documented worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | tài liệu, văn kiện |
| Verb | document | ghi chép, lập thành tài liệu |
| Noun | documentation | sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu |
| Adjective | undocumented | không có giấy tờ, bất hợp pháp (về tình trạng cư trú/lao động) |
| Noun | work | công việc, lao động |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal documented worker (người lao động có giấy tờ hợp pháp)
-
foreign foreign documented worker (người lao động nước ngoài có giấy tờ hợp pháp)
-
seasonal seasonal documented worker (người lao động thời vụ có giấy tờ)
-
employ employ documented workers (tuyển dụng những người lao động có giấy tờ)
-
protect protect documented workers' rights (bảo vệ quyền của những người lao động có giấy tờ)
-
support support documented workers (hỗ trợ những người lao động có giấy tờ)
-
rights documented workers' rights (quyền lợi của người lao động có giấy tờ)
-
status documented worker status (tình trạng người lao động có giấy tờ hợp pháp)
-
visa documented worker visa (thị thực lao động có giấy tờ)
Idioms
-
maintain documented worker status
duy trì tình trạng lao động có giấy tờ hợp pháp
"To work in the country legally, you must maintain documented worker status."
(Để làm việc hợp pháp tại đất nước này, bạn phải duy trì tình trạng lao động có giấy tờ.)
-
a pathway to becoming a documented worker
một con đường để trở thành người lao động có giấy tờ hợp pháp
"The new immigration policy aims to provide a clear pathway to becoming a documented worker."
(Chính sách nhập cư mới nhằm cung cấp một con đường rõ ràng để trở thành người lao động có giấy tờ hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
documented worker
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documented worker".
