(Top Banner Ad)
doggedness
C1
Danh từ C1 Phẩm chất cá nhân/Tính cách

doggedness

UK: /ˈdɒɡɪdnəs/ • US: /ˈdɔːɡɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính kiên trì bền bỉ sự ngoan cường tính lì lợm tính quyết tâm cao độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persistent determination; tenacity.

Vietnamese Meaning

Sự kiên trì bền bỉ; sự ngoan cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her doggedness in pursuing the truth was admirable."

    "Sự kiên trì bền bỉ của cô ấy trong việc theo đuổi sự thật thật đáng ngưỡng mộ."

  • "The detective's doggedness led him to uncover the truth."

    "Sự kiên trì của thám tử đã giúp anh ta khám phá ra sự thật."

  • "Despite the setbacks, her doggedness paid off in the end."

    "Bất chấp những thất bại, sự kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog Con chó; người đáng khinh; kẻ theo dõi
Verb dog Theo sát, đeo bám; làm phiền, ám ảnh
Adjective dogged Kiên trì, bền bỉ, lì lợm; bướng bỉnh
Adverb doggedly Một cách kiên trì, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Middle English
dogge
English
dog
English
dogged
English
doggedness

Nguồn gốc của sự kiên trì

Từ 'doggedness' bắt nguồn từ tính từ 'dogged', có nghĩa là kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc. 'Dogged' lại được hình thành từ danh từ 'dog' (con chó). Trong văn hóa phương Tây, chó thường được biết đến với lòng trung thành, sự kiên trì đeo bám và quyết tâm không ngừng nghỉ. Do đó, 'doggedness' ám chỉ một phẩm chất tích cực, mạnh mẽ giống như tinh thần của loài chó khi chúng bám theo mục tiêu.

Usage Note

Doggedness nhấn mạnh sự quyết tâm không lay chuyển, tiếp tục nỗ lực mặc cho khó khăn, trở ngại. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện ý chí mạnh mẽ. So sánh với 'perseverance' (sự bền bỉ), 'doggedness' mang tính chủ động và quyết liệt hơn, không dễ dàng từ bỏ. Khác với 'stubbornness' (sự bướng bỉnh) thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố chấp không hợp lý.

Prepositions

in with

*in achieving something: thể hiện sự kiên trì để đạt được điều gì đó.
*with something: thể hiện sự kiên trì đi kèm với một phẩm chất khác, ví dụ: with patience.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doggedness
  • remarkable remarkable doggedness
    (sự kiên trì đáng nể)
  • unyielding unyielding doggedness
    (sự kiên trì không lay chuyển)
  • sheer sheer doggedness
    (sự kiên trì tuyệt đối/thuần túy)
  • relentless relentless doggedness
    (sự kiên trì không ngừng nghỉ)
  • quiet quiet doggedness
    (sự kiên trì thầm lặng)
Verb + doggedness
  • show show doggedness
    (thể hiện sự kiên trì)
  • demonstrate demonstrate doggedness
    (minh chứng sự kiên trì)
  • display display doggedness
    (phô bày sự kiên trì)
  • require require doggedness
    (đòi hỏi sự kiên trì)
Prepositional Phrases with 'doggedness'
  • with with doggedness
    (với sự kiên trì)
  • through through sheer doggedness
    (nhờ sự kiên trì tuyệt đối)
  • his his doggedness in pursuit
    (sự kiên trì của anh ấy trong việc theo đuổi)

Idioms

  • with doggedness and determination

    với sự kiên trì và quyết tâm

    "He approached the challenging task with doggedness and determination."

    (Anh ấy đối mặt với nhiệm vụ đầy thử thách bằng sự kiên trì và quyết tâm.)

  • through sheer doggedness

    chỉ bằng sự kiên trì/nhờ sự kiên trì tuyệt đối

    "She succeeded in her research through sheer doggedness, despite many setbacks."

    (Cô ấy đã thành công trong nghiên cứu của mình chỉ nhờ sự kiên trì tuyệt đối, bất chấp nhiều thất bại.)

