(Top Banner Ad)
file case
B2
Danh từ B2 Luật

file case

UK: /ˈfaɪl keɪs/ • US: /ˈfaɪl keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ vụ án tập hồ sơ vụ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of documents relating to a particular legal matter, lawsuit, or investigation, typically kept together in a folder or container.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các tài liệu liên quan đến một vấn đề pháp lý cụ thể, vụ kiện hoặc cuộc điều tra, thường được giữ cùng nhau trong một thư mục hoặc hộp đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer reviewed the file case to prepare for the trial."

    "Luật sư xem xét hồ sơ vụ án để chuẩn bị cho phiên tòa."

  • "The detectives meticulously examined the file case for clues."

    "Các thám tử tỉ mỉ kiểm tra hồ sơ vụ án để tìm manh mối."

  • "All the documents related to the accident are in the file case."

    "Tất cả các tài liệu liên quan đến vụ tai nạn đều nằm trong hồ sơ vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tập tin, hồ sơ; cái giũa
Verb file sắp xếp, lưu trữ (tài liệu); nộp (đơn), đệ trình; giũa
Noun filer người sắp xếp tài liệu
Noun (Gerund) filing sự lưu trữ tài liệu; hồ sơ đã được sắp xếp
Noun case vụ việc; trường hợp; cái hộp, cặp; vỏ bọc
Verb encase bọc lại, bao bọc
Noun casing vỏ, bao ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
fil
Middle English
fil (string, collection of papers)
Modern English
file (document, record)
Latin
capsa
Old French
casse
Middle English
cas (container)
Modern English Compound
file case

Nguồn gốc từ 'file'

Từ 'file' (hồ sơ, tập tin) ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'filum', có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi dây'. Thời xưa, các tài liệu thường được xỏ lại với nhau bằng một sợi dây để giữ chúng ngăn nắp. Từ đó, 'file' dần phát triển để chỉ cả tập hợp các tài liệu đã được sắp xếp này.

Nguồn gốc từ 'case'

Từ 'case' (hộp, cặp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capsa', dùng để chỉ một cái hộp hoặc vật chứa. Ban đầu, nó có thể dùng để đựng sách hoặc cuộn giấy. Qua thời gian, nghĩa của từ 'case' được mở rộng để chỉ bất kỳ loại hộp hoặc vật chứa nào dùng để bảo quản đồ vật, bao gồm cả tài liệu.

Sự kết hợp của 'file case'

'File case' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'file' (tài liệu đã sắp xếp) và 'case' (vật chứa). Nó mô tả chính xác một chiếc cặp hoặc hộp được thiết kế đặc biệt để chứa, bảo vệ và tổ chức các tài liệu hồ sơ, giấy tờ.

Usage Note

Cụm từ 'file case' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh việc hồ sơ (file) này chứa đựng toàn bộ thông tin liên quan đến một vụ việc (case). Sự khác biệt với 'case file' rất nhỏ, đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng 'file case' có thể nhấn mạnh hơn về việc tổ chức và lưu trữ các tài liệu.

Prepositions

on in for

on: (dựa trên) the file case on the fraud. in: (trong) information in the file case. for: (cho) prepare the file case for court.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file case
  • sturdy sturdy file case
    (cặp tài liệu chắc chắn)
  • new new file case
    (cặp tài liệu mới)
  • portable portable file case
    (cặp tài liệu di động)
  • plastic plastic file case
    (cặp tài liệu bằng nhựa)
Verb + file case
  • open open a file case
    (mở một cặp tài liệu)
  • close close a file case
    (đóng một cặp tài liệu)
  • organize organize a file case
    (sắp xếp một cặp tài liệu)
  • fill fill a file case
    (đổ đầy/nhét đầy một cặp tài liệu)
Prepositional Phrases
  • in in a file case
    (trong một cặp tài liệu)
  • out of out of a file case
    (ra khỏi một cặp tài liệu)

Idioms

  • to keep documents in a file case

    giữ tài liệu trong một cặp tài liệu (thực hành phổ biến để lưu trữ và bảo quản giấy tờ quan trọng)

    "You should keep all your important receipts in a file case for tax purposes."

    (Bạn nên giữ tất cả hóa đơn quan trọng của mình trong một cặp tài liệu để phục vụ mục đích thuế.)

  • a file case full of records

    một cặp tài liệu đầy hồ sơ/ghi chép (diễn tả một cặp chứa rất nhiều tài liệu hoặc thông tin)

    "The detective arrived with a file case full of records from the old investigation."

    (Thám tử đến với một cặp tài liệu đầy hồ sơ từ cuộc điều tra cũ.)

  • to carry a file case

    mang theo một cặp tài liệu (ám chỉ hành động di chuyển cặp tài liệu, thường là với mục đích làm việc hoặc học tập)

    "She always carries a file case to her meetings, ensuring she has all necessary papers."

    (Cô ấy luôn mang theo một cặp tài liệu đến các cuộc họp, đảm bảo có đủ các giấy tờ cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file case

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các tài liệu liên quan đến một vấn đề pháp lý cụ thể, vụ kiện hoặc cuộc điều tra, thường được giữ cùng nhau trong một thư mục hoặc hộp đựng.

"The lawyer reviewed the file case to prepare for the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file case".

Sự chuyển đổi từ lưu trữ vật lý sang kỹ thuật số

Trong quá khứ, 'file case' là một công cụ không thể thiếu trong mọi văn phòng, biểu tượng của sự ngăn nắp và lưu trữ tài liệu vật lý. Ngày nay, mặc dù tài liệu kỹ thuật số đã trở nên phổ biến, 'file case' vẫn còn được sử dụng rộng rãi để lưu trữ các bản cứng quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý, y tế hoặc hành chính, nơi yêu cầu bằng chứng vật lý hoặc sao lưu ngoại tuyến.

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và tổ chức

Một 'file case' được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp thường gợi lên hình ảnh của sự chuyên nghiệp, có trách nhiệm và hiệu quả trong công việc. Ngược lại, những chiếc 'file case' chất đống hoặc lộn xộn có thể tượng trưng cho sự thiếu tổ chức hoặc áp lực từ khối lượng công việc hành chính lớn.