doff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove (an item of clothing or headgear).
Vietnamese Meaning
Cởi bỏ (một món quần áo hoặc mũ nón), thường là để tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doffed his hat to the lady."
"Ông ấy cởi mũ chào quý bà."
-
"The knight doffed his helmet before the king."
"Hiệp sĩ cởi mũ giáp trước mặt nhà vua."
-
"Sailors doffed their caps as the ship passed."
"Các thủy thủ cởi mũ khi con tàu đi qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | doff | cởi (mũ, quần áo, v.v.); bỏ ra |
| Noun | doffing | hành động cởi bỏ; sự cởi bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "doff" mang tính trang trọng, cổ kính và thường được sử dụng trong văn học hoặc các bối cảnh mang tính nghi thức. Nó thường được dùng để chỉ hành động cởi mũ nón để bày tỏ sự tôn trọng. Khác với "take off" (cởi) vốn mang tính trung lập và phổ biến hơn, "doff" nhấn mạnh mục đích và bối cảnh của hành động cởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hat doff one's hat (cởi mũ)
-
cap doff one's cap (cởi mũ lưỡi trai/mũ nồi)
-
bonnet doff one's bonnet (cởi mũ đội đầu (thường là của phụ nữ hoặc trẻ em))
-
uniform doff one's uniform (cởi bỏ đồng phục)
-
robes doff one's robes (cởi áo choàng (thường là áo lễ, áo của chức sắc))
Idioms
-
to doff one's hat to someone
ngả mũ thán phục/tôn trọng ai đó; bày tỏ sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ
"I doff my hat to her for her incredible courage in speaking out about the injustice."
(Tôi ngả mũ thán phục cô ấy vì sự dũng cảm phi thường khi dám lên tiếng về sự bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doff
Động từCởi bỏ (một món quần áo hoặc mũ nón), thường là để tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi.
"He doffed his hat to the lady."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had seen the queen, he would have doffed his hat politely. |
Nếu anh ấy đã nhìn thấy nữ hoàng, anh ấy đã bỏ mũ một cách lịch sự. |
| Phủ định | If she hadn't known it was a formal occasion, she wouldn't have doffed her gloves. |
Nếu cô ấy không biết đó là một dịp trang trọng, cô ấy đã không cởi găng tay. |
| Nghi vấn | Would he have doffed his cap if he had recognized the general? |
Liệu anh ấy có bỏ mũ của mình nếu anh ấy đã nhận ra vị tướng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He doffed his hat as she passed. |
Anh ấy cởi mũ khi cô ấy đi ngang qua. |
| Phủ định | They did not doff their hats at the ceremony. |
Họ đã không cởi mũ tại buổi lễ. |
| Nghi vấn | Did he doff his cap to the queen? |
Anh ấy có cởi mũ chào nữ hoàng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the actors will have been doffing their hats for hours to please the crowd. |
Vào lúc mặt trời lặn, các diễn viên sẽ đã cởi mũ của họ hàng giờ để làm hài lòng đám đông. |
| Phủ định | She won't have been doffing her gloves, as the weather will still be chilly tomorrow evening. |
Cô ấy sẽ không cởi găng tay của mình, vì thời tiết vẫn sẽ lạnh vào tối mai. |
| Nghi vấn | Will they have been doffing their uniforms every day this week before the new regulations take effect? |
Liệu họ đã cởi đồng phục mỗi ngày trong tuần này trước khi các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doff".
