dog toy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toy specifically made for dogs to play with.
Vietnamese Meaning
Đồ chơi được làm đặc biệt cho chó chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dog loves to play with his squeaky dog toy."
"Con chó của tôi thích chơi với đồ chơi chó kêu cót cót của nó."
-
"She bought a new dog toy for her puppy."
"Cô ấy đã mua một đồ chơi chó mới cho con chó con của mình."
-
"These dog toys are made from recycled materials."
"Những đồ chơi chó này được làm từ vật liệu tái chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dog toy' chỉ một loại đồ chơi được thiết kế để chó gặm, cắn, đuổi bắt hoặc chơi đùa. Chúng thường được làm từ các vật liệu an toàn cho chó, có độ bền cao và kích thước phù hợp để tránh chó nuốt phải. Khác với đồ chơi của trẻ em hoặc các loại đồ chơi khác, 'dog toy' được thiết kế để chịu được lực cắn mạnh và có thể giúp làm sạch răng chó trong quá trình chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new dog toy (đồ chơi chó mới)
-
favorite favorite dog toy (đồ chơi chó yêu thích)
-
squeaky squeaky dog toy (đồ chơi chó có tiếng kêu chít chít)
-
durable durable dog toy (đồ chơi chó bền)
-
chew chew a dog toy (nhai đồ chơi chó)
-
throw throw a dog toy (ném đồ chơi chó)
-
play with play with a dog toy (chơi với đồ chơi chó)
-
buy buy a dog toy (mua đồ chơi chó)
Idioms
-
like a dog with a new toy
Rất hào hứng và mê mẩn một thứ gì đó mới, giống như một chú chó có đồ chơi mới.
"After getting his new video game console, he was like a dog with a new toy, playing for hours."
(Sau khi có máy chơi game mới, anh ấy cứ như một chú chó có đồ chơi mới, chơi liền mấy tiếng đồng hồ.)
-
a well-loved dog toy
Một đồ chơi cũ nhưng được một chú chó yêu thích và chơi rất nhiều (thường ám chỉ sự gắn bó, quen thuộc).
"Despite being torn and a bit dirty, it's clearly a well-loved dog toy."
(Mặc dù bị rách và hơi bẩn, nhưng rõ ràng đó là một đồ chơi yêu thích của chú chó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog toy
Danh từĐồ chơi được làm đặc biệt cho chó chơi.
"My dog loves to play with his squeaky dog toy."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known my dog would destroy it so quickly, I would have bought a more durable dog toy. |
Nếu tôi biết chó của tôi sẽ phá hủy nó nhanh như vậy, tôi đã mua một đồ chơi cho chó bền hơn. |
| Phủ định | If the dog toy hadn't been so enticing, my dog wouldn't have destroyed my shoes. |
Nếu đồ chơi cho chó không quá hấp dẫn, con chó của tôi đã không phá hủy đôi giày của tôi. |
| Nghi vấn | Would the dog have been happier if he had been given a new dog toy? |
Liệu con chó có vui hơn nếu nó được cho một món đồ chơi mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog toy".
