(Top Banner Ad)
Put on
A2
phrasal verb A2 Tổng quát

Put on

UK: /pʊt ɒn/ • US: /pʊt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

mặc vào bôi, thoa tăng cân tổ chức giả vờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dress oneself in clothing.

Vietnamese Meaning

Mặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put on my coat before going outside."

    "Tôi mặc áo khoác trước khi ra ngoài."

  • "Put on your shoes, we're going out."

    "Đi giày vào, chúng ta ra ngoài thôi."

  • "She put on sunscreen before going to the beach."

    "Cô ấy thoa kem chống nắng trước khi ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun a put-on một trò lừa bịp, một sự giả dối (thường dùng trong tiếng lóng)
Adjective put-on giả tạo, không thật lòng (ví dụ: a put-on accent - giọng điệu giả tạo)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old English
on
Modern English
put on

Sự kết hợp đơn giản tạo nên nhiều nghĩa

Từ 'put' (đặt, để) và giới từ 'on' (lên, vào) đã kết hợp lại để tạo thành 'put on'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đặt một thứ gì đó lên trên một thứ khác'. Dần dần, nghĩa này đã mở rộng ra nhiều tình huống khác nhau như 'mặc quần áo' (đặt quần áo lên người), 'bật thiết bị' (kích hoạt), 'tăng cân' (đặt thêm trọng lượng lên cơ thể) hay thậm chí là 'giả vờ' (đặt ra một vỏ bọc). Điều này cho thấy sự linh hoạt và phát triển ngữ nghĩa của các phrasal verb trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động mặc một món đồ cụ thể nào đó lên người. Khác với 'wear' (mặc), 'put on' nhấn mạnh vào hành động mặc, trong khi 'wear' nhấn mạnh vào trạng thái đang mặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Put on + Clothes/Accessories
  • shirt put on a shirt
    (mặc áo sơ mi)
  • shoes put on shoes
    (đi giày)
  • makeup put on makeup
    (trang điểm)
  • glasses put on glasses
    (đeo kính)
Put on + Devices/Music
  • light put on the light
    (bật đèn)
  • music put on some music
    (bật nhạc)
  • kettle put on the kettle
    (đặt ấm nước lên bếp (để đun))
Put on + Actions/States
  • weight put on weight
    (tăng cân)
  • a show put on a show
    (tổ chức/trình diễn một buổi biểu diễn)
  • pressure put pressure on
    (gây áp lực lên)

Idioms

  • Put on a brave face/front

    Giả vờ dũng cảm, tỏ ra mạnh mẽ (dù đang sợ hãi hoặc buồn bã)

    "Despite feeling nervous, she put on a brave face and gave her presentation."

    (Dù cảm thấy lo lắng, cô ấy vẫn tỏ ra mạnh mẽ và thuyết trình.)

  • Put someone on the spot

    Đặt ai đó vào thế khó, làm khó ai đó (bằng cách hỏi một câu khó trả lời hoặc yêu cầu làm điều gì đó bất ngờ)

    "The interviewer put him on the spot with a very personal question."

    (Người phỏng vấn đã đặt anh ấy vào thế khó với một câu hỏi rất riêng tư.)

  • Put on airs

    Làm bộ làm tịch, ra vẻ quan trọng hoặc sang trọng hơn mình

    "After winning the lottery, he started putting on airs, ignoring his old friends."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu làm bộ làm tịch, phớt lờ những người bạn cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put on

phrasal verb
Lật mặt

Mặc quần áo.

"I put on my coat before going outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should put on your coat; it's cold outside.
Bạn nên mặc áo khoác vào; bên ngoài trời lạnh.
Phủ định
He shouldn't put on so much makeup; it doesn't look natural.
Anh ấy không nên trang điểm quá nhiều; nó trông không tự nhiên.
Nghi vấn
Must I put on a tie for the interview?
Tôi có bắt buộc phải đeo cà vạt cho cuộc phỏng vấn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at work, and feeling the chill, I decided to put on my warmest sweater.
Sau một ngày dài làm việc, và cảm thấy lạnh, tôi quyết định mặc chiếc áo len ấm nhất của mình.
Phủ định
Despite the cold weather, and a slight drizzle, she did not put on her raincoat.
Mặc dù thời tiết lạnh, và có một chút mưa phùn, cô ấy đã không mặc áo mưa.
Nghi vấn
Considering the formal event, and the dress code, should I put on a tie?
Xem xét sự kiện trang trọng, và quy tắc ăn mặc, tôi có nên đeo cà vạt không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known it was going to be so cold, he would have put on his warmest coat.
Nếu anh ấy biết trời sẽ lạnh như vậy, anh ấy đã mặc chiếc áo ấm nhất của mình.
Phủ định
If she hadn't put on her glasses, she wouldn't have been able to read the small print.
Nếu cô ấy không đeo kính, cô ấy đã không thể đọc được chữ in nhỏ.
Nghi vấn
Would you have put on sunscreen if you had known you were going to be in the sun all day?
Bạn có bôi kem chống nắng không nếu bạn biết bạn sẽ ở ngoài nắng cả ngày?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She puts on her coat when it's cold outside.
Cô ấy mặc áo khoác khi trời lạnh.
Phủ định
They don't put on their shoes before entering the house.
Họ không xỏ giày trước khi vào nhà.
Nghi vấn
Does he usually put on a hat in the sun?
Anh ấy có thường đội mũ khi trời nắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put on".

Halloween và việc 'Put on' trang phục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào lễ Halloween, mọi người thường 'put on' (mặc/khoác lên) những bộ trang phục hóa trang đặc biệt. Điều này không chỉ giới hạn ở Halloween mà còn trong các buổi tiệc hóa trang (fancy dress parties) nơi mọi người thể hiện sự sáng tạo và đôi khi là một phần tính cách khác của mình thông qua trang phục. Việc này tạo ra không khí vui vẻ và cho phép mọi người tạm thời thoát khỏi vai trò hàng ngày của mình.

Sân khấu và 'Put on a play'

Truyền thống 'put on a play' (tổ chức/diễn một vở kịch) rất phổ biến trong các trường học, cộng đồng và các nhà hát nhỏ ở phương Tây. Đây là một hoạt động nghệ thuật yêu cầu sự hợp tác, sáng tạo và mang lại niềm vui cho cả người biểu diễn lẫn khán giả, thể hiện khả năng tái hiện và kể chuyện thông qua nghệ thuật sân khấu. Nhiều người đã có những trải nghiệm đáng nhớ khi tham gia hoặc xem các buổi biểu diễn nghiệp dư này.