(Top Banner Ad)
wildness
B2
Noun B2 Sinh thái học, Văn học, Tâm lý học

wildness

UK: /ˈwaɪldnəs/ • US: /ˈwaɪldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoang dã tính hoang dại vẻ hoang sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being wild; an uncultivated, untamed, or uncontrolled state or condition.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoang dã; một trạng thái hoặc điều kiện chưa được thuần hóa, không được kiểm soát hoặc chưa được trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wildness of the Alaskan landscape is breathtaking."

    "Sự hoang dã của cảnh quan Alaska thật ngoạn mục."

  • "He loved the wildness of her spirit."

    "Anh ấy yêu sự hoang dã trong tâm hồn cô."

  • "The park preserves the wildness of the region."

    "Công viên bảo tồn sự hoang dã của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, tự nhiên, chưa được thuần hóa
Adverb wildly một cách hoang dại, điên cuồng, không kiểm soát
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu, không có người ở
Noun wildlife động vật hoang dã, hệ động thực vật tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Middle English
wildnesse
English
wildness

Từ 'hoang dã' đến 'sự hoang dã'

Từ 'wild' (hoang dã, tự nhiên) trong tiếng Anh cổ, danh từ 'wildness' đã ra đời bằng cách thêm hậu tố '-ness'. Hậu tố này có chức năng biến tính từ thành danh từ, diễn tả trạng thái, phẩm chất hoặc tính chất của một sự vật hay hiện tượng. Do đó, 'wildness' mang ý nghĩa là trạng thái chưa được thuần hóa, sự tự nhiên không giới hạn, hoặc sự mãnh liệt, không thể kiểm soát.

Usage Note

Từ 'wildness' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tự nhiên của một vùng đất, hành vi không kiểm soát của một người hoặc vật, hoặc phẩm chất tự do và không bị gò bó.

Prepositions

of in

‘Wildness of’: Thường dùng để chỉ sự hoang dã của một địa điểm cụ thể hoặc phẩm chất của một người. Ví dụ: 'The wildness of the jungle'. ‘Wildness in’: Thường dùng để chỉ sự hoang dã thể hiện trong hành động hoặc tính cách. Ví dụ: 'There's a wildness in her eyes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildness
  • sheer sheer wildness
    (sự hoang dã tuyệt đối, sự dữ dội hoàn toàn)
  • untamed untamed wildness
    (sự hoang dã chưa được thuần hóa)
  • youthful youthful wildness
    (sự bốc đồng, sự nhiệt huyết của tuổi trẻ)
  • unbridled unbridled wildness
    (sự hoang dã không kiềm chế, sự phóng túng)
Verb + wildness
  • embrace embrace the wildness
    (đón nhận sự hoang dã, chấp nhận bản năng tự nhiên)
  • unleash unleash one's wildness
    (giải phóng sự hoang dã của bản thân, bộc lộ bản năng)
  • contain contain one's wildness
    (kiềm chế sự hoang dã, kiểm soát bản thân)

Idioms

  • a touch of wildness

    một chút gì đó hoang dại, một nét gì đó nổi loạn

    "She always had a touch of wildness in her personality, making her unpredictable but exciting."

    (Cô ấy luôn có một chút gì đó hoang dại trong tính cách, điều đó khiến cô ấy khó đoán nhưng đầy thú vị.)

  • the wildness of youth

    sự bồng bột, sự nhiệt huyết, sự nổi loạn của tuổi trẻ

    "He attributed his past mistakes to the wildness of youth rather than bad intentions."

    (Anh ấy quy những sai lầm trong quá khứ là do sự bồng bột của tuổi trẻ hơn là ý định xấu.)

  • embrace your inner wildness

    đón nhận bản năng hoang dã bên trong bạn

    "Many people find peace by connecting with nature and embracing their inner wildness."

    (Nhiều người tìm thấy sự bình yên khi kết nối với thiên nhiên và đón nhận bản năng hoang dã bên trong mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoang dã; một trạng thái hoặc điều kiện chưa được thuần hóa, không được kiểm soát hoặc chưa được trồng trọt.

"The wildness of the Alaskan landscape is breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wildness of the jungle is both beautiful and dangerous.
Sự hoang dã của khu rừng vừa đẹp đẽ vừa nguy hiểm.
Phủ định
He doesn't appreciate the wildness of nature; he prefers manicured gardens.
Anh ấy không đánh giá cao sự hoang dã của thiên nhiên; anh ấy thích những khu vườn được cắt tỉa cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Does the wildness of the landscape inspire you to write poetry?
Sự hoang dã của phong cảnh có truyền cảm hứng cho bạn viết thơ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has tamed the wildness that once characterized this area.
Thành phố đã thuần hóa sự hoang dã từng là đặc điểm của khu vực này.
Phủ định
He hasn't lost the wild streak that he has always had.
Anh ấy vẫn chưa đánh mất nét hoang dã mà anh ấy luôn có.
Nghi vấn
Has she ever experienced the true wildness of the Amazon rainforest?
Cô ấy đã bao giờ trải nghiệm sự hoang dã thực sự của rừng mưa Amazon chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest is as wild as any place on Earth.
Rừng mưa Amazon hoang dã như bất kỳ nơi nào trên Trái Đất.
Phủ định
This garden is not as wild as I expected; it's actually quite manicured.
Khu vườn này không hoang dã như tôi mong đợi; nó thực sự được chăm sóc khá kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is the wilderness of Alaska more extreme than that of Siberia?
Sự hoang dã của Alaska có khắc nghiệt hơn Siberia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildness".

Sự đối lập giữa Tự nhiên và Văn minh

Trong văn hóa phương Tây, 'wildness' thường được nhìn nhận với hai mặt đối lập. Một mặt, nó đại diện cho vẻ đẹp nguyên sơ, tự do, sự hùng vĩ của thiên nhiên chưa bị con người chạm tới, nơi con người có thể tìm thấy sự bình yên và kết nối với bản ngã. Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ sự hỗn loạn, nguy hiểm, hoặc một trạng thái chưa được kiểm soát, chưa văn minh, cần được thuần hóa.

Khao khát trở về với Tự nhiên

Ngày nay, có một xu hướng ngày càng tăng về việc tìm kiếm 'wildness' như một cách để thoát khỏi áp lực của cuộc sống hiện đại và tìm lại sự cân bằng. Các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài, khám phá công viên quốc gia thể hiện khao khát này, nơi con người có thể trải nghiệm sự hoang dã, tìm lại sự kết nối với thiên nhiên và làm mới tinh thần.