(Top Banner Ad)
take-off
B1
Danh từ B1 Hàng không, Kinh tế, Thể thao

take-off

UK: /ˈteɪk.ɒf/ • US: /ˈteɪk.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

cất cánh sự cất cánh tăng vọt khởi sắc cởi ra rời đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of an aircraft leaving the ground and beginning to fly.

Vietnamese Meaning

Hành động cất cánh của máy bay, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane's take-off was delayed due to bad weather."

    "Việc cất cánh của máy bay bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "The take-off was smooth and uneventful."

    "Việc cất cánh diễn ra suôn sẻ và không có sự cố."

  • "She decided to take off her coat because it was warm inside."

    "Cô ấy quyết định cởi áo khoác vì bên trong ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take off cất cánh, cởi ra, khởi sắc, bắt chước
Noun take-off sự cất cánh, sự khởi sắc, bản nhại/bản sao
Noun taker người nhận, người lấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Kinh tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan
Old English
of
Middle English
taken off
Modern English
take off (v.)
Modern English
take-off (n.)

Nguồn gốc của 'take-off'

'Take-off' là một danh từ ghép được hình thành từ cụm động từ 'take off'. Bản thân động từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'taka' và 'off' từ tiếng Anh cổ (Old English) 'of'. Ban đầu, cụm động từ 'take off' được dùng với nghĩa 'cởi bỏ' quần áo hoặc 'khởi hành'. Sau này, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không vào đầu thế kỷ 20, nghĩa 'cất cánh' của máy bay trở nên phổ biến. Từ đó, danh từ 'take-off' ra đời để chỉ hành động cất cánh hoặc một sự khởi đầu thành công nhanh chóng, hay thậm chí là một sự bắt chước hài hước.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'take-off'. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không.

Prepositions

before during

'before take-off' (trước khi cất cánh) chỉ khoảng thời gian ngay trước khi máy bay rời mặt đất. 'during take-off' (trong khi cất cánh) chỉ khoảng thời gian máy bay đang tăng tốc và rời mặt đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take-off
  • smooth smooth take-off
    (sự cất cánh suôn sẻ)
  • successful successful take-off
    (sự khởi đầu thành công, sự cất cánh thành công)
  • rapid rapid take-off
    (sự tăng trưởng nhanh chóng, sự cất cánh nhanh)
  • economic economic take-off
    (giai đoạn cất cánh kinh tế)
Verb + take-off
  • experience experience a take-off
    (trải nghiệm một sự cất cánh)
  • prepare for prepare for take-off
    (chuẩn bị cất cánh)
  • watch watch a take-off
    (xem máy bay cất cánh)
  • perform perform a take-off
    (thực hiện một cú cất cánh (thể thao, máy bay))

Idioms

  • do a take-off of someone/something

    bắt chước, nhại lại ai đó/cái gì đó (thường là để gây cười)

    "She did a perfect take-off of her boss's mannerisms."

    (Cô ấy đã nhại lại hoàn hảo cử chỉ của sếp mình.)

  • take off like a rocket

    khởi đầu/phát triển rất nhanh và thành công (như tên lửa)

    "His new business took off like a rocket, generating huge profits in months."

    (Doanh nghiệp mới của anh ấy đã phát triển như tên lửa, tạo ra lợi nhuận khổng lồ chỉ trong vài tháng.)

  • the take-off point

    điểm khởi đầu, thời điểm bắt đầu phát triển mạnh

    "This quarter could be the take-off point for our sales figures."

    (Quý này có thể là điểm khởi đầu cho doanh số bán hàng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take-off

Danh từ
Lật mặt

Hành động cất cánh của máy bay, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

"The plane's take-off was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane had been taking off for an hour before the engine trouble started.
Máy bay đã cất cánh được một giờ thì sự cố động cơ bắt đầu.
Phủ định
The pilot hadn't been taking off in that direction before the control tower instructed him to.
Phi công đã không cất cánh theo hướng đó trước khi trạm kiểm soát không lưu hướng dẫn anh ta.
Nghi vấn
Had the bird been taking off from the ground when the photographer snapped the picture?
Có phải con chim đã đang cất cánh khỏi mặt đất khi nhiếp ảnh gia chụp ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take-off".

Biểu tượng của sự Khởi đầu và Thành công

Trong văn hóa phương Tây, 'take-off' không chỉ là hành động cất cánh của máy bay mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự khởi đầu đầy hứa hẹn, sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc thành công lớn trong sự nghiệp, kinh doanh hoặc bất kỳ dự án nào. Nó gợi lên hình ảnh vượt qua những khó khăn ban đầu để vươn lên.

Hàng không và Du hành vũ trụ

Thuật ngữ 'take-off' gắn liền chặt chẽ với hàng không và du hành vũ trụ. Nó là khoảnh khắc quan trọng nhất của một chuyến bay, tượng trưng cho sự tiến bộ công nghệ và khao khát chinh phục bầu trời của con người. Cảm giác hồi hộp khi máy bay 'cất cánh' là một trải nghiệm phổ biến, đánh dấu sự bắt đầu của một cuộc hành trình.