(Top Banner Ad)
documented worker
Kinh tế, Luật pháp, Nhân sự

documented worker

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi chép, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu
Adjective undocumented không có giấy tờ, bất hợp pháp (về tình trạng cư trú/lao động)
Noun work công việc, lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun workforce lực lượng lao động

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
documentum
Old French
document
Middle English
document
Old English
wyrcan
Middle English
werken
Modern English
documented worker

Nguồn gốc của 'documented worker'

Từ 'documented worker' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'documented' (có giấy tờ, được chứng thực) và 'worker' (người lao động). 'Documented' bắt nguồn từ tiếng Latin 'documentum' (có nghĩa là bài học, ví dụ, bằng chứng). 'Worker' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrcan' (làm việc). Cụm từ này được sử dụng để chỉ những người lao động có đầy đủ giấy tờ pháp lý như visa, giấy phép lao động, hoặc các văn bản chứng nhận khác, cho phép họ làm việc hợp pháp tại một quốc gia, đối lập với 'undocumented worker' (người lao động không giấy tờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documented worker
  • legal legal documented worker
    (người lao động có giấy tờ hợp pháp)
  • foreign foreign documented worker
    (người lao động nước ngoài có giấy tờ hợp pháp)
  • seasonal seasonal documented worker
    (người lao động thời vụ có giấy tờ)
Verb + documented worker
  • employ employ documented workers
    (tuyển dụng những người lao động có giấy tờ)
  • protect protect documented workers' rights
    (bảo vệ quyền của những người lao động có giấy tờ)
  • support support documented workers
    (hỗ trợ những người lao động có giấy tờ)
Documented worker + Noun
  • rights documented workers' rights
    (quyền lợi của người lao động có giấy tờ)
  • status documented worker status
    (tình trạng người lao động có giấy tờ hợp pháp)
  • visa documented worker visa
    (thị thực lao động có giấy tờ)

Idioms

  • maintain documented worker status

    duy trì tình trạng lao động có giấy tờ hợp pháp

    "To work in the country legally, you must maintain documented worker status."

    (Để làm việc hợp pháp tại đất nước này, bạn phải duy trì tình trạng lao động có giấy tờ.)

  • a pathway to becoming a documented worker

    một con đường để trở thành người lao động có giấy tờ hợp pháp

    "The new immigration policy aims to provide a clear pathway to becoming a documented worker."

    (Chính sách nhập cư mới nhằm cung cấp một con đường rõ ràng để trở thành người lao động có giấy tờ hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documented worker

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documented worker".

Sự khác biệt pháp lý và xã hội

Khái niệm 'documented worker' nhấn mạnh sự khác biệt pháp lý và xã hội rõ rệt với 'undocumented worker' (người lao động không giấy tờ). Trong nhiều xã hội phương Tây, tình trạng giấy tờ hợp pháp quyết định quyền lợi, sự bảo vệ pháp luật, khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội và cơ hội nghề nghiệp của một người lao động. Những người lao động có giấy tờ thường được hưởng mức lương tối thiểu, điều kiện làm việc an toàn và các quyền lợi phúc lợi khác theo luật pháp.

Đóng góp kinh tế và sự hòa nhập

Người lao động có giấy tờ hợp pháp đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của quốc gia họ cư trú thông qua việc đóng thuế, tham gia vào lực lượng lao động và lấp đầy những khoảng trống việc làm quan trọng. Sự công nhận hợp pháp không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân người lao động mà còn giúp xã hội quản lý tốt hơn nguồn lực lao động, thúc đẩy sự hòa nhập và ổn định xã hội, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và doanh nghiệp.