  • the doggedness of a true fighter

    sự kiên trì/lì lợm của một chiến binh thực thụ

    "Despite facing overwhelming odds, he demonstrated the doggedness of a true fighter."

    (Mặc dù đối mặt với những khó khăn lớn, anh ấy vẫn thể hiện sự kiên trì của một chiến binh thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doggedness

Danh từ
Lật mặt

Sự kiên trì bền bỉ; sự ngoan cường.

"Her doggedness in pursuing the truth was admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To show doggedness in the face of adversity is truly admirable.
Thể hiện sự kiên trì trước nghịch cảnh thực sự đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
It is important not to underestimate her dogged determination to succeed.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp quyết tâm kiên trì thành công của cô ấy.
Nghi vấn
Why is it important to demonstrate doggedness when pursuing ambitious goals?
Tại sao điều quan trọng là phải thể hiện sự kiên trì khi theo đuổi những mục tiêu đầy tham vọng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her doggedness in pursuing her dreams is truly inspiring!
Chà, sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, even with such dogged determination, he couldn't achieve the impossible.
Tiếc thay, dù với quyết tâm kiên trì như vậy, anh ấy vẫn không thể đạt được điều không thể.
Nghi vấn
My goodness, is it dogged persistence, or just plain luck, that led her to success?
Trời ơi, là sự kiên trì bền bỉ, hay chỉ là may mắn đơn thuần, đã dẫn cô ấy đến thành công?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her doggedness in pursuing her dreams is truly inspiring.
Sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ thật sự truyền cảm hứng.
Phủ định
Wasn't it his dogged determination that led him to success?
Chẳng phải sự kiên trì ngoan cường của anh ấy đã dẫn anh ấy đến thành công sao?
Nghi vấn
Is she dogged in her approach to problem-solving?
Cô ấy có kiên trì trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been demonstrating doggedness in her pursuit of the scholarship, studying relentlessly for months.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì trong việc theo đuổi học bổng, học tập không ngừng nghỉ trong nhiều tháng.
Phủ định
They hadn't been showing such dogged determination until the final round of the competition.
Họ đã không thể hiện sự quyết tâm kiên trì như vậy cho đến vòng cuối cùng của cuộc thi.
Nghi vấn
Had he been doggedly pursuing the truth, even when faced with opposition?
Có phải anh ấy đã kiên trì theo đuổi sự thật, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the challenge with dogged determination and ultimately succeeded.
Cô ấy tiếp cận thử thách với sự quyết tâm ngoan cường và cuối cùng đã thành công.
Phủ định
He didn't display much doggedness in his pursuit of the promotion; he gave up too easily.
Anh ấy không thể hiện nhiều sự kiên trì trong việc theo đuổi sự thăng chức; anh ấy đã bỏ cuộc quá dễ dàng.
Nghi vấn
Did her dogged persistence eventually pay off, even after so many setbacks?
Sự kiên trì ngoan cường của cô ấy cuối cùng có được đền đáp không, ngay cả sau rất nhiều thất bại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doggedness".

Tôn vinh tinh thần bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'doggedness' (sự kiên trì, bền bỉ) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó thường được liên kết với những câu chuyện thành công, nơi cá nhân hoặc đội nhóm vượt qua khó khăn, thất bại để đạt được mục tiêu. Phẩm chất này được coi là chìa khóa để đạt được thành công lớn trong thể thao, học tập, kinh doanh và các lĩnh vực khoa học, phản ánh niềm tin rằng sự kiên trì là yếu tố quyết định hơn cả tài năng bẩm sinh.

Hình tượng chó và sự kiên trì

Từ 'doggedness' có mối liên hệ mật thiết với hình ảnh con chó. Trong nhiều nền văn hóa, chó được xem là loài vật trung thành, bền bỉ và không dễ bỏ cuộc khi đã bám theo một điều gì đó. Điều này củng cố ý nghĩa của 'doggedness' như một phẩm chất tích cực, thể hiện sự đeo bám mục tiêu đến cùng, không nản chí trước khó khăn. Đây không chỉ là sự kiên trì mà còn là sự quyết tâm mãnh liệt.