(Top Banner Ad)
tenacity
C1
noun C1 Phẩm chất cá nhân, Tâm lý học, Quản lý

tenacity

UK: /təˈnæsəti/ • US: /təˈnæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính kiên trì sự bền bỉ sự ngoan cường sự kiên định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or fact of being able to grip something firmly; grip.

Vietnamese Meaning

Sự kiên trì, sự bền bỉ, sự ngoan cường; khả năng giữ chặt cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her tenacity in pursuing her dreams was truly admirable."

    "Sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ thực sự đáng ngưỡng mộ."

  • "The company's tenacity allowed it to survive the economic downturn."

    "Sự kiên trì của công ty đã cho phép nó sống sót qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "He showed great tenacity in overcoming his learning difficulties."

    "Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc vượt qua những khó khăn trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenacity Sự bền bỉ, kiên trì, lòng kiên trì
Adjective tenacious Bền bỉ, kiên trì, dai dẳng, cố chấp
Adverb tenaciously Một cách bền bỉ, kiên trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere
Latin
tenax
Latin
tenacitas
Old French
tenacité
English
tenacity

Nguồn gốc La-tinh

'Tenacity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Từ 'tenax' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'giữ chặt, bám dính', xuất phát từ động từ 'tenere' nghĩa là 'giữ, nắm'. Thêm hậu tố '-itas' biến 'tenax' thành 'tenacitas', chỉ 'tính chất giữ chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'tenacité', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ đến ngày nay.

Usage Note

Tenacity nhấn mạnh vào sự quyết tâm và kiên trì theo đuổi mục tiêu, vượt qua khó khăn và thách thức mà không bỏ cuộc. Nó khác với 'perseverance' ở chỗ 'tenacity' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, thậm chí là bướng bỉnh hơn, trong khi 'perseverance' có thể chỉ đơn giản là tiếp tục nỗ lực. So với 'determination', 'tenacity' tập trung vào sự kiên định và không dễ bị lay chuyển, còn 'determination' nhấn mạnh vào việc đưa ra quyết định và hành động theo quyết định đó.

Prepositions

in of

Tenacity 'in' something: chỉ sự kiên trì trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Tenacity 'of' someone: chỉ phẩm chất kiên trì của một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenacity
  • great great tenacity
    (lòng kiên trì tuyệt vời)
  • remarkable remarkable tenacity
    (sự kiên trì đáng nể)
  • sheer sheer tenacity
    (sự kiên trì tuyệt đối/phi thường)
  • unwavering unwavering tenacity
    (lòng kiên trì không lay chuyển)
  • dogged dogged tenacity
    (sự kiên trì bền bỉ, lì lợm)
Verb + tenacity
  • show show tenacity
    (thể hiện sự kiên trì)
  • demonstrate demonstrate tenacity
    (chứng tỏ sự kiên trì)
  • display display tenacity
    (bộc lộ sự kiên trì)
  • require require tenacity
    (đòi hỏi sự kiên trì)

Idioms

  • with great tenacity

    với lòng kiên trì lớn lao

    "She fought for her rights with great tenacity."

    (Cô ấy đã đấu tranh cho quyền lợi của mình với lòng kiên trì lớn lao.)

  • a testament to one's tenacity

    một minh chứng cho sự kiên trì của ai đó

    "His success is a testament to his tenacity and hard work."

    (Thành công của anh ấy là một minh chứng cho sự kiên trì và làm việc chăm chỉ của anh ấy.)

  • dogged tenacity

    sự kiên trì bền bỉ, lì lợm (thường dùng như một cụm cố định)

    "Despite numerous setbacks, her dogged tenacity eventually paid off."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, sự kiên trì bền bỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenacity

noun
Lật mặt

Sự kiên trì, sự bền bỉ, sự ngoan cường; khả năng giữ chặt cái gì đó.

"Her tenacity in pursuing her dreams was truly admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she approached every challenge with tenacity, she eventually achieved all of her goals.
Bởi vì cô ấy tiếp cận mọi thử thách với sự kiên trì, cuối cùng cô ấy đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình.
Phủ định
Although he worked hard, he didn't succeed because he didn't apply himself tenaciously to mastering the required skills.
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không thành công vì anh ấy đã không áp dụng một cách kiên trì để làm chủ các kỹ năng cần thiết.
Nghi vấn
If you practice tenaciously, will you be able to master the guitar within a year?
Nếu bạn luyện tập một cách kiên trì, bạn có thể làm chủ guitar trong vòng một năm không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed requires tenacious effort and unwavering focus.
Để thành công đòi hỏi nỗ lực bền bỉ và sự tập trung không ngừng.
Phủ định
It's important not to give up easily, as tenacity is key to overcoming obstacles.
Điều quan trọng là không dễ dàng bỏ cuộc, vì sự kiên trì là chìa khóa để vượt qua các trở ngại.
Nghi vấn
Why choose to pursue a goal without tenacity and determination?
Tại sao lại chọn theo đuổi một mục tiêu mà không có sự kiên trì và quyết tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenacity".

Tinh thần "Grit" và "Resilience"

Trong văn hóa phương Tây, 'tenacity' (sự kiên trì, bền bỉ) thường được liên kết chặt chẽ với các khái niệm như 'grit' (ý chí mạnh mẽ, sự bền bỉ không ngừng) và 'resilience' (khả năng phục hồi, chống chọi). Những phẩm chất này được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, không chỉ trong học tập, sự nghiệp mà còn trong việc vượt qua thử thách cuộc sống. Nhiều câu chuyện thành công ở phương Tây thường ca ngợi những người đã đạt được mục tiêu nhờ sự kiên trì phi thường.

Giá trị trong giáo dục và phát triển cá nhân

Giáo dục phương Tây thường khuyến khích phát triển 'tenacity' ở học sinh, sinh viên, xem đây là một kỹ năng sống quan trọng. Các chương trình học tập và hoạt động ngoại khóa thường được thiết kế để rèn luyện khả năng đối mặt với khó khăn, không bỏ cuộc. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự kiên trì là nền tảng để đạt được kiến thức sâu sắc và phát triển bản thân toàn diện.