(Top Banner Ad)
doff
C2
Động từ C2 Văn học/Cổ điển

doff

UK: /dɒf/ • US: /dɔf/

Nghĩa tiếng Việt

cởi mũ (chào) cởi (áo, mũ) ra (một cách kính cẩn) bỏ mũ ra (để tỏ lòng tôn kính)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (an item of clothing or headgear).

Vietnamese Meaning

Cởi bỏ (một món quần áo hoặc mũ nón), thường là để tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doffed his hat to the lady."

    "Ông ấy cởi mũ chào quý bà."

  • "The knight doffed his helmet before the king."

    "Hiệp sĩ cởi mũ giáp trước mặt nhà vua."

  • "Sailors doffed their caps as the ship passed."

    "Các thủy thủ cởi mũ khi con tàu đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb doff cởi (mũ, quần áo, v.v.); bỏ ra
Noun doffing hành động cởi bỏ; sự cởi bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Cổ điển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn of
Middle English
don off
Modern English
doff

Nguồn gốc rút gọn

Từ 'doff' là một ví dụ thú vị về sự phát triển ngôn ngữ. Nó là dạng rút gọn của cụm động từ 'do off' trong tiếng Anh cổ (Old English) và tiếng Anh trung đại (Middle English), có nghĩa đen là 'làm cho rời ra' hoặc 'cởi ra'. Giống như cách 'don' (mặc vào) được rút gọn từ 'do on', 'doff' cũng được tạo ra để chỉ hành động cởi bỏ, đặc biệt là mũ, giày dép hoặc quần áo khỏi người.

Usage Note

Từ "doff" mang tính trang trọng, cổ kính và thường được sử dụng trong văn học hoặc các bối cảnh mang tính nghi thức. Nó thường được dùng để chỉ hành động cởi mũ nón để bày tỏ sự tôn trọng. Khác với "take off" (cởi) vốn mang tính trung lập và phổ biến hơn, "doff" nhấn mạnh mục đích và bối cảnh của hành động cởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Với trang phục đội đầu
  • hat doff one's hat
    (cởi mũ)
  • cap doff one's cap
    (cởi mũ lưỡi trai/mũ nồi)
  • bonnet doff one's bonnet
    (cởi mũ đội đầu (thường là của phụ nữ hoặc trẻ em))
Với trang phục khác (ít phổ biến hơn)
  • uniform doff one's uniform
    (cởi bỏ đồng phục)
  • robes doff one's robes
    (cởi áo choàng (thường là áo lễ, áo của chức sắc))

Idioms

  • to doff one's hat to someone

    ngả mũ thán phục/tôn trọng ai đó; bày tỏ sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ

    "I doff my hat to her for her incredible courage in speaking out about the injustice."

    (Tôi ngả mũ thán phục cô ấy vì sự dũng cảm phi thường khi dám lên tiếng về sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doff

Động từ
Lật mặt

Cởi bỏ (một món quần áo hoặc mũ nón), thường là để tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi.

"He doffed his hat to the lady."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had seen the queen, he would have doffed his hat politely.
Nếu anh ấy đã nhìn thấy nữ hoàng, anh ấy đã bỏ mũ một cách lịch sự.
Phủ định
If she hadn't known it was a formal occasion, she wouldn't have doffed her gloves.
Nếu cô ấy không biết đó là một dịp trang trọng, cô ấy đã không cởi găng tay.
Nghi vấn
Would he have doffed his cap if he had recognized the general?
Liệu anh ấy có bỏ mũ của mình nếu anh ấy đã nhận ra vị tướng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doffed his hat as she passed.
Anh ấy cởi mũ khi cô ấy đi ngang qua.
Phủ định
They did not doff their hats at the ceremony.
Họ đã không cởi mũ tại buổi lễ.
Nghi vấn
Did he doff his cap to the queen?
Anh ấy có cởi mũ chào nữ hoàng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the actors will have been doffing their hats for hours to please the crowd.
Vào lúc mặt trời lặn, các diễn viên sẽ đã cởi mũ của họ hàng giờ để làm hài lòng đám đông.
Phủ định
She won't have been doffing her gloves, as the weather will still be chilly tomorrow evening.
Cô ấy sẽ không cởi găng tay của mình, vì thời tiết vẫn sẽ lạnh vào tối mai.
Nghi vấn
Will they have been doffing their uniforms every day this week before the new regulations take effect?
Liệu họ đã cởi đồng phục mỗi ngày trong tuần này trước khi các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doff".

Truyền thống cởi mũ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động cởi mũ (doffing a hat/cap) là một cử chỉ lịch sự và thể hiện sự tôn trọng sâu sắc. Điều này thường được thực hiện khi vào nhà, bước vào nhà thờ, trong các buổi lễ trang trọng, hoặc khi chào hỏi phụ nữ, người lớn tuổi, hoặc những người có địa vị cao hơn. Nó tượng trưng cho việc hạ mình, thể hiện sự khiêm tốn hoặc tôn kính, và đôi khi là dấu hiệu của sự hòa bình, không có ý định gây hại.

Ý nghĩa lịch sử của việc cởi mũ trụ

Trong thời Trung cổ, việc các hiệp sĩ cởi mũ trụ (helmet) của mình khi không chiến đấu hoặc khi muốn thể hiện danh tính và ý định hòa bình mang ý nghĩa sâu sắc. Đây là một dấu hiệu của sự tin cậy và không đe dọa, bởi vì việc cởi bỏ lớp bảo vệ quan trọng nhất cho thấy sự dễ bị tổn thương và không có ý định tấn công, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện.