(Top Banner Ad)
document object model (dom)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

document object model (dom)

Nghĩa tiếng Việt

Mô hình đối tượng tài liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cross-platform and language-independent interface that treats an HTML, XHTML, or XML document as a tree structure wherein each node is an object representing a part of the document.

Vietnamese Meaning

Một giao diện đa nền tảng và độc lập ngôn ngữ, xử lý một tài liệu HTML, XHTML hoặc XML như một cấu trúc cây, trong đó mỗi nút là một đối tượng đại diện cho một phần của tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "JavaScript is commonly used to manipulate the Document Object Model (DOM) of a webpage."

    "JavaScript thường được sử dụng để thao tác với Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM) của một trang web."

  • "The DOM allows developers to dynamically update the content of a web page."

    "DOM cho phép các nhà phát triển cập nhật nội dung của một trang web một cách động."

  • "Understanding the DOM is crucial for front-end web development."

    "Hiểu rõ về DOM là rất quan trọng đối với phát triển web front-end."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation DOM Viết tắt của 'Document Object Model', mô hình đối tượng tài liệu, là một giao diện lập trình cho các tài liệu HTML và XML. Nó biểu diễn cấu trúc của tài liệu dưới dạng một cây các đối tượng mà các ngôn ngữ lập trình có thể tương tác để thay đổi nội dung, cấu trúc và kiểu dáng.
Adjective DOM-based Dựa trên hoặc liên quan đến Mô hình Đối tượng Tài liệu; thường dùng để chỉ các phương pháp, công nghệ hoặc ứng dụng tận dụng DOM để hoạt động.

Synonyms

DOM tree (Cây DOM)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Document Object Model
English
DOM

Sự Ra Đời của Tiêu Chuẩn DOM

Vào những năm cuối thập niên 1990, khi World Wide Web bùng nổ, các trình duyệt web khác nhau (như Netscape Navigator và Internet Explorer) có những cách khác nhau để thể hiện và tương tác với các trang web. Điều này gây khó khăn lớn cho các nhà phát triển muốn tạo ra các trang web hoạt động nhất quán. Để giải quyết vấn đề này, Tổ chức W3C (World Wide Web Consortium) đã bắt đầu phát triển một tiêu chuẩn gọi là Document Object Model (DOM). DOM cung cấp một giao diện lập trình ứng dụng (API) chuẩn, cho phép JavaScript và các ngôn ngữ kịch bản khác truy cập, thay đổi và cập nhật nội dung, cấu trúc cũng như kiểu dáng của một tài liệu web một cách độc lập với nền tảng và ngôn ngữ, đánh dấu một bước tiến lớn trong sự phát triển của web động và tương tác.

Usage Note

DOM cho phép các chương trình và kịch bản có thể truy cập và cập nhật nội dung, cấu trúc và kiểu dáng của tài liệu. Nó là một API (giao diện lập trình ứng dụng) cho phép các nhà phát triển tương tác với các phần tử của một trang web hoặc ứng dụng web.

Prepositions

of for with

of: thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: The structure *of* the DOM. for: dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: An API *for* manipulating the DOM. with: dùng để chỉ sự tương tác hoặc sử dụng. Ví dụ: Interact *with* the DOM using JavaScript.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + document object model (dom)
  • manipulate manipulate the DOM
    (thao tác với DOM (thêm, xóa, sửa đổi các phần tử))
  • access access the DOM
    (truy cập DOM (để đọc hoặc thay đổi thông tin))
  • traverse traverse the DOM
    (duyệt qua DOM (điều hướng qua cấu trúc cây của nó))
  • update update the DOM
    (cập nhật DOM (thay đổi trạng thái hoặc nội dung của trang))
Adjective/Noun + document object model (dom)
  • HTML the HTML DOM
    (DOM của HTML (Mô hình Đối tượng Tài liệu cho các trang HTML))
  • XML the XML DOM
    (DOM của XML (Mô hình Đối tượng Tài liệu cho các tài liệu XML))
  • JavaScript the JavaScript DOM
    (DOM của JavaScript (cách JavaScript tương tác với DOM))
document object model (dom) + Noun
  • tree DOM tree
    (cây DOM (cấu trúc phân cấp của các phần tử tài liệu))
  • API DOM API
    (API của DOM (các hàm và phương thức để tương tác với DOM))
  • element DOM element
    (phần tử DOM (một thẻ HTML hoặc XML được biểu diễn như một đối tượng trong DOM))
  • node DOM node
    (nút DOM (một đơn vị cơ bản trong cây DOM, có thể là phần tử, văn bản, hoặc thuộc tính))

Idioms

  • DOM tree

    Biểu diễn cấu trúc phân cấp của một tài liệu HTML hoặc XML, nơi mỗi phần tử, thuộc tính và văn bản được xem là một 'nút' trong một cấu trúc dạng cây.

