(Top Banner Ad)
do-gooder
C1
danh từ C1 Xã hội học, Chính trị

do-gooder

UK: /ˈduːˌɡʊdə(r)/ • US: /ˈduːˌɡʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay làm việc tốt (với ý châm biếm) người tốt bụng nhưng vụng về người thích làm từ thiện thái quá thánh nhân bàn phím
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well-intentioned but unrealistic or interfering person who tries to do good.

Vietnamese Meaning

Một người có ý tốt nhưng không thực tế hoặc hay can thiệp vào chuyện người khác, cố gắng làm việc tốt một cách vụng về hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dismissed as a naive do-gooder."

    "Anh ta bị bác bỏ như một kẻ làm việc tốt ngây thơ."

  • "The article criticized the do-gooders for their impractical solutions to poverty."

    "Bài báo chỉ trích những người làm việc tốt vì các giải pháp không thực tế của họ cho vấn đề nghèo đói."

  • "I don't want to sound cynical, but I think he's just a do-gooder trying to impress people."

    "Tôi không muốn nghe có vẻ yếm thế, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ là một kẻ làm việc tốt đang cố gắng gây ấn tượng với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase do good làm điều tốt, có ích
Noun / Adjective do-gooding việc làm tốt (thường với ý tiêu cực, ngây thơ); thuộc về người làm điều tốt một cách ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn gōd
Middle English
do good
English
do-gooder

Ý tốt và cái nhìn hoài nghi

Từ 'do-gooder' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, kết hợp từ động từ 'do' (làm), tính từ 'good' (tốt) và hậu tố '-er' (người thực hiện). Mặc dù nghĩa đen là 'người làm điều tốt', nhưng nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chế giễu, ám chỉ những người cố gắng giúp đỡ người khác nhưng có thể ngây thơ, thiếu thực tế, hoặc can thiệp không cần thiết. Đôi khi, nó còn hàm ý rằng họ làm điều tốt để cảm thấy mình cao thượng hơn.

Usage Note

Từ 'do-gooder' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có ý định tốt nhưng hành động lại gây khó chịu, phiền toái hoặc không mang lại kết quả như mong muốn. Nó thường dùng để chế giễu hoặc chỉ trích những người can thiệp vào các vấn đề mà họ không hiểu rõ hoặc không có khả năng giải quyết. Khác với 'philanthropist' (nhà từ thiện) người thường có nguồn lực và phương pháp bài bản, 'do-gooder' thường hành động một cách tự phát và đôi khi ngây thơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + do-gooder
  • well-meaning well-meaning do-gooder
    (người làm điều tốt có ý định tốt (nhưng có thể thiếu hiệu quả hoặc ngây thơ))
  • naïve naïve do-gooder
    (người làm điều tốt ngây thơ, khờ khạo)
  • self-righteous self-righteous do-gooder
    (người làm điều tốt tự cho mình là đúng, đạo đức giả)
  • interfering interfering do-gooder
    (người làm điều tốt hay can thiệp vào chuyện của người khác)
Verb + do-gooder
  • dismiss dismiss do-gooders
    (bác bỏ, gạt bỏ những người làm điều tốt (vì cho là không hiệu quả))
  • criticize criticize do-gooders
    (chỉ trích những người làm điều tốt)
  • label (someone) as a label someone as a do-gooder
    (gắn mác ai đó là người làm điều tốt (với hàm ý tiêu cực))

Idioms

  • a bleeding-heart do-gooder

    người làm điều tốt quá dễ xúc động, quá thương người (thường bị coi là không thực tế)

    "Some people criticize her as a bleeding-heart do-gooder who doesn't understand the real problems."

    (Một số người chỉ trích cô ấy là một người làm điều tốt quá dễ xúc động, không hiểu các vấn đề thực tế.)

  • an ivory tower do-gooder

    người làm điều tốt sống trong 'tháp ngà', xa rời thực tế, thiếu hiểu biết về cuộc sống của người dân thường

    "He was seen as an ivory tower do-gooder, trying to solve poverty from his wealthy estate."

    (Anh ấy bị xem là một người làm điều tốt trong 'tháp ngà', cố gắng giải quyết nghèo đói từ khu điền trang giàu có của mình.)

  • be accused of being a do-gooder

    bị buộc tội là người làm điều tốt (với hàm ý tiêu cực, ngây thơ)

    "She was often accused of being a do-gooder for her tireless efforts in the community."

    (Cô ấy thường bị buộc tội là người làm điều tốt vì những nỗ lực không mệt mỏi của mình trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do-gooder

danh từ
Lật mặt

Một người có ý tốt nhưng không thực tế hoặc hay can thiệp vào chuyện người khác, cố gắng làm việc tốt một cách vụng về hoặc không hiệu quả.

"He was dismissed as a naive do-gooder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a do-gooder is obvious from his constant volunteering.
Việc anh ấy là một người hay làm việc tốt là điều hiển nhiên từ việc anh ấy liên tục tình nguyện.
Phủ định
Whether she considers him a do-gooder doesn't change his dedication to helping others.
Việc cô ấy có coi anh ấy là một người hay làm việc tốt hay không cũng không thay đổi sự tận tâm của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Why he is such a do-gooder is a question many people ask.
Tại sao anh ấy lại là một người hay làm việc tốt như vậy là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do-gooder".

Sắc thái tiêu cực của 'do-gooder'

Mặc dù 'do-gooder' nghĩa đen là 'người làm điều tốt', từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm. Nó ám chỉ rằng người đó có thể hành động dựa trên ý tốt nhưng thiếu hiểu biết, ngây thơ, can thiệp một cách không hiệu quả, hoặc thậm chí là vì muốn thể hiện bản thân hơn là thực sự giúp đỡ. Nó thường được dùng bởi những người hoài nghi về lòng tốt hoặc sự thay đổi xã hội.

So sánh với các từ khác

Khác với 'philanthropist' (nhà từ thiện, nghĩa tích cực) hay 'activist' (nhà hoạt động, nghĩa trung tính hoặc tích cực), 'do-gooder' thường ngụ ý sự thiếu thực tế hoặc tính tự mãn. Một 'do-gooder' có thể bị xem là người cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp bằng những giải pháp đơn giản, thiếu tầm nhìn.