(Top Banner Ad)
domed
B2
Tính từ B2 Kiến trúc

domed

UK: /dəʊmd/ • US: /doʊmd/

Nghĩa tiếng Việt

có mái vòm hình vòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a dome as a roof or a prominent feature.

Vietnamese Meaning

Có mái vòm hoặc đặc điểm nổi bật là vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral has a magnificent domed roof."

    "Nhà thờ có một mái vòm tráng lệ."

  • "The library has a beautiful domed ceiling."

    "Thư viện có một trần nhà hình vòm rất đẹp."

  • "The city is famous for its domed buildings."

    "Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà có mái vòm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dome mái vòm, vòm nhà
Verb dome xây vòm, có mái vòm
Adjective domelike giống mái vòm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dem-
Latin
domus
Italian
duomo
Middle French
dome
English
dome
English
domed

Nguồn gốc 'Ngôi nhà thiêng liêng'

Từ 'domed' xuất phát từ 'dome', mà 'dome' lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'duomo', chỉ một nhà thờ lớn (cathedral). 'Duomo' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus', có nghĩa là 'ngôi nhà'. Cụ thể hơn, 'domus ecclesiae' có nghĩa là 'ngôi nhà của nhà thờ' hay 'ngôi nhà của Chúa'. Vì vậy, một mái vòm (dome) thường tượng trưng cho một cấu trúc linh thiêng, vĩ đại, giống như một ngôi nhà tráng lệ.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả các công trình kiến trúc như nhà thờ, đền thờ, tòa nhà chính phủ, hoặc bất kỳ cấu trúc nào có mái vòm. Nhấn mạnh vào hình dáng cong, nửa hình cầu của mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • roof domed roof
    (mái vòm)
  • ceiling domed ceiling
    (trần hình vòm)
  • building domed building
    (tòa nhà có mái vòm)
  • stadium domed stadium
    (sân vận động có mái vòm)
  • structure domed structure
    (cấu trúc hình vòm)

Idioms

  • domed roof

    mái vòm (của một tòa nhà)

    "The cathedral has a magnificent domed roof."

    (Nhà thờ có một mái vòm tráng lệ.)

  • domed ceiling

    trần hình vòm

    "The ancient library featured a beautifully painted domed ceiling."

    (Thư viện cổ có trần hình vòm được vẽ rất đẹp.)

  • domed structure

    cấu trúc hình vòm

    "Many observatories are domed structures to house telescopes."

    (Nhiều đài thiên văn là các cấu trúc hình vòm để đặt kính thiên văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domed

Tính từ
Lật mặt

Có mái vòm hoặc đặc điểm nổi bật là vòm.

"The cathedral has a magnificent domed roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domed".

Biểu tượng kiến trúc vĩ đại

Mái vòm (domed structures) đã là một nét kiến trúc quan trọng trong nhiều thế kỷ, thường tượng trưng cho bầu trời, sự vĩnh cửu hoặc vòm vũ trụ. Chúng thường được tìm thấy trong các công trình tôn giáo (như Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Hagia Sophia) và các tòa nhà chính phủ quan trọng (như Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ), đại diện cho quyền lực, sự thống nhất và mối liên hệ thần thánh.

Kỳ quan kỹ thuật cổ đại

Đền Pantheon ở Rome, được xây dựng vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, có mái vòm bê tông không cốt thép lớn nhất thế giới. Đây là một kỳ công của kỹ thuật La Mã cổ đại, thể hiện kiến thức kiến trúc tiên tiến cho phép xây dựng một cấu trúc lớn, tự chống đỡ mà không cần cột bên trong.