(Top Banner Ad)
limestone
B1
danh từ B1 Địa chất học, Xây dựng

limestone

UK: /ˈlaɪm.stəʊn/ • US: /ˈlaɪm.stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá vôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sedimentary rock consisting largely of calcium carbonate or dolomite, used as a building material and in the making of cement.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích chủ yếu bao gồm canxi cacbonat hoặc dolomit, được sử dụng làm vật liệu xây dựng và trong sản xuất xi măng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cliffs are made of limestone."

    "Những vách đá được tạo thành từ đá vôi."

  • "Limestone is used in the production of cement."

    "Đá vôi được sử dụng trong sản xuất xi măng."

  • "The soil in this region is rich in limestone."

    "Đất ở khu vực này giàu đá vôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lime vôi
Adjective limey chứa vôi, có vôi
Noun limekiln lò nung vôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng

Nguồn gốc của 'Limestone'

Từ 'limestone' xuất phát từ việc nó là loại đá chứa vôi (lime). 'Lime' có liên quan đến từ 'liman' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'bùn' hoặc 'đất sét', ám chỉ đến nguồn gốc tự nhiên của vật liệu này. Sau đó, 'lime' kết hợp với 'stone' để tạo thành 'limestone', một loại đá trầm tích phổ biến.

Usage Note

Limestone là một loại đá trầm tích phổ biến được hình thành từ sự tích tụ của vỏ sò, san hô, tảo và các mảnh vụn sinh vật biển khác. Thành phần chính của nó là canxi cacbonat (CaCO3). Limestone có nhiều màu sắc khác nhau, từ trắng đến xám, vàng và nâu. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nông nghiệp và công nghiệp.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., “a block of limestone”). ‘in’ được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc vị trí (e.g., “limestone in building construction”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limestone
  • porous porous limestone
    (đá vôi xốp)
  • hard hard limestone
    (đá vôi cứng)
  • white white limestone
    (đá vôi trắng)
Verb + limestone
  • quarry quarry limestone
    (khai thác đá vôi)
  • erode acid rain erodes limestone
    (mưa axit ăn mòn đá vôi)
  • form limestone forms
    (đá vôi hình thành)

Idioms

  • set in stone

    không thể thay đổi, đã được quyết định chắc chắn

    "The decision is not set in stone yet."

    (Quyết định vẫn chưa được quyết định chắc chắn.)

  • carved in stone

    khắc ghi vào đá, nhớ mãi

    "That moment is carved in stone in my memory."

    (Khoảnh khắc đó đã khắc ghi vào tâm trí tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limestone

danh từ
Lật mặt

Một loại đá trầm tích chủ yếu bao gồm canxi cacbonat hoặc dolomit, được sử dụng làm vật liệu xây dựng và trong sản xuất xi măng.

"The cliffs are made of limestone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limestone".

Sử dụng Limestone trong Xây dựng

Đá vôi (limestone) là một vật liệu xây dựng quan trọng từ thời cổ đại. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các công trình kiến trúc lớn như kim tự tháp Ai Cập và nhiều nhà thờ ở châu Âu. Tính bền và dễ chạm khắc của đá vôi làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình có giá trị lịch sử và văn hóa.