document object model (dom)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cross-platform and language-independent interface that treats an HTML, XHTML, or XML document as a tree structure wherein each node is an object representing a part of the document.
Vietnamese Meaning
Một giao diện đa nền tảng và độc lập ngôn ngữ, xử lý một tài liệu HTML, XHTML hoặc XML như một cấu trúc cây, trong đó mỗi nút là một đối tượng đại diện cho một phần của tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"JavaScript is commonly used to manipulate the Document Object Model (DOM) of a webpage."
"JavaScript thường được sử dụng để thao tác với Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM) của một trang web."
-
"The DOM allows developers to dynamically update the content of a web page."
"DOM cho phép các nhà phát triển cập nhật nội dung của một trang web một cách động."
-
"Understanding the DOM is crucial for front-end web development."
"Hiểu rõ về DOM là rất quan trọng đối với phát triển web front-end."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Abbreviation | DOM | Viết tắt của 'Document Object Model', mô hình đối tượng tài liệu, là một giao diện lập trình cho các tài liệu HTML và XML. Nó biểu diễn cấu trúc của tài liệu dưới dạng một cây các đối tượng mà các ngôn ngữ lập trình có thể tương tác để thay đổi nội dung, cấu trúc và kiểu dáng. |
| Adjective | DOM-based | Dựa trên hoặc liên quan đến Mô hình Đối tượng Tài liệu; thường dùng để chỉ các phương pháp, công nghệ hoặc ứng dụng tận dụng DOM để hoạt động. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DOM cho phép các chương trình và kịch bản có thể truy cập và cập nhật nội dung, cấu trúc và kiểu dáng của tài liệu. Nó là một API (giao diện lập trình ứng dụng) cho phép các nhà phát triển tương tác với các phần tử của một trang web hoặc ứng dụng web.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: The structure *of* the DOM. for: dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: An API *for* manipulating the DOM. with: dùng để chỉ sự tương tác hoặc sử dụng. Ví dụ: Interact *with* the DOM using JavaScript.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manipulate manipulate the DOM (thao tác với DOM (thêm, xóa, sửa đổi các phần tử))
-
access access the DOM (truy cập DOM (để đọc hoặc thay đổi thông tin))
-
traverse traverse the DOM (duyệt qua DOM (điều hướng qua cấu trúc cây của nó))
-
update update the DOM (cập nhật DOM (thay đổi trạng thái hoặc nội dung của trang))
-
HTML the HTML DOM (DOM của HTML (Mô hình Đối tượng Tài liệu cho các trang HTML))
-
XML the XML DOM (DOM của XML (Mô hình Đối tượng Tài liệu cho các tài liệu XML))
-
JavaScript the JavaScript DOM (DOM của JavaScript (cách JavaScript tương tác với DOM))
-
tree DOM tree (cây DOM (cấu trúc phân cấp của các phần tử tài liệu))
-
API DOM API (API của DOM (các hàm và phương thức để tương tác với DOM))
-
element DOM element (phần tử DOM (một thẻ HTML hoặc XML được biểu diễn như một đối tượng trong DOM))
-
node DOM node (nút DOM (một đơn vị cơ bản trong cây DOM, có thể là phần tử, văn bản, hoặc thuộc tính))
Idioms
-
DOM tree
Biểu diễn cấu trúc phân cấp của một tài liệu HTML hoặc XML, nơi mỗi phần tử, thuộc tính và văn bản được xem là một 'nút' trong một cấu trúc dạng cây.
"Understanding the DOM tree is crucial for efficient web manipulation."
(Hiểu cấu trúc cây DOM là rất quan trọng để thao tác web hiệu quả.)
-
DOM manipulation
Quá trình sử dụng JavaScript (hoặc các ngôn ngữ kịch bản khác) để thay đổi cấu trúc, nội dung hoặc kiểu dáng của các phần tử trong một tài liệu web thông qua giao diện DOM.
"Modern front-end frameworks often abstract away direct DOM manipulation."
(Các framework front-end hiện đại thường trừu tượng hóa việc thao tác DOM trực tiếp.)
-
DOMContentLoaded event
Một sự kiện trong trình duyệt được kích hoạt khi tài liệu HTML đã được tải và phân tích cú pháp hoàn toàn, mà không cần chờ stylesheet, hình ảnh hoặc các tài nguyên phụ khác tải xong.
"We attach our JavaScript logic to the DOMContentLoaded event to ensure the page structure is ready."
(Chúng tôi đính kèm logic JavaScript vào sự kiện DOMContentLoaded để đảm bảo cấu trúc trang đã sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
document object model (dom)
Danh từMột giao diện đa nền tảng và độc lập ngôn ngữ, xử lý một tài liệu HTML, XHTML hoặc XML như một cấu trúc cây, trong đó mỗi nút là một đối tượng đại diện cho một phần của tài liệu.
"JavaScript is commonly used to manipulate the Document Object Model (DOM) of a webpage."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already understood the Document Object Model before taking the advanced web development course. |
Cô ấy đã hiểu về Mô hình Đối tượng Tài liệu trước khi tham gia khóa học phát triển web nâng cao. |
| Phủ định | They had not manipulated the Document Object Model until the senior developer demonstrated it. |
Họ đã không thao tác Mô hình Đối tượng Tài liệu cho đến khi nhà phát triển cấp cao trình diễn nó. |
| Nghi vấn | Had he studied the Document Object Model thoroughly before attempting to debug the JavaScript code? |
Anh ấy đã nghiên cứu Mô hình Đối tượng Tài liệu kỹ lưỡng trước khi cố gắng gỡ lỗi mã JavaScript chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document object model (dom)".
