(Top Banner Ad)
dole
B2
noun B2 Kinh tế, Chính trị - Xã hội

dole

UK: /dəʊl/ • US: /doʊl/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp thất nghiệp sống nhờ trợ cấp ăn trợ cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government welfare payments made to the unemployed.

Vietnamese Meaning

Trợ cấp thất nghiệp, tiền trợ cấp của chính phủ cho người thất nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are on the dole because of the economic downturn."

    "Nhiều người đang sống nhờ trợ cấp thất nghiệp vì suy thoái kinh tế."

  • "She's been forced to go on the dole after losing her job."

    "Cô ấy buộc phải sống nhờ trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc."

  • "The government is trying to reduce the number of people on the dole."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm số lượng người sống nhờ trợ cấp thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dole trợ cấp thất nghiệp; phần chia, suất
Verb dole phân phát, cấp phát (thường là một lượng nhỏ hoặc một cách miễn cưỡng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰail-
Proto-Germanic
*dailą
Old English
dāl
Middle English
dole
Modern English
dole

Nguồn gốc của từ 'dole'

Từ 'dole' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dāl', mang nghĩa là 'phần chia' hoặc 'phần được ban phát'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ phần tài sản được phân chia cho người nghèo hoặc sau cái chết của một người. Ý nghĩa 'trợ cấp thất nghiệp' mới xuất hiện sau Thế chiến thứ nhất, khi chính phủ bắt đầu cấp tiền hỗ trợ cho người thất nghiệp, và từ này dần được dùng để gọi khoản tiền đó.

Usage Note

Từ 'dole' thường được sử dụng để chỉ các khoản thanh toán phúc lợi mà chính phủ cung cấp cho những người không có việc làm. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc miệt thị, ngụ ý rằng người nhận đang sống nhờ vào sự hỗ trợ của chính phủ thay vì tìm kiếm việc làm. So sánh với 'welfare,' 'benefits,' hoặc 'unemployment benefits,' trong đó 'dole' mang tính informal và đôi khi mang ý nghĩa phê phán.

Prepositions

on

Khi sử dụng với giới từ 'on', nó có nghĩa là 'sống nhờ vào trợ cấp thất nghiệp'. Ví dụ: 'He's been on the dole for six months.' (Anh ấy đã sống nhờ trợ cấp thất nghiệp được sáu tháng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dole
  • meager the meager dole
    (khoản trợ cấp ít ỏi)
  • unemployment the unemployment dole
    (trợ cấp thất nghiệp)
Dole + Noun
  • dole dole queue
    (hàng người chờ lãnh trợ cấp thất nghiệp)

Idioms

  • on the dole

    sống nhờ trợ cấp thất nghiệp (thường hàm ý phụ thuộc vào phúc lợi xã hội)

    "After losing his job, he was on the dole for six months."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã sống nhờ trợ cấp thất nghiệp trong sáu tháng.)

  • dole out something

    phân phát, cấp phát cái gì (thường là một lượng nhỏ, đôi khi miễn cưỡng hoặc được xem là không đủ)

    "The charity doled out small sums of money and blankets to the homeless."

    (Tổ chức từ thiện đã cấp phát những khoản tiền nhỏ và chăn cho người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dole

noun
Lật mặt

Trợ cấp thất nghiệp, tiền trợ cấp của chính phủ cho người thất nghiệp.

"Many people are on the dole because of the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unemployed, who depend on the dole, are struggling to make ends meet.
Những người thất nghiệp, những người phụ thuộc vào trợ cấp thất nghiệp, đang phải vật lộn để kiếm sống.
Phủ định
The politician, who promised to eliminate the dole, has failed to deliver on his promise.
Chính trị gia, người đã hứa sẽ loại bỏ trợ cấp thất nghiệp, đã không thực hiện được lời hứa của mình.
Nghi vấn
Is the dole, which provides a safety net for the unemployed, sufficient to cover basic living expenses?
Liệu trợ cấp thất nghiệp, cái mà cung cấp một mạng lưới an toàn cho người thất nghiệp, có đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides dole to unemployed citizens.
Chính phủ cung cấp trợ cấp thất nghiệp cho công dân thất nghiệp.
Phủ định
She refuses to live on the dole and is actively seeking employment.
Cô ấy từ chối sống bằng trợ cấp thất nghiệp và đang tích cực tìm kiếm việc làm.
Nghi vấn
Does the dole adequately support individuals during periods of unemployment?
Liệu trợ cấp thất nghiệp có hỗ trợ đầy đủ cho các cá nhân trong thời gian thất nghiệp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the Great Depression, many people received the dole.
Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đã nhận trợ cấp thất nghiệp.
Phủ định
He didn't need the dole because he quickly found a new job.
Anh ấy không cần trợ cấp thất nghiệp vì anh ấy đã nhanh chóng tìm được một công việc mới.
Nghi vấn
Did she apply for the dole after losing her job?
Cô ấy có nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dole".

Ý nghĩa xã hội của 'the dole'

Trong các xã hội phương Tây, 'the dole' thường ám chỉ trợ cấp thất nghiệp do nhà nước cung cấp. Đây là một phần của hệ thống an sinh xã hội nhằm hỗ trợ những người không có việc làm hoặc không thể tìm việc. Tuy nhiên, từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực, gợi lên hình ảnh người phụ thuộc vào phúc lợi xã hội và bị chỉ trích là thiếu động lực lao động.

Hành động 'dole out'

Động từ 'dole out' không chỉ có nghĩa là phân phát, mà còn có thể gợi ý một hành động phân chia cẩn thận, từng chút một, đặc biệt là những thứ có giá trị hoặc khan hiếm. Nó có thể ám chỉ việc kiểm soát việc chia sẻ tài nguyên, đôi khi là một cách miễn cưỡng hoặc để duy trì quyền lực.