(Top Banner Ad)
briefcase
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

briefcase

UK: /ˈbriːfkeɪs/ • US: /ˈbriːfkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đựng tài liệu cặp táp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, rectangular bag, typically made of leather or other stiff material, used for carrying documents or books.

Vietnamese Meaning

Một loại túi dẹt, hình chữ nhật, thường được làm bằng da hoặc vật liệu cứng khác, dùng để đựng tài liệu hoặc sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carried a briefcase full of important documents."

    "Anh ấy mang một chiếc cặp đựng đầy những tài liệu quan trọng."

  • "She opened her briefcase and took out a file."

    "Cô ấy mở cặp và lấy ra một tập hồ sơ."

  • "He left his briefcase on the train."

    "Anh ấy để quên cặp trên tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brief bản tóm tắt, hồ sơ vụ kiện
Verb brief tóm tắt công việc, chỉ dẫn ngắn gọn
Noun briefing cuộc họp chỉ dẫn, buổi phổ biến thông tin
Adjective brief ngắn gọn, nhất thời
Adverb briefly một cách ngắn gọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (short) + capsa (box)
Old French
bref + casse
Middle English
brief + cas
Modern English
briefcase

Nguồn gốc từ ngành luật

Từ 'briefcase' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Tên gọi này bắt nguồn từ việc các luật sư sử dụng loại cặp này để đựng các 'legal briefs' (các bản tóm tắt hồ sơ vụ kiện). Thay vì đựng quần áo hay đồ dùng cá nhân, nó được thiết kế phẳng để giữ cho các văn bản pháp luật quan trọng không bị nhăn.

Sự tiến hóa của thiết kế

Tiền thân của briefcase là túi 'budget' thời trung cổ để đựng tiền. Sau đó, nó trở thành 'gladstone bag' và cuối cùng định hình thành chiếc cặp hình hộp cứng cáp như ngày nay để bảo vệ tài liệu giấy bên trong.

Usage Note

Briefcase thường được sử dụng bởi các doanh nhân, luật sư, và những người cần mang theo tài liệu quan trọng đến nơi làm việc hoặc các cuộc họp. Nó mang tính trang trọng hơn so với túi xách thông thường. Khác với 'bag' chỉ một chiếc túi nói chung, 'briefcase' đặc trưng bởi hình dáng cứng cáp và mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

in with

'in': đề cập đến việc chứa đựng bên trong cặp. Ví dụ: 'The documents are in the briefcase.' 'with': đề cập đến việc mang theo cặp. Ví dụ: 'He arrived with a briefcase.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + briefcase
  • leather a leather briefcase
    (một chiếc cặp táp bằng da)
  • battered a battered briefcase
    (một chiếc cặp cũ kỹ, móp méo)
  • locked a locked briefcase
    (một chiếc cặp đã khóa)
Verb + briefcase
  • clutch clutch a briefcase
    (ôm chặt chiếc cặp)
  • snap snap open a briefcase
    (mở phắt chiếc cặp ra)
  • carry carry a briefcase
    (xách cặp táp)

Idioms

  • briefcase carrier

    người trợ lý hoặc kẻ xách cặp (thường dùng để mỉa mai người chỉ biết làm theo lệnh)

    "He is no more than a briefcase carrier for the local politicians."

    (Anh ta chẳng qua cũng chỉ là kẻ xách cặp cho các chính trị gia địa phương thôi.)

  • nuclear briefcase

    vali hạt nhân (chiếc vali chứa mã kích hoạt vũ khí hạt nhân của tổng thống)

    "The President is always accompanied by an officer carrying the nuclear briefcase."

    (Tổng thống luôn được tháp tùng bởi một sĩ quan mang theo vali hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefcase

Danh từ
Lật mặt

Một loại túi dẹt, hình chữ nhật, thường được làm bằng da hoặc vật liệu cứng khác, dùng để đựng tài liệu hoặc sách.

"He carried a briefcase full of important documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefcase".

Biểu tượng của quyền lực công sở

Ở phương Tây vào thế kỷ 20, chiếc briefcase là biểu tượng của tầng lớp trí thức và giới kinh doanh (white-collar workers). Một chiếc cặp da bóng loáng thường đi kèm với bộ suit, khẳng định địa vị chuyên nghiệp của người sở hữu.

Sự thoái trào trước kỷ nguyên số

Với sự trỗi dậy của văn hóa làm việc linh hoạt và các thiết bị công nghệ, chiếc briefcase cứng nhắc đang dần bị thay thế bởi ba lô (backpacks) hoặc túi đeo chéo (messenger bags), phản ánh sự thay đổi từ phong cách trang trọng sang phong cách năng động.