(Top Banner Ad)
domestication
B2
Noun B2 Động vật học, Nông nghiệp, Lịch sử

domestication

UK: /dəˌmɛstɪˈkeɪʃən/ • US: /dəˌmɛstɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thuần hóa quá trình thuần hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of taming an animal or cultivating a plant for human use.

Vietnamese Meaning

Quá trình thuần hóa động vật hoặc trồng trọt cây cối để phục vụ cho nhu cầu của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The domestication of animals played a crucial role in the development of human civilization."

    "Việc thuần hóa động vật đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại."

  • "The domestication of wheat allowed for the development of settled agriculture."

    "Việc thuần hóa lúa mì đã cho phép sự phát triển của nền nông nghiệp định cư."

  • "Evidence suggests that the domestication of dogs began thousands of years ago."

    "Bằng chứng cho thấy rằng sự thuần hóa chó đã bắt đầu từ hàng ngàn năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, làm cho quen với cuộc sống gia đình/cộng đồng người
Adjective domestic thuộc về gia đình/trong nước; đã được thuần hóa
Adjective domesticated đã được thuần hóa; đã được thuần dưỡng
Noun domesticity cuộc sống gia đình, sự yêu thích gia đình
Adverb domestically trong nước, ở trong nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Late Latin
domesticatio
English
domesticate
English
domestication

Nguồn gốc 'ngôi nhà'

Từ 'domestication' bắt nguồn từ từ Latin 'domus' (có nghĩa là 'ngôi nhà') và 'domesticus' (thuộc về nhà). Nó mô tả quá trình con người đưa động vật, thực vật hoang dã vào môi trường sống của mình, thuần hóa chúng để phục vụ các mục đích khác nhau, giống như đưa chúng 'về nhà' và làm cho chúng trở nên 'quen thuộc'.

Usage Note

Thuần hóa (domestication) là quá trình biến đổi một loài động vật hoặc thực vật hoang dã thông qua chọn lọc và nuôi dưỡng để chúng thích nghi với cuộc sống gần gũi với con người và phục vụ các mục đích khác nhau. Khác với việc thuần dưỡng (taming) chỉ đơn thuần là làm cho một cá thể động vật hoang dã quen với sự hiện diện của con người, thuần hóa liên quan đến sự thay đổi di truyền qua nhiều thế hệ.

Prepositions

of

"Domestication of" thường dùng để chỉ đối tượng (động vật hoặc thực vật) bị thuần hóa, ví dụ: the domestication of dogs (sự thuần hóa chó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestication
  • successful successful domestication
    (sự thuần hóa thành công)
  • early early domestication
    (sự thuần hóa ban đầu/sớm)
  • partial partial domestication
    (sự thuần hóa một phần)
  • complete complete domestication
    (sự thuần hóa hoàn toàn)
  • animal animal domestication
    (sự thuần hóa động vật)
  • plant plant domestication
    (sự thuần hóa thực vật)
Verb + domestication
  • undergo undergo domestication
    (trải qua quá trình thuần hóa)
  • achieve achieve domestication
    (đạt được sự thuần hóa)
  • lead to lead to domestication
    (dẫn đến sự thuần hóa)
  • study study domestication
    (nghiên cứu sự thuần hóa)
Noun + of + domestication
  • process the process of domestication
    (quá trình thuần hóa)
  • history the history of domestication
    (lịch sử thuần hóa)
  • origins the origins of domestication
    (nguồn gốc của sự thuần hóa)

Idioms

  • animal domestication

    sự thuần hóa động vật

    "The domestication of dogs is believed to have started over 15,000 years ago."

    (Sự thuần hóa chó được cho là đã bắt đầu hơn 15.000 năm trước.)

  • plant domestication

    sự thuần hóa thực vật

    "Plant domestication was a key factor in the development of agriculture."

    (Sự thuần hóa thực vật là yếu tố then chốt trong sự phát triển của nông nghiệp.)

  • the process of domestication

    quá trình thuần hóa

    "Understanding the process of domestication helps us learn about human history."

    (Hiểu về quá trình thuần hóa giúp chúng ta tìm hiểu về lịch sử loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestication

Noun
Lật mặt

Quá trình thuần hóa động vật hoặc trồng trọt cây cối để phục vụ cho nhu cầu của con người.

"The domestication of animals played a crucial role in the development of human civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The domestication of animals has greatly benefited human civilization.
Sự thuần hóa động vật đã mang lại lợi ích to lớn cho nền văn minh nhân loại.
Phủ định
We don't domesticate wild animals simply for entertainment.
Chúng ta không thuần hóa động vật hoang dã chỉ để giải trí.
Nghi vấn
Why do farmers domesticate certain animals?
Tại sao nông dân thuần hóa một số động vật nhất định?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have been domesticating various insect species for sustainable food sources.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang thuần hóa nhiều loài côn trùng khác nhau để làm nguồn thực phẩm bền vững.
Phủ định
The organization won't have been domesticating wild animals for circuses anymore by the time the new law is implemented.
Tổ chức đó sẽ không còn thuần hóa động vật hoang dã cho rạp xiếc nữa vào thời điểm luật mới được thực thi.
Nghi vấn
Will farmers have been domesticating this new breed of rice for long enough to see significant yield increases by next year?
Liệu nông dân đã và đang thuần hóa giống lúa mới này đủ lâu để thấy sự gia tăng năng suất đáng kể vào năm tới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The domestication of dogs was a significant turning point in human history.
Sự thuần hóa chó là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử loài người.
Phủ định
They didn't domesticate wild horses until the Bronze Age.
Họ đã không thuần hóa ngựa hoang cho đến thời đại đồ đồng.
Nghi vấn
Did early humans domesticate plants before animals?
Liệu người tiền sử có thuần hóa thực vật trước động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestication".

Cách mạng nông nghiệp

Sự thuần hóa động vật và thực vật là yếu tố trung tâm của Cách mạng Nông nghiệp (khoảng 10.000 năm trước Công nguyên). Nó đã thay đổi loài người từ lối sống săn bắn hái lượm du mục sang định canh định cư, hình thành nền văn minh và xã hội như ngày nay.

Thú cưng và động vật hoang dã

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phân biệt giữa động vật đã thuần hóa (thú cưng, gia súc) và động vật hoang dã rất rõ ràng. Thú cưng được coi là thành viên trong gia đình, trong khi động vật hoang dã tượng trưng cho tự do và bản năng tự nhiên.