kennel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small shelter for a dog or cat.
Vietnamese Meaning
Chuồng chó hoặc mèo, thường là một cấu trúc nhỏ được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog slept soundly in its kennel."
"Con chó ngủ ngon lành trong chuồng của nó."
-
"The kennel was clean and well-maintained."
"Cái chuồng được dọn dẹp sạch sẽ và bảo trì tốt."
-
"She owns a kennel for breeding dogs."
"Cô ấy sở hữu một trại chó để nhân giống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kennel' thường được dùng để chỉ một chuồng nhỏ, đơn giản. Nó có thể là một cái lồng di động hoặc một cấu trúc cố định hơn. Đôi khi, nó được dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh, nơi chó được nuôi hoặc cho ở tạm.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong chuồng (ví dụ: 'The dog is in the kennel'). 'At' được sử dụng để chỉ vị trí tại khu vực chuồng hoặc cơ sở kinh doanh chuồng chó (ví dụ: 'We left our dog at the kennel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
boarding boarding kennel (Trại nuôi chó/mèo (khi chủ đi vắng))
-
outdoor outdoor kennel (Chuồng chó ngoài trời)
-
large large kennel (Chuồng chó lớn)
-
build build a kennel (Xây một chuồng chó)
-
run run a kennel (Điều hành một trại nuôi chó)
-
put in put a dog in a kennel (Nhốt chó vào chuồng)
-
cough kennel cough (Bệnh ho cũi chó (một bệnh hô hấp ở chó))
-
club kennel club (Hiệp hội chó giống)
Idioms
-
kennel cough
Bệnh ho cũi chó (một bệnh hô hấp rất dễ lây ở chó, thường mắc phải khi chó ở chung với nhau như ở các trại nuôi)
"My puppy caught kennel cough after staying at the boarding facility."
(Chó con của tôi bị ho cũi chó sau khi ở tại trại nuôi giữ.)
-
kennel club
Hiệp hội chó giống (tổ chức đăng ký và quản lý các giống chó thuần chủng)
"The Kennel Club sets standards for dog breeds and organizes dog shows."
(Hiệp hội chó giống đặt ra các tiêu chuẩn cho các giống chó và tổ chức các cuộc thi chó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kennel
nounChuồng chó hoặc mèo, thường là một cấu trúc nhỏ được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.
"The dog slept soundly in its kennel."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the dog was muddy, we decided to kennel him before letting him inside the house. |
Vì con chó bị lấm bùn, chúng tôi quyết định nhốt nó vào cũi trước khi cho nó vào nhà. |
| Phủ định | Unless you want the puppy to chew on the furniture, you should not kennel him for extended periods. |
Trừ khi bạn muốn chú chó con gặm nhấm đồ đạc, bạn không nên nhốt nó trong cũi trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | If it starts raining, will you kennel the dogs or let them stay outside? |
Nếu trời bắt đầu mưa, bạn sẽ nhốt chó vào cũi hay để chúng ở ngoài? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, happy and excited, ran straight to its kennel. |
Con chó, vui vẻ và phấn khích, chạy thẳng đến chuồng của nó. |
| Phủ định | Without a second thought, they didn't kennel the dogs; they let them roam free. |
Không cần suy nghĩ nhiều, họ đã không nhốt những con chó vào chuồng; họ để chúng tự do đi lại. |
| Nghi vấn | Having arrived late, should we, do you think, kennel the dog now, or wait until morning? |
Vì đến muộn, bạn nghĩ chúng ta có nên nhốt chó vào chuồng bây giờ hay đợi đến sáng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog owner kennels his dog when he goes on vacation. |
Người chủ chó gửi chó của mình vào cũi khi anh ấy đi nghỉ. |
| Phủ định | She does not kennel her pets because she has a pet sitter. |
Cô ấy không gửi thú cưng của mình vào cũi vì cô ấy có người trông thú cưng. |
| Nghi vấn | Did they kennel the stray dogs last night? |
Họ có gửi những con chó hoang vào cũi tối qua không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will kennel our dog while we are on vacation. |
Chúng tôi sẽ gửi chó của chúng tôi vào cũi trong khi chúng tôi đi nghỉ. |
| Phủ định | They are not going to kennel their pets because their neighbor will take care of them. |
Họ sẽ không gửi thú cưng của họ vào cũi vì hàng xóm sẽ chăm sóc chúng. |
| Nghi vấn | Will you kennel your dog at that facility? |
Bạn sẽ gửi chó của bạn vào cũi ở cơ sở đó chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dogs had been kenneling there for days before we arrived. |
Những con chó đã ở trong cũi ở đó nhiều ngày trước khi chúng tôi đến. |
| Phủ định | They hadn't been kenneling their dog at that specific facility for very long before it closed. |
Họ đã không gửi chó của họ vào cũi ở cơ sở cụ thể đó trong một thời gian dài trước khi nó đóng cửa. |
| Nghi vấn | Had the rescue organization been kenneling all the stray animals before finding them permanent homes? |
Tổ chức cứu hộ đã nhốt tất cả các động vật đi lạc trong cũi trước khi tìm cho chúng những ngôi nhà lâu dài phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kennel".
