(Top Banner Ad)
in favor
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

in favor

UK: /ɪn ˈfeɪvə/ • US: /ɪn ˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ tán thành đồng ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting or approving of someone or something.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am in favor of the new policy."

    "Tôi ủng hộ chính sách mới."

  • "Many people are in favor of stricter gun control laws."

    "Nhiều người ủng hộ luật kiểm soát súng đạn chặt chẽ hơn."

  • "The committee voted in favor of the proposal."

    "Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor Sự ưu ái, sự giúp đỡ, thiện ý
Adjective favorable Thuận lợi, có thiện cảm
Verb favor Ưu ái, thiên vị, ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
faveur
English
favor

Nguồn gốc của 'Favor'

Từ 'favor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'favor', có nghĩa là 'thiện ý, sự ủng hộ'. Trong lịch sử, nó liên quan đến việc thể hiện sự tử tế hoặc ưu ái đối với ai đó. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('faveur') trước khi trở thành 'favor' trong tiếng Anh. 'In favor' dùng để diễn tả sự đồng ý, ủng hộ một điều gì đó.

Usage Note

Cụm 'in favor' thường được theo sau bởi giới từ 'of' và một danh từ hoặc cụm danh động từ (gerund). Nó thể hiện sự đồng ý, ủng hộ, hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra. Sắc thái nghĩa của 'in favor' nhấn mạnh sự chủ động ủng hộ và có thể bao gồm cả việc bỏ phiếu hoặc đưa ra ý kiến đồng tình. So sánh với 'agree with', 'in favor of' thường mạnh mẽ hơn và mang tính chất ủng hộ hành động hơn.

Prepositions

of

'in favor of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động được ủng hộ. Ví dụ: 'I am in favor of the new proposal.' (Tôi ủng hộ đề xuất mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in favor
  • strongly in favor
    (rất ủng hộ)
  • overwhelmingly in favor
    (áp đảo ủng hộ)
Verb + in favor
  • vote in favor
    (bỏ phiếu ủng hộ)
  • argue in favor
    (tranh luận ủng hộ)
  • speak in favor
    (phát biểu ủng hộ)

Idioms

  • find favor with someone

    được ai đó yêu thích, chấp nhận

    "He tried to find favor with his boss by working late."

    (Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp bằng cách làm việc muộn.)

  • in someone's favor

    có lợi cho ai đó

    "The judge ruled in her favor."

    (Quan tòa đã phán quyết có lợi cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in favor

Cụm giới từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.

"I am in favor of the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in favor".

Bỏ phiếu và ủng hộ

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc bỏ phiếu 'in favor' thể hiện sự ủng hộ chính thức cho một đề xuất hoặc ứng cử viên. Đây là một phần quan trọng của quá trình dân chủ.

Thể hiện sự ủng hộ

Việc 'in favor' có thể thể hiện sự đồng tình hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc một người nào đó. Nó thể hiện sự chấp thuận và sẵn sàng hỗ trợ.