(Top Banner Ad)
html
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

html

UK: /ˌeɪtʃ tiː ɛm ˈel/ • US: /ˈeɪtʃˌtiːˌɛmˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

HyperText Markup Language: a standardized system for tagging text files to achieve font, color, graphic, and hyperlink effects on World Wide Web pages.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản: một hệ thống tiêu chuẩn để gắn thẻ các tệp văn bản để đạt được các hiệu ứng về phông chữ, màu sắc, đồ họa và siêu liên kết trên các trang World Wide Web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic structure of a webpage is written in HTML."

    "Cấu trúc cơ bản của một trang web được viết bằng HTML."

  • "He learned HTML to build his own website."

    "Anh ấy đã học HTML để xây dựng trang web của riêng mình."

  • "The HTML code for the image tag is <img src="image.jpg">."

    "Mã HTML cho thẻ hình ảnh là <img src="image.jpg">."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertext Siêu văn bản (văn bản chứa liên kết đến các văn bản khác)
Noun markup Ngôn ngữ đánh dấu
Noun webpage Trang web

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
HTML

Nguồn gốc của HTML

HTML, viết tắt của HyperText Markup Language, ra đời vào đầu những năm 1990 bởi Tim Berners-Lee, một nhà khoa học máy tính tại CERN. Ông muốn tạo ra một cách để các nhà khoa học có thể dễ dàng chia sẻ thông tin qua mạng. HTML là ngôn ngữ nền tảng cho hầu hết các trang web bạn thấy ngày nay.

Usage Note

HTML là ngôn ngữ cốt lõi để tạo nên cấu trúc và nội dung của một trang web. Nó sử dụng các thẻ (tags) để xác định các phần tử khác nhau như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, liên kết, v.v. Không giống như các ngôn ngữ lập trình, HTML không có logic lập trình mà chỉ tập trung vào việc trình bày nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + html
  • valid HTML
    (HTML hợp lệ)
  • clean HTML
    (HTML sạch)
  • semantic HTML
    (HTML ngữ nghĩa)
Verb + html
  • write HTML
    (Viết HTML)
  • validate HTML
    (Kiểm tra tính hợp lệ của HTML)
  • learn HTML
    (Học HTML)

Idioms

  • Under the hood (of HTML)

    Bên dưới lớp vỏ (của HTML), đề cập đến các chi tiết kỹ thuật phức tạp

    "Let's look under the hood to see how the HTML is structured."

    (Hãy xem xét bên dưới lớp vỏ để xem cấu trúc HTML như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

html

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản: một hệ thống tiêu chuẩn để gắn thẻ các tệp văn bản để đạt được các hiệu ứng về phông chữ, màu sắc, đồ họa và siêu liên kết trên các trang World Wide Web.

"The basic structure of a webpage is written in HTML."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "html".

Nguồn gốc của Web

HTML là nền tảng của World Wide Web. Sự phát triển của nó đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập và chia sẻ thông tin, kết nối mọi người trên toàn cầu.