta cần cập nhật bản ghi DNS để trỏ đến máy chủ mới."

  • "Check the DNS records to make sure they are configured correctly."

    "Kiểm tra các bản ghi DNS để đảm bảo chúng được cấu hình chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNS Hệ thống tên miền
Noun domain name Tên miền
Noun IP address Địa chỉ IP
Noun DNS server Máy chủ DNS
Noun A record Bản ghi A (loại bản ghi DNS ánh xạ tên miền tới địa chỉ IPv4)
Noun MX record Bản ghi MX (loại bản ghi DNS chỉ định máy chủ email)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

la
recordari
fro
recorde
en
record

Nguồn gốc của 'DNS record'

Cụm từ 'DNS record' là sự kết hợp giữa một từ viết tắt hiện đại và một từ tiếng Anh cổ điển. 'DNS' là viết tắt của 'Domain Name System' (Hệ thống tên miền), được phát triển vào những năm 1980 để ánh xạ tên miền dễ đọc của con người (như google.com) sang địa chỉ IP mà máy tính hiểu được (như 172.217.160.142). Từ 'record' (bản ghi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari' (nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'trở lại trái tim'), qua tiếng Pháp cổ 'recorde'. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'record' chỉ một mục nhập cụ thể trong cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống, như một dòng thông tin lưu trữ trong hệ thống DNS, mô tả cách truy cập một tài nguyên mạng cụ thể.

Usage Note

Bản ghi DNS là một phần thiết yếu của hệ thống tên miền (DNS), cho phép người dùng truy cập các trang web và dịch vụ trực tuyến bằng tên miền dễ nhớ thay vì địa chỉ IP số. Có nhiều loại bản ghi DNS khác nhau, mỗi loại phục vụ một mục đích cụ thể. Các loại phổ biến bao gồm A, AAAA, CNAME, MX, TXT và NS. Việc quản lý bản ghi DNS thường được thực hiện thông qua nhà cung cấp dịch vụ DNS hoặc trên máy chủ DNS.

Prepositions

for of

'DNS record for [domain]' chỉ định bản ghi DNS cho một tên miền cụ thể. 'Type of DNS record' đề cập đến các loại bản ghi DNS khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dns record
  • create create a DNS record
    (tạo một bản ghi DNS)
  • add add a DNS record
    (thêm một bản ghi DNS)
  • update update a DNS record
    (cập nhật một bản ghi DNS)
  • delete delete a DNS record
    (xóa một bản ghi DNS)
  • configure configure a DNS record
    (cấu hình một bản ghi DNS)
  • check check a DNS record
    (kiểm tra một bản ghi DNS)
Loại + dns record
  • A an A record
    (một bản ghi A (ánh xạ tên miền tới địa chỉ IPv4))
  • MX an MX record
    (một bản ghi MX (chỉ định máy chủ email))
  • CNAME a CNAME record
    (một bản ghi CNAME (tạo bí danh cho tên miền))
  • TXT a TXT record
    (một bản ghi TXT (chứa thông tin văn bản tùy ý))
Tính từ + dns record
  • invalid an invalid DNS record
    (một bản ghi DNS không hợp lệ)
  • correct a correct DNS record
    (một bản ghi DNS chính xác)

Idioms

  • DNS record lookup

    Tra cứu bản ghi DNS

    "You can perform a DNS record lookup to verify the IP address of a domain."

    (Bạn có thể thực hiện tra cứu bản ghi DNS để xác minh địa chỉ IP của một tên miền.)

  • DNS record propagation

    Sự lan truyền/cập nhật bản ghi DNS

    "It might take up to 48 hours for DNS record propagation to complete globally."

    (Có thể mất tới 48 giờ để quá trình lan truyền bản ghi DNS hoàn tất trên toàn cầu.)

  • DNS record management

    Quản lý bản ghi DNS

    "Most hosting providers offer a control panel for DNS record management."

    (Hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đều cung cấp bảng điều khiển để quản lý bản ghi DNS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dns record

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để ánh xạ một URL tới một địa chỉ IP, cùng với các chức năng khác.

"The DNS record for google.com points to its IP address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the migration, the website loaded slowly, indicating a problem with the DNS record, which needed immediate attention.
Sau khi di chuyển, trang web tải chậm, cho thấy một vấn đề với bản ghi DNS, điều này cần được giải quyết ngay lập tức.
Phủ định
Unlike other configuration issues, the problem wasn't a faulty DNS record, but a server overload.
Không giống như các vấn đề cấu hình khác, vấn đề không phải là một bản ghi DNS bị lỗi, mà là tình trạng quá tải máy chủ.
Nghi vấn
Considering the recent server changes, is the DNS record, specifically the A record, correctly pointing to the new IP address?
Xem xét các thay đổi máy chủ gần đây, bản ghi DNS, đặc biệt là bản ghi A, có đang trỏ chính xác đến địa chỉ IP mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dns record".

Nền tảng của Internet

Bản ghi DNS là một thành phần cốt lõi của Internet, cho phép con người truy cập các trang web bằng tên miền dễ nhớ (ví dụ: google.com) thay vì các chuỗi số phức tạp của địa chỉ IP. Chúng là cầu nối không thể thiếu giúp định vị và kết nối các tài nguyên trên mạng, biến Internet trở thành một không gian dễ sử dụng và điều hướng cho mọi người.

Tầm quan trọng trong an ninh mạng

Việc cấu hình sai hoặc bị tấn công bản ghi DNS có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về an ninh mạng. Chẳng hạn, kẻ tấn công có thể chuyển hướng người dùng đến các trang web lừa đảo (phishing), làm gián đoạn dịch vụ hoặc chiếm quyền kiểm soát miền. Điều này nhấn mạnh vai trò cực kỳ quan trọng của việc bảo mật DNS trong thế giới kỹ thuật số và đối với sự an toàn trực tuyến.