(Top Banner Ad)
doghouse
B1
danh từ B1 Đời sống, Gia đình

doghouse

UK: /ˈdɒɡ.haʊs/ • US: /ˈdɔːɡ.haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

chuồng chó bị vợ/chồng giận mất điểm trong mắt ai đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shelter for a dog.

Vietnamese Meaning

Một cái chuồng nhỏ cho chó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog sleeps in its doghouse at night."

    "Con chó ngủ trong chuồng của nó vào ban đêm."

  • "He built a doghouse for his new puppy."

    "Anh ấy đã xây một cái chuồng chó cho con chó con mới của mình."

  • "I'll be in the doghouse if I don't get her a gift."

    "Tôi sẽ bị giận dỗi nếu tôi không mua quà cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Noun house nhà, mái ấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Old English
hūs
English
doghouse

Nguồn gốc từ 'doghouse'

Từ 'doghouse' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'dog' (chó) và 'house' (nhà). Ban đầu, nó chỉ một cái chuồng hoặc ngôi nhà nhỏ dành cho chó. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này đã phát triển thêm một ý nghĩa thành ngữ rất phổ biến là 'in the doghouse', có nghĩa là bị ai đó giận hoặc bị trừng phạt nhẹ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn cho chó ở ngoài trời. Trong văn nói, còn mang nghĩa bóng là 'tình huống khó khăn' hoặc 'mất ân sủng' với ai đó, đặc biệt là vợ/chồng.

Prepositions

in to

"in the doghouse": đang gặp rắc rối, mất điểm với ai đó. Ví dụ: He's in the doghouse with his wife after forgetting their anniversary. "to the doghouse": bị đẩy vào tình huống khó khăn. Ví dụ: His behavior sent him to the doghouse.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (in the) doghouse
  • be be in the doghouse
    (bị giận, bị khiển trách (thường là tạm thời))
  • get get in the doghouse
    (tự làm mình bị giận/rơi vào tình thế khó xử)
  • put put someone in the doghouse
    (khiến ai đó bị giận, làm ai đó bị phạt)

Idioms

  • to be in the doghouse

    bị giận, bị thất sủng, bị khiển trách (thường là bởi vợ/chồng hoặc cấp trên)

    "I'm in the doghouse with my wife because I forgot our anniversary."

    (Tôi đang bị vợ giận vì quên mất ngày kỷ niệm của chúng tôi.)

  • to put someone in the doghouse

    khiến ai đó bị giận, làm ai đó bị phạt (thường là do lỗi lầm nhỏ)

    "He put himself in the doghouse by coming home late again without calling."

    (Anh ấy tự làm mình bị vợ giận vì lại về nhà muộn mà không gọi điện báo trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doghouse

danh từ
Lật mặt

Một cái chuồng nhỏ cho chó.

"The dog sleeps in its doghouse at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he built a doghouse for his pet shows his love.
Việc anh ấy xây một cái chuồng chó cho thú cưng của mình thể hiện tình yêu của anh ấy.
Phủ định
That they didn't need a doghouse was surprising.
Việc họ không cần một cái chuồng chó thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether the doghouse is big enough is what I'm worried about.
Việc chuồng chó có đủ lớn hay không là điều tôi lo lắng.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doghouse, which my father built last summer, provides shelter for our golden retriever.
Cái chuồng chó, cái mà bố tôi xây vào mùa hè năm ngoái, cung cấp chỗ trú cho con chó golden retriever của chúng tôi.
Phủ định
The doghouse that hasn't been cleaned in months is starting to smell.
Cái chuồng chó mà chưa được dọn dẹp trong nhiều tháng đang bắt đầu có mùi.
Nghi vấn
Is that the doghouse where the puppy sleeps?
Đó có phải là cái chuồng chó nơi con chó con ngủ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he built a new doghouse for his dog.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã xây một cái chuồng chó mới cho con chó của mình.
Phủ định
She said that she didn't want to sleep in the doghouse.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn ngủ trong chuồng chó.
Nghi vấn
They asked if the doghouse was big enough for two dogs.
Họ hỏi liệu chuồng chó có đủ lớn cho hai con chó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doghouse".

Ngôi nhà chó trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'doghouse' (chuồng chó) là một nơi trú ẩn nhỏ, thường được làm bằng gỗ, dành cho chó nuôi. Nó thể hiện sự quan tâm của con người đối với thú cưng và là một phần quen thuộc trong nhiều sân vườn gia đình.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'in the doghouse'

Thành ngữ 'in the doghouse' mang ý nghĩa bị ai đó giận hoặc bị trừng phạt nhẹ. Nguồn gốc của nó được cho là từ hình ảnh một người bị 'đày' ra chuồng chó, như một hình phạt hoặc sự xa lánh tạm thời khỏi sự thoải mái của ngôi nhà chính, thường là sau khi mắc lỗi với người thân hoặc cấp trên.