(Top Banner Ad)
dog
A1
danh từ A1

dog

UK: /dɒɡ/ • US: /dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó cẩu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, thường có mõm dài, khứu giác nhạy bén và tiếng sủa, hú hoặc rên rỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dog loves to play fetch in the park."

    "Con chó của tôi thích chơi trò nhặt bóng trong công viên."

  • "Dogs are known for their loyalty."

    "Chó nổi tiếng vì sự trung thành của chúng."

  • "He dogged her footsteps, hoping to get an interview."

    "Anh ta bám theo cô ấy, hy vọng có được một cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó (con vật)
Verb dog theo sát, ám ảnh (theo đuôi ai đó không ngừng; gây rắc rối dai dẳng)
Adjective dogged kiên trì, bền bỉ (quyết tâm không bỏ cuộc)
Noun/Adjective doggy chó con; như chó
Noun underdog người yếu thế, đội yếu hơn (trong cuộc thi, cạnh tranh)
Noun hotdog xúc xích kẹp bánh mì (món ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Modern English
dog

"Dog" đã thay thế "Hound" như thế nào

Trong tiếng Anh cổ, từ "hound" (tiếng Việt là "chó săn") là thuật ngữ chung để chỉ tất cả các loài chó. Tuy nhiên, từ "dog" (bắt nguồn từ "docga") ban đầu chỉ một giống chó cụ thể, to lớn và mạnh mẽ. Theo thời gian, "dog" trở nên phổ biến hơn và dần thay thế "hound" để trở thành từ chung mà chúng ta dùng ngày nay cho tất cả các loại chó.

Usage Note

Từ 'dog' thường dùng để chỉ một con chó nói chung. Có nhiều giống chó khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng. Trong văn hóa, chó thường được coi là biểu tượng của sự trung thành, tình bạn và sự bảo vệ.

Prepositions

of to

'Dog of': thường dùng để chỉ nguồn gốc, giống loài của chó. Ví dụ: 'a dog of German Shepherd breed'. 'Dog to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự trung thành hoặc thuộc về ai đó. Ví dụ: 'He is a dog to his master' (anh ta trung thành với chủ nhân của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog
  • loyal a loyal dog
    (một con chó trung thành)
  • stray a stray dog
    (một con chó hoang)
  • guard a guard dog
    (một con chó canh gác)
  • guide a guide dog
    (một con chó dẫn đường)
  • working a working dog
    (một con chó nghiệp vụ)
Verb + dog
  • walk walk the dog
    (dắt chó đi dạo)
  • train train a dog
    (huấn luyện một con chó)
  • feed feed a dog
    (cho chó ăn)
  • adopt adopt a dog
    (nhận nuôi một con chó)
Noun + dog
  • dog dog food
    (thức ăn cho chó)
  • dog dog owner
    (chủ chó)
  • dog dog leash
    (dây xích chó)
  • dog dog kennel
    (chuồng chó)

Idioms

  • It's a dog-eat-dog world

    Một thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi mọi người phải đấu tranh để tồn tại hoặc thành công.

    "In the business world, it's often a dog-eat-dog world."

    (Trong thế giới kinh doanh, đó thường là một thế giới cá lớn nuốt cá bé.)

  • Let sleeping dogs lie

    Đừng khơi gợi lại những vấn đề cũ hoặc gây rắc rối không cần thiết.

    "I know you're still upset, but it's probably best to let sleeping dogs lie."

    (Tôi biết bạn vẫn còn khó chịu, nhưng có lẽ tốt nhất là đừng khơi lại chuyện đã qua.)

  • Rain cats and dogs

    Mưa rất to, mưa như trút nước.

    "We can't go out now; it's raining cats and dogs!"

    (Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ; trời đang mưa như trút nước!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, thường có mõm dài, khứu giác nhạy bén và tiếng sủa, hú hoặc rên rỉ.

"My dog loves to play fetch in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog".

Người bạn thân thiết nhất của con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chó được coi là "người bạn thân thiết nhất của con người" (man's best friend). Chúng không chỉ là vật nuôi mà còn là thành viên trong gia đình, mang lại sự bầu bạn, niềm vui và lòng trung thành tuyệt đối.

Chó hỗ trợ và chó nghiệp vụ

Chó đóng vai trò quan trọng trong xã hội với nhiều vai trò hỗ trợ và nghiệp vụ. Ví dụ, chó dẫn đường giúp đỡ người mù, chó trị liệu mang lại sự an ủi, và chó nghiệp vụ (như chó cảnh sát, chó cứu hộ) thực hiện các nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ cộng đồng.