(Top Banner Ad)
taming
B2
Danh động từ (gerund) B2 Động vật học, Tâm lý học, Quản lý

taming

UK: /ˈteɪmɪŋ/ • US: /ˈteɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thuần hóa việc thuần hóa đang thuần hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making a wild animal docile and tractable.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một con vật hoang dã trở nên thuần hóa và dễ bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taming of wolves into dogs took thousands of years."

    "Việc thuần hóa chó sói thành chó nhà mất hàng ngàn năm."

  • "The taming of the shrew is a famous play by Shakespeare."

    "Vở kịch 'The Taming of the Shrew' là một vở kịch nổi tiếng của Shakespeare."

  • "Taming her anger was a difficult task."

    "Việc kiềm chế cơn giận của cô ấy là một nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tame thuần hóa, chế ngự, làm cho hiền lành
Adjective tame đã được thuần hóa, hiền lành, không còn hoang dã
Noun tamer người thuần hóa (động vật), người chế ngự
Adjective untamed hoang dã, chưa được thuần hóa, bất kham
Adjective tamable có thể thuần hóa được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂-
Proto-Germanic
*tam-
Old English
tame
Middle English
tamen
Modern English
tame / taming

Nguồn gốc của sự Thuần hóa

Từ 'taming' (thuần hóa) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*demh₂-' nghĩa là 'thuần hóa, thuần phục'. Qua thời gian, nó phát triển thành '*tam-' trong tiếng Proto-Germanic rồi thành 'tame' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa là 'đã được thuần hóa' (như một tính từ) hoặc 'thuần hóa' (như một động từ). Từ này gắn liền với quá trình loài người học cách chế ngự động vật hoang dã, biến chúng thành những con vật nuôi hiền lành, phục vụ cuộc sống của con người.

Usage Note

Diễn tả hành động thuần hóa đang diễn ra, hoặc một khía cạnh của việc thuần hóa. Khác với 'domestication' (thuần dưỡng), 'taming' thường chỉ quá trình ban đầu biến một cá thể hoang dã thành dễ kiểm soát hơn. 'Domestication' là một quá trình lâu dài qua nhiều thế hệ, thay đổi cả di truyền của loài vật.

Prepositions

of by

'Taming of' thường được dùng để chỉ việc thuần hóa cái gì đó. 'Taming by' nhấn mạnh tác nhân thực hiện việc thuần hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taming
  • difficult difficult taming
    (việc thuần hóa khó khăn)
  • gentle gentle taming
    (việc thuần hóa nhẹ nhàng)
  • successful successful taming
    (việc thuần hóa thành công)
Verb + taming
  • begin begin taming
    (bắt đầu thuần hóa)
  • attempt attempt taming
    (cố gắng thuần hóa)
  • master the art of master the art of taming
    (nắm vững nghệ thuật thuần hóa)
Noun + taming
  • animal animal taming
    (việc thuần hóa động vật)
  • self- self-taming
    (sự tự chế ngự bản thân)
  • dragon dragon taming
    (việc thuần hóa rồng (nghĩa bóng hoặc trong truyện giả tưởng))

Idioms

  • taming the beast

    chế ngự bản năng hoang dã, kiểm soát một vấn đề cực kỳ khó khăn hoặc một người hung hãn

    "Managing the new project felt like taming the beast; it was huge and uncontrollable at first."

    (Quản lý dự án mới cứ như chế ngự một con quái vật vậy; lúc đầu nó thật sự rất lớn và không thể kiểm soát được.)

  • taming the wild

    thuần hóa vùng đất hoang dã, chế ngự những gì còn hoang sơ, nguyên thủy

    "Pioneers spent generations taming the wild frontiers of the continent."

    (Những người tiên phong đã mất nhiều thế hệ để thuần hóa những vùng biên giới hoang dã của lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taming

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một con vật hoang dã trở nên thuần hóa và dễ bảo.

"The taming of wolves into dogs took thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To tame a wild animal requires patience.
Để thuần hóa một con vật hoang dã cần sự kiên nhẫn.
Phủ định
It's important not to tame every wild creature you encounter; some should remain free.
Điều quan trọng là không nên thuần hóa mọi sinh vật hoang dã bạn gặp; một số nên được tự do.
Nghi vấn
Why would anyone want to tame a lion?
Tại sao ai đó lại muốn thuần hóa một con sư tử?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper has a special skill: he can tame even the wildest animals.
Người quản lý vườn thú có một kỹ năng đặc biệt: anh ấy có thể thuần hóa ngay cả những động vật hoang dã nhất.
Phủ định
She couldn't tame her fears: the darkness always overwhelmed her.
Cô ấy không thể chế ngự nỗi sợ hãi của mình: bóng tối luôn áp đảo cô ấy.
Nghi vấn
Can you tame your temper: or will you let anger control you?
Bạn có thể kiềm chế cơn giận của mình không: hay bạn sẽ để cơn giận kiểm soát bạn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper will be taming the new lion cubs tomorrow morning.
Người quản lý vườn thú sẽ đang thuần hóa những chú sư tử con mới vào sáng mai.
Phủ định
They won't be taming the wild horses until they have built a stronger fence.
Họ sẽ không thuần hóa những con ngựa hoang cho đến khi họ xây một hàng rào chắc chắn hơn.
Nghi vấn
Will she be taming the birds for the show next week?
Liệu cô ấy sẽ đang thuần hóa những con chim cho buổi biểu diễn vào tuần tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taming".

Vai trò của thuần hóa trong lịch sử loài người

Việc thuần hóa động vật (như chó, ngựa, bò) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Nó không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm, sức kéo mà còn giúp con người mở rộng lãnh thổ, phát triển nông nghiệp và giao thông. 'Taming' là một khái niệm cốt lõi, thể hiện khả năng của con người trong việc thích nghi và kiểm soát môi trường xung quanh.

Kịch 'The Taming of the Shrew'

'The Taming of the Shrew' là một vở hài kịch nổi tiếng của William Shakespeare. Vở kịch kể về Petruchio, một quý ông ngông cuồng, kết hôn với Katherina, một người phụ nữ bướng bỉnh và khó tính, và tìm cách 'thuần hóa' cô ấy. Tên vở kịch đã trở thành một thành ngữ ẩn dụ, ám chỉ việc cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi tính cách cứng đầu của một người nào đó.