(Top Banner Ad)
out of favor
B2
Tính từ/Trạng ngữ B2 Chung

out of favor

UK: /ˌaʊt əv ˈfeɪvə/ • US: /ˌaʊt əv ˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

mất sủng không còn được ưa chuộng thất thế không còn thịnh hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer popular or approved of.

Vietnamese Meaning

Không còn được ưa chuộng, không còn được chấp thuận, mất sủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician is currently out of favor with voters."

    "Chính trị gia hiện đang mất sủng với cử tri."

  • "Bell-bottom jeans are out of favor these days."

    "Quần ống loe ngày nay không còn được ưa chuộng nữa."

  • "The old management style is now out of favor in the company."

    "Phong cách quản lý cũ hiện không còn được ưa chuộng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor Sự ưu ái, sự ủng hộ, sự chiếu cố
Noun disfavor Sự không hài lòng, sự ghét bỏ
Noun favorite Người/vật được yêu thích nhất
Noun favoritism Sự thiên vị, sự ưu ái không công bằng
Verb favor Ưu ái, ủng hộ, chiếu cố
Adjective favorable Thuận lợi, có lợi, được ưa chuộng
Adjective favored Được ưu ái, được chiếu cố
Adjective favorite Yêu thích nhất
Adverb favorably Một cách thuận lợi, được chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favere
Latin
favor
Old French
favour
Middle English
favour
English
favor

Nguồn gốc của 'Favor'

Từ 'favor' (ưu ái, ủng hộ) có nguồn gốc từ động từ 'favere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'có thiện chí', 'ủng hộ'. Danh từ 'favor' trong tiếng Latin sau đó mang nghĩa là 'thiện chí' hay 'sự thiên vị'. Cụm 'out of favor' (không còn được ưu ái/ủng hộ) được tạo thành từ 'out of' (có nghĩa là 'bên ngoài, không còn trong trạng thái') và 'favor', miêu tả chính xác việc một người hoặc điều gì đó đã mất đi sự yêu thích hay sự hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một ý tưởng hoặc một sản phẩm đã từng phổ biến hoặc được đánh giá cao, nhưng hiện tại không còn như vậy nữa. Nó mang ý nghĩa sự thay đổi trong thái độ và đánh giá của công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. Khác với 'unpopular' (không phổ biến) là trạng thái vốn có, 'out of favor' nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái được yêu thích sang không được yêu thích.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc nhóm người mà ai/cái gì đó 'out of favor' cùng. Ví dụ: 'He is out of favor with the board of directors.' (Anh ấy đang mất sủng với ban giám đốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of favor
  • fall fall out of favor
    (Dần mất đi sự ủng hộ, không còn được yêu thích)
  • be be out of favor
    (Đang không được ưa chuộng, không được ủng hộ)
  • go go out of favor
    (Trở nên không còn được ưa thích, trở nên lỗi thời)
  • remain remain out of favor
    (Vẫn không được ưa chuộng, vẫn không được ủng hộ)
Noun + out of favor
  • a policy a policy out of favor
    (Một chính sách không được ưa chuộng)
  • a person a person out of favor
    (Một người không được tín nhiệm/yêu mến)
  • an idea an idea out of favor
    (Một ý tưởng không được ủng hộ)
  • a trend a trend out of favor
    (Một xu hướng đã lỗi thời, không còn được ưa chuộng)

Idioms

  • fall out of favor (with someone/something)

    Dần mất đi sự ủng hộ, yêu thích hoặc sự chấp thuận của ai đó/cái gì đó; bị thất sủng, không còn được ưa chuộng

    "The minister fell out of favor with the King after a series of controversial decisions."

    (Vị bộ trưởng mất đi sự tín nhiệm của nhà vua sau một loạt các quyết định gây tranh cãi.)

  • be out of favor (with someone/something)

    Đang không được ưa chuộng, không được ủng hộ hoặc thịnh hành bởi ai đó/cái gì đó; đang thất sủng

    "Traditional marketing methods are gradually out of favor with the rise of digital advertising."

    (Các phương pháp tiếp thị truyền thống đang dần không còn được ưa chuộng với sự trỗi dậy của quảng cáo kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of favor

Tính từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Không còn được ưa chuộng, không còn được chấp thuận, mất sủng.

"The politician is currently out of favor with voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is out of favor with the manager because of his poor performance.
Anh ấy không được lòng người quản lý vì thành tích kém.
Phủ định
She isn't out of favor with her colleagues; they appreciate her hard work.
Cô ấy không hề mất lòng các đồng nghiệp; họ đánh giá cao sự chăm chỉ của cô ấy.
Nghi vấn
Is the new policy out of favor with the public?
Chính sách mới có mất lòng công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of favor".

Sủng thần và Thất sủng trong Lịch sử

Trong các triều đại phong kiến và các hệ thống chính trị cũ, việc một cá nhân có được 'sủng ái' (in favor) của người đứng đầu (như vua, hoàng hậu) có thể mang lại quyền lực và ảnh hưởng to lớn. Tuy nhiên, vị thế này vô cùng bấp bênh. Họ có thể 'out of favor' (thất sủng) một cách nhanh chóng do những âm mưu chính trị, sự thay đổi trong tâm ý của người cai trị, hoặc những sai lầm cá nhân. Điều này phản ánh sự biến động của quyền lực và địa vị xã hội.

Sự Thay đổi của Xu hướng và Công chúng

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'out of favor' thường được dùng để mô tả sự thay đổi của các xu hướng (thời trang, âm nhạc, công nghệ) hoặc sự đón nhận của công chúng đối với một người nổi tiếng, một sản phẩm hay một ý tưởng. Điều gì đó có thể rất phổ biến hôm nay nhưng nhanh chóng 'out of favor' vào ngày mai khi thị hiếu thay đổi hoặc khi xuất hiện những yếu tố mới. Đây là minh chứng cho sự 'thất thường' của dư luận và thị trường.