(Top Banner Ad)
document case
B1
noun B1 Văn phòng phẩm, Pháp lý, Kinh doanh

document case

UK: /ˈdɒkjʊmənt keɪs/ • US: /ˈdɑːkjumənt keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đựng tài liệu hộp đựng tài liệu vali đựng tài liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container or briefcase used for carrying documents.

Vietnamese Meaning

Một hộp đựng hoặc cặp được sử dụng để mang tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer carried the important contract in his document case."

    "Luật sư mang theo hợp đồng quan trọng trong cặp đựng tài liệu của mình."

  • "She placed the legal papers carefully into the document case."

    "Cô ấy đặt cẩn thận các giấy tờ pháp lý vào cặp đựng tài liệu."

  • "He needed a sturdy document case to protect the blueprints."

    "Anh ấy cần một cặp đựng tài liệu chắc chắn để bảo vệ các bản thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document văn bản, tài liệu
Verb document ghi chép lại, lập thành văn bản
Adjective documented đã được ghi lại, có bằng chứng
Noun case cái hộp, vỏ bọc, trường hợp
Verb encase cho vào hộp, bọc kín
Noun briefcase cặp tài liệu (từ đồng nghĩa, thường nhỏ hơn 'document case' và cứng cáp hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docēre (to teach)
Latin
documentum (lesson, proof)
Old French
document
Middle English
document
English
document
Latin
capsa (box, container)
Old French
casse (box, chest)
Middle English
case
English
case
English (Compound)
document case

Nguồn gốc của 'document'

Từ 'document' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum' có nghĩa là 'bài học, bằng chứng', xuất phát từ động từ 'docere' ('dạy'). Ban đầu, nó chỉ một văn bản mang tính chất giảng dạy hoặc cung cấp thông tin quan trọng.

Nguồn gốc của 'case'

Từ 'case' xuất phát từ tiếng Latin 'capsa' nghĩa là 'hộp, vật chứa'. Nó phát triển thành 'casse' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một cái hộp hoặc vỏ bọc để đựng đồ vật.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Document case' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa này để tạo ra 'cặp đựng tài liệu' – một vật chứa chuyên dụng để mang và bảo vệ các văn bản quan trọng, đặc biệt trong công việc và kinh doanh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại cặp hoặc hộp đựng có khóa hoặc không, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và vận chuyển tài liệu quan trọng. Khác với 'briefcase' vốn có thể chứa nhiều vật dụng khác, 'document case' nhấn mạnh vào mục đích chứa tài liệu.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ tài liệu nằm bên trong cặp (e.g., "The documents are in the document case."). 'with' dùng để chỉ việc mang theo cặp tài liệu (e.g., "He arrived with a document case.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + document case
  • leather a leather document case
    (một cặp tài liệu bằng da)
  • sturdy a sturdy document case
    (một cặp tài liệu chắc chắn)
  • important an important document case
    (một cặp tài liệu quan trọng (ám chỉ nội dung))
Verb + document case
  • carry carry a document case
    (mang một cặp tài liệu)
  • open open a document case
    (mở một cặp tài liệu)
  • close close a document case
    (đóng một cặp tài liệu)
  • pack pack a document case
    (sắp xếp đồ vào cặp tài liệu)
Prepositional Phrases
  • in put documents in the document case
    (đặt tài liệu vào cặp)
  • out of take papers out of the document case
    (lấy giấy tờ ra khỏi cặp tài liệu)

Idioms

  • a well-worn document case

    Một cặp tài liệu cũ kỹ, đã dùng nhiều (ám chỉ người dùng là người chăm chỉ, có kinh nghiệm hoặc làm việc nhiều)

    "The experienced lawyer always carried a well-worn document case, a testament to his years of practice."

    (Vị luật sư giàu kinh nghiệm luôn mang một chiếc cặp tài liệu cũ kỹ, minh chứng cho nhiều năm hành nghề của ông.)

  • a bulging document case

    Một cặp tài liệu đầy ắp, căng phồng (ám chỉ có rất nhiều tài liệu quan trọng hoặc công việc đang chờ giải quyết)

    "He arrived at the meeting with a bulging document case, ready to present all the reports."

    (Anh ấy đến cuộc họp với một chiếc cặp tài liệu đầy ắp, sẵn sàng trình bày tất cả các báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

document case

noun
Lật mặt

Một hộp đựng hoặc cặp được sử dụng để mang tài liệu.

"The lawyer carried the important contract in his document case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document case".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và uy tín

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'document case' (cặp tài liệu) thường là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, uy tín và trách nhiệm. Mang một chiếc cặp tài liệu chất lượng thể hiện sự nghiêm túc, sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong công việc và địa vị của người sử dụng.

Từ công cụ tiện ích đến phụ kiện thời trang

Ban đầu, cặp tài liệu chỉ là một vật dụng chức năng để bảo vệ và vận chuyển giấy tờ. Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã phát triển thành một phụ kiện thời trang quan trọng, với nhiều kiểu dáng, chất liệu (da, vải cao cấp) và thiết kế tinh tế, phản ánh phong cách cá nhân và địa vị xã hội của người sử dụng, không chỉ đơn thuần là chứa tài liệu.