document case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hộp đựng hoặc cặp được sử dụng để mang tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer carried the important contract in his document case."
"Luật sư mang theo hợp đồng quan trọng trong cặp đựng tài liệu của mình."
-
"She placed the legal papers carefully into the document case."
"Cô ấy đặt cẩn thận các giấy tờ pháp lý vào cặp đựng tài liệu."
-
"He needed a sturdy document case to protect the blueprints."
"Anh ấy cần một cặp đựng tài liệu chắc chắn để bảo vệ các bản thiết kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | văn bản, tài liệu |
| Verb | document | ghi chép lại, lập thành văn bản |
| Adjective | documented | đã được ghi lại, có bằng chứng |
| Noun | case | cái hộp, vỏ bọc, trường hợp |
| Verb | encase | cho vào hộp, bọc kín |
| Noun | briefcase | cặp tài liệu (từ đồng nghĩa, thường nhỏ hơn 'document case' và cứng cáp hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại cặp hoặc hộp đựng có khóa hoặc không, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và vận chuyển tài liệu quan trọng. Khác với 'briefcase' vốn có thể chứa nhiều vật dụng khác, 'document case' nhấn mạnh vào mục đích chứa tài liệu.
Prepositions
'in' dùng để chỉ tài liệu nằm bên trong cặp (e.g., "The documents are in the document case."). 'with' dùng để chỉ việc mang theo cặp tài liệu (e.g., "He arrived with a document case.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather a leather document case (một cặp tài liệu bằng da)
-
sturdy a sturdy document case (một cặp tài liệu chắc chắn)
-
important an important document case (một cặp tài liệu quan trọng (ám chỉ nội dung))
-
carry carry a document case (mang một cặp tài liệu)
-
open open a document case (mở một cặp tài liệu)
-
close close a document case (đóng một cặp tài liệu)
-
pack pack a document case (sắp xếp đồ vào cặp tài liệu)
-
in put documents in the document case (đặt tài liệu vào cặp)
-
out of take papers out of the document case (lấy giấy tờ ra khỏi cặp tài liệu)
Idioms
-
a well-worn document case
Một cặp tài liệu cũ kỹ, đã dùng nhiều (ám chỉ người dùng là người chăm chỉ, có kinh nghiệm hoặc làm việc nhiều)
"The experienced lawyer always carried a well-worn document case, a testament to his years of practice."
(Vị luật sư giàu kinh nghiệm luôn mang một chiếc cặp tài liệu cũ kỹ, minh chứng cho nhiều năm hành nghề của ông.)
-
a bulging document case
Một cặp tài liệu đầy ắp, căng phồng (ám chỉ có rất nhiều tài liệu quan trọng hoặc công việc đang chờ giải quyết)
"He arrived at the meeting with a bulging document case, ready to present all the reports."
(Anh ấy đến cuộc họp với một chiếc cặp tài liệu đầy ắp, sẵn sàng trình bày tất cả các báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
document case
nounMột hộp đựng hoặc cặp được sử dụng để mang tài liệu.
"The lawyer carried the important contract in his document case."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document case".
