(Top Banner Ad)
documents
B1
noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

documents

UK: /ˈdɒkjʊmənts/ • US: /ˈdɑːkjʊmənts/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu hồ sơ văn bản giấy tờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of written, printed, or electronic matter that provide information or evidence or that serve as an official record.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu bằng văn bản, in ấn hoặc điện tử cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc đóng vai trò là hồ sơ chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer reviewed all the documents related to the case."

    "Luật sư đã xem xét tất cả các tài liệu liên quan đến vụ án."

  • "Please provide all necessary documents for the application."

    "Vui lòng cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết cho đơn đăng ký."

  • "The museum has a collection of historical documents."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các tài liệu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện (số ít)
Verb document ghi chép lại, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, hệ thống tài liệu
Adjective documented được ghi chép, có bằng chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
documents
Old French
document
Latin
documentum
Latin (verb root)
docere

Nguồn gốc từ 'dạy học' và 'chứng minh'

Từ 'document' bắt nguồn từ tiếng Latin 'documentum', có nghĩa là 'chứng cứ', 'bằng chứng', 'bài học' hoặc 'sự hướng dẫn'. Gốc của nó là động từ 'docere', có nghĩa là 'dạy' hoặc 'chỉ dẫn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ các văn bản dùng để lưu trữ thông tin, bằng chứng hoặc hướng dẫn.

Usage Note

Từ 'documents' ở dạng số nhiều thường được dùng để chỉ một tập hợp các tài liệu có liên quan đến một chủ đề cụ thể. Nó khác với 'paper' (giấy) vì nó ngụ ý một mục đích hoặc nội dung chính thức hơn. So sánh với 'records', 'documents' có thể bao gồm nhiều loại hơn, không chỉ giới hạn ở hồ sơ chính thức.

Prepositions

on about relating to

'on' được dùng để chỉ chủ đề chính của các tài liệu (e.g., documents on climate change). 'about' tương tự như 'on' nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn (e.g., documents about the company's history). 'relating to' chỉ mối quan hệ hoặc liên kết của các tài liệu với một chủ đề nào đó (e.g., documents relating to the court case).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documents
  • important important documents
    (các tài liệu quan trọng)
  • confidential confidential documents
    (các tài liệu mật)
  • legal legal documents
    (các văn bản pháp lý)
  • official official documents
    (các tài liệu chính thức)
  • historical historical documents
    (các tài liệu lịch sử)
  • fake fake documents
    (các tài liệu giả mạo)
Verb + documents
  • prepare prepare documents
    (chuẩn bị tài liệu)
  • submit submit documents
    (nộp tài liệu)
  • sign sign documents
    (ký tài liệu)
  • check check documents
    (kiểm tra tài liệu)
  • file file documents
    (lưu trữ tài liệu)
  • destroy destroy documents
    (hủy tài liệu)
  • produce produce documents
    (xuất trình tài liệu)
  • verify verify documents
    (xác minh tài liệu)

Idioms

  • red tape

    Thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu gây cản trở.

    "It took weeks to cut through all the red tape to get the permit."

    (Mất hàng tuần để vượt qua tất cả các thủ tục hành chính rườm rà mới lấy được giấy phép.)

  • paper trail

    Dấu vết, chuỗi bằng chứng để lại qua các tài liệu, hồ sơ ghi chép.

    "The investigators followed the paper trail to uncover the fraud."

    (Các nhà điều tra đã lần theo dấu vết tài liệu để khám phá vụ lừa đảo.)

  • on paper

    Trên lý thuyết; dựa trên thông tin đã được ghi chép, chứ chưa phải trong thực tế.

    "On paper, the plan looks perfect, but we need to see how it works in practice."

    (Trên lý thuyết, kế hoạch có vẻ hoàn hảo, nhưng chúng ta cần xem nó hoạt động thế nào trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documents

noun
Lật mặt

Các tài liệu bằng văn bản, in ấn hoặc điện tử cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc đóng vai trò là hồ sơ chính thức.

"The lawyer reviewed all the documents related to the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to document the entire process carefully.
Chúng ta cần ghi lại toàn bộ quy trình một cách cẩn thận.
Phủ định
They don't document every single change made to the system.
Họ không ghi lại mọi thay đổi được thực hiện đối với hệ thống.
Nghi vấn
Did you document the bug before submitting the report?
Bạn đã ghi lại lỗi trước khi gửi báo cáo chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, they will have been documenting every transaction for the past three months.
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn thành, họ sẽ đã ghi chép mọi giao dịch trong ba tháng qua.
Phủ định
By next week, the team won't have been documenting the changes thoroughly enough, leading to discrepancies in the final documents.
Đến tuần sau, nhóm sẽ chưa ghi chép những thay đổi đủ kỹ lưỡng, dẫn đến sự khác biệt trong các tài liệu cuối cùng.
Nghi vấn
Will the lawyers have been documenting all the evidence before the trial begins?
Liệu các luật sư đã thu thập tất cả bằng chứng trước khi phiên tòa bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has documented all customer feedback meticulously.
Công ty đã ghi lại tất cả phản hồi của khách hàng một cách tỉ mỉ.
Phủ định
I haven't documented the changes to the software yet.
Tôi vẫn chưa ghi lại những thay đổi đối với phần mềm.
Nghi vấn
Has she documented her findings in a research paper?
Cô ấy đã ghi lại những phát hiện của mình trong một bài báo nghiên cứu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documents".

Sức mạnh của Văn bản Pháp lý

Trong các nền văn hóa phương Tây, các tài liệu pháp lý như hợp đồng, di chúc, giấy khai sinh và hộ chiếu có giá trị pháp lý cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ là bằng chứng mà còn là cơ sở để xác lập quyền, nghĩa vụ và danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức. Việc làm giả hoặc sửa đổi tài liệu pháp lý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Bảo tồn Lịch sử qua Tài liệu

Việc lưu giữ và bảo quản các tài liệu cổ, bản thảo, thư từ và ghi chép là một phần quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử và văn hóa. Nhiều thư viện và kho lưu trữ lớn trên thế giới dành nguồn lực đáng kể để số hóa và bảo quản những 'tài liệu' này, giúp các thế hệ tương lai có thể nghiên cứu và học hỏi từ quá khứ, hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của xã hội.