doghouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small shelter for a dog.
Vietnamese Meaning
Một cái chuồng nhỏ cho chó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog sleeps in its doghouse at night."
"Con chó ngủ trong chuồng của nó vào ban đêm."
-
"He built a doghouse for his new puppy."
"Anh ấy đã xây một cái chuồng chó cho con chó con mới của mình."
-
"I'll be in the doghouse if I don't get her a gift."
"Tôi sẽ bị giận dỗi nếu tôi không mua quà cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn cho chó ở ngoài trời. Trong văn nói, còn mang nghĩa bóng là 'tình huống khó khăn' hoặc 'mất ân sủng' với ai đó, đặc biệt là vợ/chồng.
Prepositions
"in the doghouse": đang gặp rắc rối, mất điểm với ai đó. Ví dụ: He's in the doghouse with his wife after forgetting their anniversary. "to the doghouse": bị đẩy vào tình huống khó khăn. Ví dụ: His behavior sent him to the doghouse.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in the doghouse (bị giận, bị khiển trách (thường là tạm thời))
-
get get in the doghouse (tự làm mình bị giận/rơi vào tình thế khó xử)
-
put put someone in the doghouse (khiến ai đó bị giận, làm ai đó bị phạt)
Idioms
-
to be in the doghouse
bị giận, bị thất sủng, bị khiển trách (thường là bởi vợ/chồng hoặc cấp trên)
"I'm in the doghouse with my wife because I forgot our anniversary."
(Tôi đang bị vợ giận vì quên mất ngày kỷ niệm của chúng tôi.)
-
to put someone in the doghouse
khiến ai đó bị giận, làm ai đó bị phạt (thường là do lỗi lầm nhỏ)
"He put himself in the doghouse by coming home late again without calling."
(Anh ấy tự làm mình bị vợ giận vì lại về nhà muộn mà không gọi điện báo trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doghouse
danh từMột cái chuồng nhỏ cho chó.
"The dog sleeps in its doghouse at night."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he built a doghouse for his pet shows his love. |
Việc anh ấy xây một cái chuồng chó cho thú cưng của mình thể hiện tình yêu của anh ấy. |
| Phủ định | That they didn't need a doghouse was surprising. |
Việc họ không cần một cái chuồng chó thật đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Whether the doghouse is big enough is what I'm worried about. |
Việc chuồng chó có đủ lớn hay không là điều tôi lo lắng. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doghouse, which my father built last summer, provides shelter for our golden retriever. |
Cái chuồng chó, cái mà bố tôi xây vào mùa hè năm ngoái, cung cấp chỗ trú cho con chó golden retriever của chúng tôi. |
| Phủ định | The doghouse that hasn't been cleaned in months is starting to smell. |
Cái chuồng chó mà chưa được dọn dẹp trong nhiều tháng đang bắt đầu có mùi. |
| Nghi vấn | Is that the doghouse where the puppy sleeps? |
Đó có phải là cái chuồng chó nơi con chó con ngủ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he built a new doghouse for his dog. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã xây một cái chuồng chó mới cho con chó của mình. |
| Phủ định | She said that she didn't want to sleep in the doghouse. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn ngủ trong chuồng chó. |
| Nghi vấn | They asked if the doghouse was big enough for two dogs. |
Họ hỏi liệu chuồng chó có đủ lớn cho hai con chó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doghouse".
