(Top Banner Ad)
dolomite
C1
noun C1 Địa chất học

dolomite

UK: /ˈdɒləˌmaɪt/ • US: /ˈdoʊləˌmaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đôlômit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sedimentary carbonate rock composed of more than 50% by weight of the mineral dolomite.

Vietnamese Meaning

Một loại đá cacbonat trầm tích có thành phần chứa hơn 50% khoáng chất dolomite theo trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dolomite is often used as a building material and in the production of magnesium oxide."

    "Dolomite thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng và trong sản xuất oxit magiê."

  • "The presence of dolomite indicates a specific geological environment."

    "Sự hiện diện của dolomite cho thấy một môi trường địa chất đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dolomitic
Noun dolomitization
Verb dolomitize

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Déodat Gratet de Dolomieu
French
dolomite
English
dolomite

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'dolomite' xuất phát từ tên của nhà địa chất người Pháp Déodat Gratet de Dolomieu (1750-1801). Ông là người đầu tiên mô tả loại khoáng vật này và dãy núi Alpes thuộc Ý, nơi khoáng vật này rất phổ biến, sau đó được đặt tên là Dãy núi Dolomites để vinh danh ông.

Usage Note

Dolomite thường được tìm thấy trong các thành hệ đá trầm tích cổ đại. Nó khác với đá vôi (limestone), thành phần chủ yếu là canxit (calcite). Dolomite thường hình thành do sự biến đổi của đá vôi hoặc đá bùn giàu magiê bởi nước ngầm giàu magiê.

Prepositions

of in

‘Dolomite of…’: Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của dolomite. Ví dụ: 'The dolomite of the Alps'. 'Dolomite in…’: Chỉ sự hiện diện của dolomite trong một địa điểm hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'Dolomite in sedimentary rocks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dolomite
  • crystalline crystalline dolomite
    (dolomite kết tinh)
  • sedimentary sedimentary dolomite
    (dolomite trầm tích)
  • pure pure dolomite
    (dolomite tinh khiết)
  • crushed crushed dolomite
    (dolomite nghiền)
  • dolomite dolomite rock
    (đá dolomite)
Noun + of + dolomite
  • deposit deposit of dolomite
    (mỏ dolomite)
  • layer layer of dolomite
    (lớp dolomite)
Verb + dolomite
  • mine mine dolomite
    (khai thác dolomite)
  • use use dolomite
    (sử dụng dolomite)
  • extract extract dolomite
    (chiết xuất dolomite (từ mỏ))

Idioms

  • the Dolomites

    Dãy núi Dolomites (một dãy núi ở Ý, được đặt tên theo khoáng vật này)

    "We spent our summer vacation hiking in the Dolomites."

    (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè để đi bộ đường dài ở Dãy núi Dolomites.)

  • dolomite powder

    Bột dolomite (dùng trong nông nghiệp để cải tạo đất, làm phân bón)

    "Farmers often add dolomite powder to acidic soils to raise the pH."

    (Nông dân thường thêm bột dolomite vào đất chua để tăng độ pH.)

  • dolomite rock

    Đá dolomite (một loại đá trầm tích chứa khoáng vật dolomite)

    "Many historical buildings in the region are constructed from local dolomite rock."

    (Nhiều tòa nhà lịch sử trong khu vực được xây dựng từ đá dolomite địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dolomite

noun
Lật mặt

Một loại đá cacbonat trầm tích có thành phần chứa hơn 50% khoáng chất dolomite theo trọng lượng.

"Dolomite is often used as a building material and in the production of magnesium oxide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolomite".

Dãy núi Dolomites: Di sản Thế giới UNESCO

Dãy núi Dolomites ở miền bắc nước Ý, một phần của dãy Alps, được đặt tên theo khoáng vật dolomite vì sự phong phú của nó ở đó. Dãy núi này nổi tiếng với các đỉnh núi đá vôi dolomite ấn tượng, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, thu hút hàng triệu du khách đến leo núi, trượt tuyết và ngắm cảnh.

Ứng dụng trong xây dựng và nông nghiệp

Ngoài vẻ đẹp tự nhiên, dolomite còn có nhiều ứng dụng quan trọng. Nó được sử dụng làm vật liệu xây dựng (đá trang trí, cốt liệu bê tông), làm chất phụ gia trong sản xuất thép, và đặc biệt là trong nông nghiệp để điều chỉnh độ pH của đất chua, cung cấp magiê và canxi cho cây trồng.