(Top Banner Ad)
unemployment benefits
B2
danh từ (noun) B2 Kinh tế

unemployment benefits

UK: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˈbenɪfɪts/ • US: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp thất nghiệp bảo hiểm thất nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that the government pays to people who are unemployed and looking for a job.

Vietnamese Meaning

Tiền trợ cấp thất nghiệp, khoản tiền mà chính phủ trả cho những người thất nghiệp và đang tìm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently living on unemployment benefits after being laid off."

    "Cô ấy hiện đang sống nhờ trợ cấp thất nghiệp sau khi bị sa thải."

  • "The government is increasing unemployment benefits to help those affected by the pandemic."

    "Chính phủ đang tăng trợ cấp thất nghiệp để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi đại dịch."

  • "He claimed unemployment benefits after losing his job."

    "Anh ấy đã yêu cầu trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj unemployed thất nghiệp, không có việc làm
N employer người sử dụng lao động, chủ lao động
N employee người lao động, nhân viên
N employment việc làm, sự làm thuê
N/V benefit trợ cấp, lợi ích / hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adj beneficial có lợi, hữu ích
N beneficiary người thụ hưởng, người hưởng lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
emploier
Old French
bienfet

Mạng lưới an sinh xã hội ra đời

"Trợ cấp thất nghiệp" là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của các hệ thống an sinh xã hội vào thế kỷ 20. Khi các nền kinh tế công nghiệp hóa, nguy cơ mất việc làm trở nên phổ biến hơn, dẫn đến nhu cầu về một "mạng lưới an toàn" để hỗ trợ người lao động trong thời gian khó khăn.

Chữ "benefit" và ý nghĩa của sự hỗ trợ

Từ "benefit" có gốc từ tiếng Latin "benefactum", nghĩa là "một hành động tốt" hoặc "lòng tốt". Trong bối cảnh xã hội, "trợ cấp" (benefits) mang ý nghĩa là sự hỗ trợ tài chính hoặc các lợi ích khác được cung cấp để giúp đỡ những người đang gặp khó khăn, như những người mất việc làm.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khoản tiền được chính phủ hoặc các tổ chức liên quan cung cấp cho những người mất việc làm để hỗ trợ tài chính tạm thời trong khi họ tìm kiếm công việc mới. Nó thường bao gồm các điều kiện và quy trình đăng ký nhất định.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'live on unemployment benefits' (sống nhờ trợ cấp thất nghiệp), 'apply for unemployment benefits' (nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp). 'On' chỉ nguồn thu nhập, 'for' chỉ mục đích xin trợ cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unemployment benefits
  • generous generous unemployment benefits
    (trợ cấp thất nghiệp hào phóng)
  • state state unemployment benefits
    (trợ cấp thất nghiệp của nhà nước)
  • weekly weekly unemployment benefits
    (trợ cấp thất nghiệp hàng tuần)
  • extended extended unemployment benefits
    (trợ cấp thất nghiệp kéo dài (thêm thời gian))
Verb + unemployment benefits
  • receive receive unemployment benefits
    (nhận trợ cấp thất nghiệp)
  • claim claim unemployment benefits
    (yêu cầu/nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp)
  • apply for apply for unemployment benefits
    (nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp)
  • cut cut unemployment benefits
    (cắt giảm trợ cấp thất nghiệp)
  • pay pay unemployment benefits
    (chi trả trợ cấp thất nghiệp)
  • collect collect unemployment benefits
    (lĩnh/thu trợ cấp thất nghiệp)
Noun + unemployment benefits
  • unemployment benefits unemployment benefits recipients
    (những người nhận trợ cấp thất nghiệp)
  • unemployment benefits unemployment benefits payments
    (các khoản thanh toán trợ cấp thất nghiệp)
Prepositional phrase
  • on on unemployment benefits
    (đang hưởng trợ cấp thất nghiệp)

Idioms

  • to be on unemployment benefits

    đang hưởng trợ cấp thất nghiệp (tình trạng nhận tiền trợ cấp từ chính phủ khi không có việc làm)

    "After losing his job, he was on unemployment benefits for six months."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã hưởng trợ cấp thất nghiệp trong sáu tháng.)

  • to run out of unemployment benefits

    hết thời hạn hưởng trợ cấp thất nghiệp (không còn đủ điều kiện để nhận trợ cấp nữa)

    "Many people struggle financially when they run out of unemployment benefits."

    (Nhiều người gặp khó khăn tài chính khi họ hết thời hạn hưởng trợ cấp thất nghiệp.)

  • to be eligible for unemployment benefits

    đủ điều kiện để nhận trợ cấp thất nghiệp (đáp ứng các tiêu chí để được hưởng trợ cấp)

    "You must have worked a certain number of hours to be eligible for unemployment benefits."

    (Bạn phải làm việc đủ số giờ quy định để đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unemployment benefits

danh từ (noun)
Lật mặt

Tiền trợ cấp thất nghiệp, khoản tiền mà chính phủ trả cho những người thất nghiệp và đang tìm việc.

"She is currently living on unemployment benefits after being laid off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this country receive unemployment benefits.
Người dân ở đất nước này nhận trợ cấp thất nghiệp.
Phủ định
Seldom have so many people relied on unemployment benefits as they do now.
Hiếm khi có nhiều người phải dựa vào trợ cấp thất nghiệp như bây giờ.
Nghi vấn
Were unemployment benefits to be cut, what would happen to those families?
Nếu trợ cấp thất nghiệp bị cắt giảm, điều gì sẽ xảy ra với những gia đình đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is receiving unemployment benefits.
Cô ấy đang nhận trợ cấp thất nghiệp.
Phủ định
Are they not eligible for unemployment benefits?
Họ không đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp sao?
Nghi vấn
Do you know if he applied for unemployment benefits?
Bạn có biết anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finds a new job, she will have been receiving unemployment benefits for almost six months.
Đến khi cô ấy tìm được một công việc mới, cô ấy sẽ đã nhận trợ cấp thất nghiệp trong gần sáu tháng.
Phủ định
He won't have been collecting unemployment benefits for very long when he starts his new position.
Anh ấy sẽ không nhận trợ cấp thất nghiệp được lâu khi anh ấy bắt đầu vị trí mới.
Nghi vấn
Will they have been depending on unemployment benefits for over a year by the time the program ends?
Liệu họ sẽ phụ thuộc vào trợ cấp thất nghiệp hơn một năm vào thời điểm chương trình kết thúc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unemployment benefits".

Mạng lưới an sinh xã hội

Trợ cấp thất nghiệp là một phần quan trọng của "mạng lưới an sinh xã hội" ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó được thiết kế để cung cấp một khoản thu nhập tạm thời cho những người bị mất việc làm không do lỗi của họ, giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản trong khi tìm kiếm công việc mới.

Thảo luận về chính sách và kinh tế

Mức độ và thời gian của trợ cấp thất nghiệp thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính sách công. Một mặt, nó hỗ trợ người dân và ổn định nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái. Mặt khác, một số người lo ngại rằng trợ cấp quá hào phóng có thể làm giảm động lực tìm việc.