    "Understanding the DOM tree is crucial for efficient web manipulation."

    (Hiểu cấu trúc cây DOM là rất quan trọng để thao tác web hiệu quả.)

  • DOM manipulation

    Quá trình sử dụng JavaScript (hoặc các ngôn ngữ kịch bản khác) để thay đổi cấu trúc, nội dung hoặc kiểu dáng của các phần tử trong một tài liệu web thông qua giao diện DOM.

    "Modern front-end frameworks often abstract away direct DOM manipulation."

    (Các framework front-end hiện đại thường trừu tượng hóa việc thao tác DOM trực tiếp.)

  • DOMContentLoaded event

    Một sự kiện trong trình duyệt được kích hoạt khi tài liệu HTML đã được tải và phân tích cú pháp hoàn toàn, mà không cần chờ stylesheet, hình ảnh hoặc các tài nguyên phụ khác tải xong.

    "We attach our JavaScript logic to the DOMContentLoaded event to ensure the page structure is ready."

    (Chúng tôi đính kèm logic JavaScript vào sự kiện DOMContentLoaded để đảm bảo cấu trúc trang đã sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

document object model (dom)

Danh từ
Lật mặt

Một giao diện đa nền tảng và độc lập ngôn ngữ, xử lý một tài liệu HTML, XHTML hoặc XML như một cấu trúc cây, trong đó mỗi nút là một đối tượng đại diện cho một phần của tài liệu.

"JavaScript is commonly used to manipulate the Document Object Model (DOM) of a webpage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already understood the Document Object Model before taking the advanced web development course.
Cô ấy đã hiểu về Mô hình Đối tượng Tài liệu trước khi tham gia khóa học phát triển web nâng cao.
Phủ định
They had not manipulated the Document Object Model until the senior developer demonstrated it.
Họ đã không thao tác Mô hình Đối tượng Tài liệu cho đến khi nhà phát triển cấp cao trình diễn nó.
Nghi vấn
Had he studied the Document Object Model thoroughly before attempting to debug the JavaScript code?
Anh ấy đã nghiên cứu Mô hình Đối tượng Tài liệu kỹ lưỡng trước khi cố gắng gỡ lỗi mã JavaScript chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "document object model (dom)".

Nền Tảng của Web Tương Tác Hiện Đại

DOM (Document Object Model) là xương sống giúp các trang web trở nên sống động và tương tác được. Trước khi có DOM chuẩn, mỗi trình duyệt có cách xử lý trang web riêng, gây khó khăn cho các nhà phát triển. DOM đã cung cấp một API (Giao diện lập trình ứng dụng) chuẩn hóa, cho phép JavaScript truy cập và thay đổi nội dung, cấu trúc, và kiểu dáng của trang web một cách nhất quán. Điều này đã mở ra kỷ nguyên của các ứng dụng web động và phong phú, từ các trang thương mại điện tử tương tác cao đến các mạng xã hội phức tạp mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Phép Ẩn Dụ Cây và Các Nút

Khái niệm 'cây DOM' (DOM tree) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ và trực quan để hình dung cấu trúc của một tài liệu web. Mỗi phần tử HTML (như , , ) được xem là một 'nút' (node) trong cây, và mối quan hệ lồng ghép giữa chúng tạo thành các nhánh. Phép ẩn dụ này không chỉ giúp lập trình viên dễ dàng hiểu cách dữ liệu được tổ chức mà còn định hình cách họ tư duy về việc duyệt và thay đổi cấu trúc trang web, làm cho các khái niệm phức tạp về lập trình web trở nên dễ tiếp cận và dễ quản lý hơn.