dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated carnivorous mammal that typically has a long snout, an acute sense of smell, and a barking, howling, or whining voice.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, thường có mõm dài, khứu giác nhạy bén và tiếng sủa, hú hoặc rên rỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dog loves to play fetch in the park."
"Con chó của tôi thích chơi trò nhặt bóng trong công viên."
-
"Dogs are known for their loyalty."
"Chó nổi tiếng vì sự trung thành của chúng."
-
"He dogged her footsteps, hoping to get an interview."
"Anh ta bám theo cô ấy, hy vọng có được một cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dog | chó (con vật) |
| Verb | dog | theo sát, ám ảnh (theo đuôi ai đó không ngừng; gây rắc rối dai dẳng) |
| Adjective | dogged | kiên trì, bền bỉ (quyết tâm không bỏ cuộc) |
| Noun/Adjective | doggy | chó con; như chó |
| Noun | underdog | người yếu thế, đội yếu hơn (trong cuộc thi, cạnh tranh) |
| Noun | hotdog | xúc xích kẹp bánh mì (món ăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dog' thường dùng để chỉ một con chó nói chung. Có nhiều giống chó khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng. Trong văn hóa, chó thường được coi là biểu tượng của sự trung thành, tình bạn và sự bảo vệ.
Prepositions
'Dog of': thường dùng để chỉ nguồn gốc, giống loài của chó. Ví dụ: 'a dog of German Shepherd breed'. 'Dog to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự trung thành hoặc thuộc về ai đó. Ví dụ: 'He is a dog to his master' (anh ta trung thành với chủ nhân của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal a loyal dog (một con chó trung thành)
-
stray a stray dog (một con chó hoang)
-
guard a guard dog (một con chó canh gác)
-
guide a guide dog (một con chó dẫn đường)
-
working a working dog (một con chó nghiệp vụ)
-
walk walk the dog (dắt chó đi dạo)
-
train train a dog (huấn luyện một con chó)
-
feed feed a dog (cho chó ăn)
-
adopt adopt a dog (nhận nuôi một con chó)
-
dog dog food (thức ăn cho chó)
-
dog dog owner (chủ chó)
-
dog dog leash (dây xích chó)
-
dog dog kennel (chuồng chó)
Idioms
-
It's a dog-eat-dog world
Một thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi mọi người phải đấu tranh để tồn tại hoặc thành công.
"In the business world, it's often a dog-eat-dog world."
(Trong thế giới kinh doanh, đó thường là một thế giới cá lớn nuốt cá bé.)
-
Let sleeping dogs lie
Đừng khơi gợi lại những vấn đề cũ hoặc gây rắc rối không cần thiết.
"I know you're still upset, but it's probably best to let sleeping dogs lie."
(Tôi biết bạn vẫn còn khó chịu, nhưng có lẽ tốt nhất là đừng khơi lại chuyện đã qua.)
-
Rain cats and dogs
Mưa rất to, mưa như trút nước.
"We can't go out now; it's raining cats and dogs!"
(Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ; trời đang mưa như trút nước!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog
danh từMột loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, thường có mõm dài, khứu giác nhạy bén và tiếng sủa, hú hoặc rên rỉ.
"My dog loves to play fetch in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog".
