(Top Banner Ad)
doggy
A2
Danh từ A2 Từ vựng hàng ngày

doggy

UK: /ˈdɒɡi/ • US: /ˈdɔːɡi/

Nghĩa tiếng Việt

chó con cún con thuộc về chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog, especially a small or young one; a puppy.

Vietnamese Meaning

Một con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc chó con; chó con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look at that cute doggy!"

    "Nhìn con chó con dễ thương kia kìa!"

  • "The little girl loves her doggy."

    "Cô bé rất yêu con chó con của mình."

  • "He gave the doggy a treat."

    "Anh ấy đã cho con chó con một phần thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog con chó
Verb dog theo dõi, bám riết
Adjective dogged kiên trì, bền bỉ
Adverb doggedly một cách kiên trì
Noun/Adjective doggy chó con; như chó con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Middle English
dogge
English
dog
English
doggy

Nguồn gốc của "doggy"

"Doggy" là một từ đáng yêu, thường dùng để gọi một chú chó, đặc biệt là chó con hoặc khi muốn thể hiện sự thân mật. Từ này được hình thành từ danh từ "dog" (chó) và hậu tố "-y" hoặc "-ie", một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để tạo ra các danh từ mang nghĩa nhỏ bé, thân mật hoặc tính từ có nghĩa "giống như". Vì vậy, "doggy" có nghĩa đen là "chú chó nhỏ" hoặc "như một chú chó", mang sắc thái đáng yêu và gần gũi.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách thân mật, đặc biệt với trẻ em. Không trang trọng bằng 'dog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doggy
  • little little doggy
    (chú chó nhỏ)
  • cute cute doggy
    (chú chó dễ thương)
Noun + doggy
  • doggy bag doggy bag
    (túi thức ăn thừa mang về)
  • doggy paddle doggy paddle
    (kiểu bơi chó)
  • doggy treats doggy treats
    (bánh thưởng cho chó)
  • doggy daycare doggy daycare
    (nhà trẻ dành cho chó)

Idioms

  • doggy bag

    Túi đựng thức ăn thừa từ nhà hàng mang về (ban đầu là để cho chó, nay thường là cho người ăn sau).

    "I couldn't finish my meal, so I asked for a doggy bag."

    (Tôi không thể ăn hết bữa, nên tôi đã xin một túi đựng thức ăn thừa mang về.)

  • doggy paddle

    Kiểu bơi mà người bơi dùng tay và chân vẫy vẫy như động tác bơi của chó.

    "The toddler was just learning to swim, doing a cute doggy paddle."

    (Đứa bé mới học bơi, đang bơi kiểu bơi chó rất đáng yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doggy

Danh từ
Lật mặt

Một con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc chó con; chó con.

"Look at that cute doggy!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been doggy-sitting her neighbor's poodle for the past week.
Cô ấy đã trông nom con chó poodle của hàng xóm suốt tuần qua.
Phủ định
They haven't been doggy-dancing together for very long.
Họ đã không khiêu vũ cùng chó trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he been doggy-paddling in the shallow end of the pool?
Có phải anh ấy đã bơi chó ở vùng nước nông của hồ bơi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This puppy is as doggy as his father.
Chú chó con này trông giống chó như bố nó.
Phủ định
That cat is not less doggy than this dog.
Con mèo kia không trông ít giống chó hơn con chó này.
Nghi vấn
Is this doggy the most doggy of them all?
Con chó này có phải là con chó nhất trong số chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doggy".

Chó là bạn thân của con người

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chó được coi là "người bạn tốt nhất của con người" (man's best friend), tượng trưng cho lòng trung thành, tình bạn và sự bầu bạn. Việc gọi chó là "doggy" càng thể hiện sự yêu thương và coi chúng như thành viên trong gia đình, được chăm sóc và cưng chiều.

Túi thức ăn thừa (Doggy Bag)

Khái niệm "doggy bag" (túi đựng thức ăn thừa mang về) là một truyền thống phổ biến ở các nhà hàng phương Tây. Ban đầu, nó được dùng để xin thức ăn thừa mang về cho thú cưng, nhưng dần dần nó trở thành một cách lịch sự để khách hàng mang phần ăn còn lại về cho chính mình mà không bị coi là tham lam hay lãng phí, đồng thời thể hiện ý thức không lãng phí thực phẩm.