(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ briefcase
B1

briefcase

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cặp đựng tài liệu cặp táp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Briefcase'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại túi dẹt, hình chữ nhật, thường được làm bằng da hoặc vật liệu cứng khác, dùng để đựng tài liệu hoặc sách.

Definition (English Meaning)

A flat, rectangular bag, typically made of leather or other stiff material, used for carrying documents or books.

Ví dụ Thực tế với 'Briefcase'

  • "He carried a briefcase full of important documents."

    "Anh ấy mang một chiếc cặp đựng đầy những tài liệu quan trọng."

  • "She opened her briefcase and took out a file."

    "Cô ấy mở cặp và lấy ra một tập hồ sơ."

  • "He left his briefcase on the train."

    "Anh ấy để quên cặp trên tàu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Briefcase'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

laptop bag(túi đựng laptop)
messenger bag(túi đeo chéo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Briefcase'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Briefcase thường được sử dụng bởi các doanh nhân, luật sư, và những người cần mang theo tài liệu quan trọng đến nơi làm việc hoặc các cuộc họp. Nó mang tính trang trọng hơn so với túi xách thông thường. Khác với 'bag' chỉ một chiếc túi nói chung, 'briefcase' đặc trưng bởi hình dáng cứng cáp và mục đích sử dụng cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'in': đề cập đến việc chứa đựng bên trong cặp. Ví dụ: 'The documents are in the briefcase.' 'with': đề cập đến việc mang theo cặp. Ví dụ: 'He arrived with a briefcase.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Briefcase'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)