(Top Banner Ad)
dog toy
A2
Danh từ A2 Đồ dùng cho thú cưng

dog toy

UK: /dɒɡ tɔɪ/ • US: /dɔːɡ tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi cho chó đồ chơi của chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy specifically made for dogs to play with.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi được làm đặc biệt cho chó chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dog loves to play with his squeaky dog toy."

    "Con chó của tôi thích chơi với đồ chơi chó kêu cót cót của nó."

  • "She bought a new dog toy for her puppy."

    "Cô ấy đã mua một đồ chơi chó mới cho con chó con của mình."

  • "These dog toys are made from recycled materials."

    "Những đồ chơi chó này được làm từ vật liệu tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Noun toy đồ chơi
Verb toy (with) chơi đùa (với), đùa giỡn
Adjective toy-like giống như đồ chơi, nhỏ bé như đồ chơi
Noun doggy chú chó con (thân mật)

Synonyms

pet toy (đồ chơi thú cưng)

Related Words

dog leash (dây dắt chó)dog food (thức ăn cho chó)dog collar (vòng cổ chó)

Subject Area

Đồ dùng cho thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Middle English
dogge
English
dog
Middle English
toye
English
toy
English
dog toy (compound)

Nguồn gốc của 'dog toy'

'Dog toy' là một từ ghép hiện đại, đơn giản kết hợp hai từ 'dog' (chó) và 'toy' (đồ chơi). Nó phản ánh xu hướng nuôi chó làm bạn đồng hành ngày càng phổ biến, dẫn đến sự phát triển của thị trường dành cho các vật phẩm giải trí và kích thích tinh thần cho chó.

Usage Note

Cụm từ 'dog toy' chỉ một loại đồ chơi được thiết kế để chó gặm, cắn, đuổi bắt hoặc chơi đùa. Chúng thường được làm từ các vật liệu an toàn cho chó, có độ bền cao và kích thước phù hợp để tránh chó nuốt phải. Khác với đồ chơi của trẻ em hoặc các loại đồ chơi khác, 'dog toy' được thiết kế để chịu được lực cắn mạnh và có thể giúp làm sạch răng chó trong quá trình chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog toy
  • new new dog toy
    (đồ chơi chó mới)
  • favorite favorite dog toy
    (đồ chơi chó yêu thích)
  • squeaky squeaky dog toy
    (đồ chơi chó có tiếng kêu chít chít)
  • durable durable dog toy
    (đồ chơi chó bền)
Verb + dog toy
  • chew chew a dog toy
    (nhai đồ chơi chó)
  • throw throw a dog toy
    (ném đồ chơi chó)
  • play with play with a dog toy
    (chơi với đồ chơi chó)
  • buy buy a dog toy
    (mua đồ chơi chó)

Idioms

  • like a dog with a new toy

    Rất hào hứng và mê mẩn một thứ gì đó mới, giống như một chú chó có đồ chơi mới.

    "After getting his new video game console, he was like a dog with a new toy, playing for hours."

    (Sau khi có máy chơi game mới, anh ấy cứ như một chú chó có đồ chơi mới, chơi liền mấy tiếng đồng hồ.)

  • a well-loved dog toy

    Một đồ chơi cũ nhưng được một chú chó yêu thích và chơi rất nhiều (thường ám chỉ sự gắn bó, quen thuộc).

    "Despite being torn and a bit dirty, it's clearly a well-loved dog toy."

    (Mặc dù bị rách và hơi bẩn, nhưng rõ ràng đó là một đồ chơi yêu thích của chú chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog toy

Danh từ
Lật mặt

Đồ chơi được làm đặc biệt cho chó chơi.

"My dog loves to play with his squeaky dog toy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known my dog would destroy it so quickly, I would have bought a more durable dog toy.
Nếu tôi biết chó của tôi sẽ phá hủy nó nhanh như vậy, tôi đã mua một đồ chơi cho chó bền hơn.
Phủ định
If the dog toy hadn't been so enticing, my dog wouldn't have destroyed my shoes.
Nếu đồ chơi cho chó không quá hấp dẫn, con chó của tôi đã không phá hủy đôi giày của tôi.
Nghi vấn
Would the dog have been happier if he had been given a new dog toy?
Liệu con chó có vui hơn nếu nó được cho một món đồ chơi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog toy".

Tầm quan trọng của đồ chơi chó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ chơi chó được xem là vật dụng thiết yếu cho sức khỏe và tinh thần của chó. Chúng giúp kích thích trí não, cung cấp hoạt động thể chất, và ngăn ngừa các vấn đề hành vi như phá hoại đồ đạc do buồn chán hoặc căng thẳng.

Sự đa dạng của đồ chơi chó

Có một thị trường đồ chơi chó vô cùng đa dạng, phản ánh sự quan trọng của thú cưng trong các gia đình. Các loại đồ chơi bao gồm đồ chơi nhai để làm sạch răng, đồ chơi xếp hình để thử thách trí tuệ, đồ chơi nhồi bông để tạo sự thoải mái, và đồ chơi tương tác để tăng cường mối liên kết giữa chủ và chó.