(Top Banner Ad)
kennel
A2
noun A2 Chăm sóc thú cưng, Nông nghiệp

kennel

UK: /ˈkenl/ • US: /ˈkenl/

Nghĩa tiếng Việt

chuồng chó trại chó (nếu là cơ sở kinh doanh) nhà cho chó (ít trang trọng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shelter for a dog or cat.

Vietnamese Meaning

Chuồng chó hoặc mèo, thường là một cấu trúc nhỏ được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog slept soundly in its kennel."

    "Con chó ngủ ngon lành trong chuồng của nó."

  • "The kennel was clean and well-maintained."

    "Cái chuồng được dọn dẹp sạch sẽ và bảo trì tốt."

  • "She owns a kennel for breeding dogs."

    "Cô ấy sở hữu một trại chó để nhân giống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kennel Nhà chó; chuồng chó; trại nuôi chó.
Verb kennel Nhốt (chó) vào chuồng; nuôi (chó) trong trại.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canis
Vulgar Latin
canile
Old Northern French
kenil
English
kennel

Nguồn gốc từ 'kennel'

Từ 'kennel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'canis' nghĩa là 'chó', qua tiếng Latinh bình dân 'canile' (nơi dành cho chó) rồi đến tiếng Pháp cổ 'kenil'. Điều này cho thấy ý nghĩa của từ đã luôn gắn liền với loài chó và nơi ở của chúng ngay từ ban đầu.

Usage Note

Từ 'kennel' thường được dùng để chỉ một chuồng nhỏ, đơn giản. Nó có thể là một cái lồng di động hoặc một cấu trúc cố định hơn. Đôi khi, nó được dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh, nơi chó được nuôi hoặc cho ở tạm.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong chuồng (ví dụ: 'The dog is in the kennel'). 'At' được sử dụng để chỉ vị trí tại khu vực chuồng hoặc cơ sở kinh doanh chuồng chó (ví dụ: 'We left our dog at the kennel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kennel
  • boarding boarding kennel
    (Trại nuôi chó/mèo (khi chủ đi vắng))
  • outdoor outdoor kennel
    (Chuồng chó ngoài trời)
  • large large kennel
    (Chuồng chó lớn)
Verb + kennel
  • build build a kennel
    (Xây một chuồng chó)
  • run run a kennel
    (Điều hành một trại nuôi chó)
  • put in put a dog in a kennel
    (Nhốt chó vào chuồng)
kennel + Noun
  • cough kennel cough
    (Bệnh ho cũi chó (một bệnh hô hấp ở chó))
  • club kennel club
    (Hiệp hội chó giống)

Idioms

  • kennel cough

    Bệnh ho cũi chó (một bệnh hô hấp rất dễ lây ở chó, thường mắc phải khi chó ở chung với nhau như ở các trại nuôi)

    "My puppy caught kennel cough after staying at the boarding facility."

    (Chó con của tôi bị ho cũi chó sau khi ở tại trại nuôi giữ.)

  • kennel club

    Hiệp hội chó giống (tổ chức đăng ký và quản lý các giống chó thuần chủng)

    "The Kennel Club sets standards for dog breeds and organizes dog shows."

    (Hiệp hội chó giống đặt ra các tiêu chuẩn cho các giống chó và tổ chức các cuộc thi chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kennel

noun
Lật mặt

Chuồng chó hoặc mèo, thường là một cấu trúc nhỏ được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.

"The dog slept soundly in its kennel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dog was muddy, we decided to kennel him before letting him inside the house.
Vì con chó bị lấm bùn, chúng tôi quyết định nhốt nó vào cũi trước khi cho nó vào nhà.
Phủ định
Unless you want the puppy to chew on the furniture, you should not kennel him for extended periods.
Trừ khi bạn muốn chú chó con gặm nhấm đồ đạc, bạn không nên nhốt nó trong cũi trong thời gian dài.
Nghi vấn
If it starts raining, will you kennel the dogs or let them stay outside?
Nếu trời bắt đầu mưa, bạn sẽ nhốt chó vào cũi hay để chúng ở ngoài?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, happy and excited, ran straight to its kennel.
Con chó, vui vẻ và phấn khích, chạy thẳng đến chuồng của nó.
Phủ định
Without a second thought, they didn't kennel the dogs; they let them roam free.
Không cần suy nghĩ nhiều, họ đã không nhốt những con chó vào chuồng; họ để chúng tự do đi lại.
Nghi vấn
Having arrived late, should we, do you think, kennel the dog now, or wait until morning?
Vì đến muộn, bạn nghĩ chúng ta có nên nhốt chó vào chuồng bây giờ hay đợi đến sáng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog owner kennels his dog when he goes on vacation.
Người chủ chó gửi chó của mình vào cũi khi anh ấy đi nghỉ.
Phủ định
She does not kennel her pets because she has a pet sitter.
Cô ấy không gửi thú cưng của mình vào cũi vì cô ấy có người trông thú cưng.
Nghi vấn
Did they kennel the stray dogs last night?
Họ có gửi những con chó hoang vào cũi tối qua không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will kennel our dog while we are on vacation.
Chúng tôi sẽ gửi chó của chúng tôi vào cũi trong khi chúng tôi đi nghỉ.
Phủ định
They are not going to kennel their pets because their neighbor will take care of them.
Họ sẽ không gửi thú cưng của họ vào cũi vì hàng xóm sẽ chăm sóc chúng.
Nghi vấn
Will you kennel your dog at that facility?
Bạn sẽ gửi chó của bạn vào cũi ở cơ sở đó chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs had been kenneling there for days before we arrived.
Những con chó đã ở trong cũi ở đó nhiều ngày trước khi chúng tôi đến.
Phủ định
They hadn't been kenneling their dog at that specific facility for very long before it closed.
Họ đã không gửi chó của họ vào cũi ở cơ sở cụ thể đó trong một thời gian dài trước khi nó đóng cửa.
Nghi vấn
Had the rescue organization been kenneling all the stray animals before finding them permanent homes?
Tổ chức cứu hộ đã nhốt tất cả các động vật đi lạc trong cũi trước khi tìm cho chúng những ngôi nhà lâu dài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kennel".

Trại nuôi chó (Boarding Kennels)

Ở các nước phương Tây, khi chủ nuôi chó đi du lịch hoặc vắng nhà, họ thường gửi thú cưng của mình đến các 'boarding kennels'. Đây là những cơ sở chuyên nghiệp cung cấp nơi ở, thức ăn và chăm sóc cho chó trong thời gian ngắn, giúp đảm bảo chó được an toàn và thoải mái.

Hiệp hội chó giống (Kennel Clubs)

Các 'Kennel Club' là các tổ chức quan trọng trong thế giới chó cảnh. Họ không chỉ đăng ký phả hệ và tiêu chuẩn giống chó thuần chủng mà còn tổ chức các cuộc thi chó (dog shows) danh giá, nơi các chú chó đẹp và được huấn luyện tốt nhất sẽ tranh tài.