in favor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supporting or approving of someone or something.
Vietnamese Meaning
Ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am in favor of the new policy."
"Tôi ủng hộ chính sách mới."
-
"Many people are in favor of stricter gun control laws."
"Nhiều người ủng hộ luật kiểm soát súng đạn chặt chẽ hơn."
-
"The committee voted in favor of the proposal."
"Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'in favor' thường được theo sau bởi giới từ 'of' và một danh từ hoặc cụm danh động từ (gerund). Nó thể hiện sự đồng ý, ủng hộ, hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra. Sắc thái nghĩa của 'in favor' nhấn mạnh sự chủ động ủng hộ và có thể bao gồm cả việc bỏ phiếu hoặc đưa ra ý kiến đồng tình. So sánh với 'agree with', 'in favor of' thường mạnh mẽ hơn và mang tính chất ủng hộ hành động hơn.
Prepositions
'in favor of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động được ủng hộ. Ví dụ: 'I am in favor of the new proposal.' (Tôi ủng hộ đề xuất mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly in favor (rất ủng hộ)
-
overwhelmingly in favor (áp đảo ủng hộ)
-
vote in favor (bỏ phiếu ủng hộ)
-
argue in favor (tranh luận ủng hộ)
-
speak in favor (phát biểu ủng hộ)
Idioms
-
find favor with someone
được ai đó yêu thích, chấp nhận
"He tried to find favor with his boss by working late."
(Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp bằng cách làm việc muộn.)
-
in someone's favor
có lợi cho ai đó
"The judge ruled in her favor."
(Quan tòa đã phán quyết có lợi cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in favor
Cụm giới từỦng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
"I am in favor of the new policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in favor".
