Put on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặc quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I put on my coat before going outside."
"Tôi mặc áo khoác trước khi ra ngoài."
-
"Put on your shoes, we're going out."
"Đi giày vào, chúng ta ra ngoài thôi."
-
"She put on sunscreen before going to the beach."
"Cô ấy thoa kem chống nắng trước khi ra biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | a put-on | một trò lừa bịp, một sự giả dối (thường dùng trong tiếng lóng) |
| Adjective | put-on | giả tạo, không thật lòng (ví dụ: a put-on accent - giọng điệu giả tạo) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động mặc một món đồ cụ thể nào đó lên người. Khác với 'wear' (mặc), 'put on' nhấn mạnh vào hành động mặc, trong khi 'wear' nhấn mạnh vào trạng thái đang mặc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shirt put on a shirt (mặc áo sơ mi)
-
shoes put on shoes (đi giày)
-
makeup put on makeup (trang điểm)
-
glasses put on glasses (đeo kính)
-
light put on the light (bật đèn)
-
music put on some music (bật nhạc)
-
kettle put on the kettle (đặt ấm nước lên bếp (để đun))
-
weight put on weight (tăng cân)
-
a show put on a show (tổ chức/trình diễn một buổi biểu diễn)
-
pressure put pressure on (gây áp lực lên)
Idioms
-
Put on a brave face/front
Giả vờ dũng cảm, tỏ ra mạnh mẽ (dù đang sợ hãi hoặc buồn bã)
"Despite feeling nervous, she put on a brave face and gave her presentation."
(Dù cảm thấy lo lắng, cô ấy vẫn tỏ ra mạnh mẽ và thuyết trình.)
-
Put someone on the spot
Đặt ai đó vào thế khó, làm khó ai đó (bằng cách hỏi một câu khó trả lời hoặc yêu cầu làm điều gì đó bất ngờ)
"The interviewer put him on the spot with a very personal question."
(Người phỏng vấn đã đặt anh ấy vào thế khó với một câu hỏi rất riêng tư.)
-
Put on airs
Làm bộ làm tịch, ra vẻ quan trọng hoặc sang trọng hơn mình
"After winning the lottery, he started putting on airs, ignoring his old friends."
(Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu làm bộ làm tịch, phớt lờ những người bạn cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Put on
phrasal verbMặc quần áo.
"I put on my coat before going outside."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should put on your coat; it's cold outside. |
Bạn nên mặc áo khoác vào; bên ngoài trời lạnh. |
| Phủ định | He shouldn't put on so much makeup; it doesn't look natural. |
Anh ấy không nên trang điểm quá nhiều; nó trông không tự nhiên. |
| Nghi vấn | Must I put on a tie for the interview? |
Tôi có bắt buộc phải đeo cà vạt cho cuộc phỏng vấn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day at work, and feeling the chill, I decided to put on my warmest sweater. |
Sau một ngày dài làm việc, và cảm thấy lạnh, tôi quyết định mặc chiếc áo len ấm nhất của mình. |
| Phủ định | Despite the cold weather, and a slight drizzle, she did not put on her raincoat. |
Mặc dù thời tiết lạnh, và có một chút mưa phùn, cô ấy đã không mặc áo mưa. |
| Nghi vấn | Considering the formal event, and the dress code, should I put on a tie? |
Xem xét sự kiện trang trọng, và quy tắc ăn mặc, tôi có nên đeo cà vạt không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known it was going to be so cold, he would have put on his warmest coat. |
Nếu anh ấy biết trời sẽ lạnh như vậy, anh ấy đã mặc chiếc áo ấm nhất của mình. |
| Phủ định | If she hadn't put on her glasses, she wouldn't have been able to read the small print. |
Nếu cô ấy không đeo kính, cô ấy đã không thể đọc được chữ in nhỏ. |
| Nghi vấn | Would you have put on sunscreen if you had known you were going to be in the sun all day? |
Bạn có bôi kem chống nắng không nếu bạn biết bạn sẽ ở ngoài nắng cả ngày? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She puts on her coat when it's cold outside. |
Cô ấy mặc áo khoác khi trời lạnh. |
| Phủ định | They don't put on their shoes before entering the house. |
Họ không xỏ giày trước khi vào nhà. |
| Nghi vấn | Does he usually put on a hat in the sun? |
Anh ấy có thường đội mũ khi trời nắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put on".
