(Top Banner Ad)
docilely
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Tính cách

docilely

UK: /ˈdəʊsaɪlli/ • US: /ˈdɑːsəlli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngoan ngoãn một cách dễ bảo một cách phục tùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a docile manner; submissively and easily managed or taught.

Vietnamese Meaning

Một cách ngoan ngoãn; dễ bảo, dễ dạy và phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog followed the trainer's instructions docilely."

    "Con chó làm theo hướng dẫn của người huấn luyện một cách ngoan ngoãn."

  • "The sheep followed the shepherd docilely."

    "Đàn cừu đi theo người chăn cừu một cách ngoan ngoãn."

  • "The students listened docilely to the professor's lecture."

    "Các sinh viên nghe giảng bài của giáo sư một cách ngoan ngoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective docile Ngoan ngoãn, dễ bảo, hiền lành
Noun docility Sự ngoan ngoãn, tính dễ bảo, sự hiền lành
Adverb docilely Một cách ngoan ngoãn, một cách dễ bảo, một cách hiền lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deḱ-
Proto-Italic
*dokēō
Latin
docēre
Latin
docilis
English
docile
English
docilely

Nguồn gốc từ 'dạy' đến 'ngoan ngoãn'

Từ 'docilely' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin cổ. Gốc từ 'docēre' nghĩa là 'dạy'. Từ đó sinh ra 'docilis' có nghĩa là 'dễ dạy', 'dễ bảo'. Khi đi vào tiếng Anh thành 'docile' (ngoan ngoãn, dễ bảo) và thêm hậu tố '-ly' biến thành trạng từ 'docilely', diễn tả cách hành động một cách hiền lành, dễ phục tùng hoặc dễ quản lý.

Usage Note

Từ này miêu tả cách hành động dễ bảo, phục tùng mà không phản kháng. Nó thường mang sắc thái thụ động và có thể bao hàm sự thiếu chủ động hoặc ý chí riêng. So với các từ đồng nghĩa như 'obediently' (vâng lời), 'compliantly' (tuân thủ), 'docilely' nhấn mạnh vào sự dễ dàng bị kiểm soát và điều khiển hơn là ý thức tuân thủ theo quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ hành động/tuân thủ
  • follow follow docilely
    (đi theo/làm theo một cách ngoan ngoãn)
  • obey obey docilely
    (tuân lệnh một cách ngoan ngoãn)
  • submit submit docilely
    (phục tùng một cách ngoan ngoãn)
Động từ chấp nhận/hành xử
  • accept accept criticism docilely
    (chấp nhận lời phê bình một cách ngoan ngoãn/nhã nhặn)
  • behave behave docilely
    (cư xử một cách ngoan ngoãn/đúng mực)
  • listen listen docilely
    (lắng nghe một cách chăm chú/ngoan ngoãn)
Trạng thái bị tác động
  • be led be led docilely
    (bị dẫn dắt một cách ngoan ngoãn/dễ dàng)
  • be guided be guided docilely
    (được hướng dẫn một cách dễ bảo)

Idioms

  • to follow orders docilely

    ngoan ngoãn tuân theo mệnh lệnh/chỉ thị

    "The new recruits were expected to follow orders docilely."

    (Các tân binh được kỳ vọng sẽ ngoan ngoãn tuân theo mệnh lệnh.)

  • to accept one's fate docilely

    cam chịu số phận một cách ngoan ngoãn

    "She accepted her fate docilely, without any complaint."

    (Cô ấy cam chịu số phận một cách ngoan ngoãn, không hề than phiền.)

  • to be handled docilely

    được xử lý/quản lý một cách dễ dàng/hiền lành

    "The puppy was so calm; it could be handled docilely by anyone."

    (Chú chó con rất bình tĩnh; bất cứ ai cũng có thể xử lý nó một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

docilely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngoan ngoãn; dễ bảo, dễ dạy và phục tùng.

"The dog followed the trainer's instructions docilely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docilely".

Sự ngoan ngoãn trong việc huấn luyện động vật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nông nghiệp và việc nuôi thú cưng, từ 'docile' (và 'docilely') thường được dùng để mô tả những con vật dễ huấn luyện, hiền lành và dễ quản lý. Một chú chó ngoan ngoãn (a docile dog) hay một con ngựa dễ bảo (a docile horse) luôn được đánh giá cao vì chúng an toàn và dễ làm việc cùng. Điều này phản ánh giá trị của sự kiểm soát và hợp tác trong mối quan hệ giữa con người và động vật.

Quan niệm về sự tuân thủ trong giáo dục và xã hội

Mặc dù giáo dục hiện đại khuyến khích tư duy phản biện, nhưng trong nhiều bối cảnh xã hội và truyền thống giáo dục phương Tây, việc trẻ em hay học sinh hành động 'docilely' (một cách ngoan ngoãn, dễ bảo) thường được coi là một phẩm chất tốt. Điều này ngụ ý sự sẵn lòng học hỏi, tuân thủ quy tắc và không gây rối. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự ngoan ngoãn tích cực và sự thụ động mù quáng đôi khi cũng là chủ đề tranh luận.