(Top Banner Ad)
selective breeding
B2
Noun B2 Di truyền học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

selective breeding

UK: /sɪˈlɛktɪv ˈbriːdɪŋ/ • US: /səˈlɛktɪv ˈbriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chọn giống chọn lọc nhân giống chọn lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selecting organisms with desired traits to be parents of the next generation.

Vietnamese Meaning

Quá trình chọn lọc các cá thể có đặc điểm mong muốn để làm cha mẹ của thế hệ tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective breeding has been used for centuries to improve crop yields."

    "Chọn giống chọn lọc đã được sử dụng hàng thế kỷ để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Through selective breeding, farmers can develop plants that are resistant to pests."

    "Thông qua chọn giống chọn lọc, nông dân có thể phát triển các loại cây trồng có khả năng kháng sâu bệnh."

  • "Selective breeding in dogs has resulted in a wide variety of breeds with different characteristics."

    "Chọn giống chọn lọc ở chó đã tạo ra nhiều giống chó khác nhau với các đặc điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách chọn lọc
Verb breed sinh sản, nhân giống, nuôi
Noun breed giống (vật nuôi, cây trồng)
Noun breeder người nhân giống, nhà lai tạo
Noun breeding sự sinh sản, sự nhân giống
Noun selective breeding chọn giống, lai tạo chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere (to choose out, pick out)
Latin
selectus (chosen)
English
select (late 15th century)
English
selective (early 19th century)
Old English
brēdan (to nourish, to cherish, to warm; to produce)
English
breed (13th century)
English
breeding (16th century)
English
selective breeding (early 20th century)

Nguồn gốc của 'selective breeding'

Cụm từ 'selective breeding' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Selective' xuất phát từ gốc Latin 'seligere' có nghĩa là 'chọn lọc, lựa chọn'. Trong khi đó, 'breeding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brēdan', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, sản sinh'. Khi ghép lại, 'selective breeding' mô tả chính xác quá trình con người chủ động 'chọn lọc' các cá thể có đặc điểm mong muốn để 'nhân giống', tạo ra thế hệ con cháu mang những đặc tính ưu việt hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi để cải thiện các đặc tính của cây trồng và vật nuôi. 'Selective breeding' nhấn mạnh vào việc chủ động lựa chọn những cá thể tốt nhất để nhân giống, khác với quá trình tiến hóa tự nhiên ('natural selection') nơi môi trường là yếu tố chọn lọc.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ đối tượng được cải thiện thông qua chọn giống (ví dụ: selective breeding in cattle). 'for' thường được dùng để chỉ mục tiêu của chọn giống (ví dụ: selective breeding for disease resistance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selective breeding
  • intensive intensive selective breeding
    (chọn giống cường độ cao)
  • careful careful selective breeding
    (chọn giống cẩn thận)
  • successful successful selective breeding
    (chọn giống thành công)
  • traditional traditional selective breeding
    (chọn giống truyền thống)
Verb + selective breeding
  • practice practice selective breeding
    (thực hành chọn giống)
  • use use selective breeding
    (sử dụng phương pháp chọn giống)
  • employ employ selective breeding
    (áp dụng chọn giống)
  • improve through improve through selective breeding
    (cải thiện thông qua chọn giống)
selective breeding + Noun
  • program selective breeding program
    (chương trình chọn giống)
  • techniques selective breeding techniques
    (kỹ thuật chọn giống)
  • efforts selective breeding efforts
    (những nỗ lực chọn giống)
  • process selective breeding process
    (quá trình chọn giống)

Idioms

  • the practice of selective breeding

    việc thực hành chọn giống

    "The practice of selective breeding has been used for thousands of years to domesticate animals."

    (Việc thực hành chọn giống đã được sử dụng hàng ngàn năm để thuần hóa động vật.)

  • through selective breeding

    thông qua chọn giống

    "Farmers improved crop yields through selective breeding."

    (Nông dân đã cải thiện năng suất cây trồng thông qua chọn giống.)

  • to apply selective breeding methods

    áp dụng các phương pháp chọn giống

    "Scientists are working to apply selective breeding methods to disease-resistant plants."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu áp dụng các phương pháp chọn giống cho cây trồng kháng bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective breeding

Noun
Lật mặt

Quá trình chọn lọc các cá thể có đặc điểm mong muốn để làm cha mẹ của thế hệ tiếp theo.

"Selective breeding has been used for centuries to improve crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that selective breeding had significantly improved crop yields in the region.
Nhà khoa học nói rằng lai tạo chọn lọc đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng trong khu vực.
Phủ định
The farmer told me that they did not use selective breeding techniques on their livestock.
Người nông dân nói với tôi rằng họ đã không sử dụng các kỹ thuật lai tạo chọn lọc trên vật nuôi của họ.
Nghi vấn
She asked if selective breeding was the only method used to enhance the desired traits in plants.
Cô ấy hỏi liệu lai tạo chọn lọc có phải là phương pháp duy nhất được sử dụng để tăng cường các đặc điểm mong muốn ở thực vật hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Selective breeding has led to significant improvements in crop yields.
Lai tạo chọn lọc đã dẫn đến những cải tiến đáng kể về năng suất cây trồng.
Phủ định
Selective breeding is not always ethically straightforward; it raises concerns about animal welfare.
Lai tạo chọn lọc không phải lúc nào cũng thẳng thắn về mặt đạo đức; nó làm dấy lên mối lo ngại về phúc lợi động vật.
Nghi vấn
Is selective breeding the primary method used to enhance the traits of domestic animals?
Có phải lai tạo chọn lọc là phương pháp chính được sử dụng để nâng cao các đặc điểm của vật nuôi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be using selective breeding to develop more resilient crops in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng chọn giống để phát triển các loại cây trồng có khả năng phục hồi tốt hơn trong những năm tới.
Phủ định
They won't be relying solely on selective breeding; they will also be exploring genetic modification.
Họ sẽ không chỉ dựa vào chọn giống; họ cũng sẽ khám phá biến đổi gen.
Nghi vấn
Will farmers be implementing new selective breeding techniques to improve livestock yields next year?
Năm tới, liệu nông dân có áp dụng các kỹ thuật chọn giống mới để cải thiện năng suất vật nuôi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been using selective breeding techniques to enhance crop yields for decades.
Các nhà khoa học đã sử dụng các kỹ thuật chọn giống để tăng năng suất cây trồng trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Farmers haven't been selectively breeding their livestock as carefully as they should have been, leading to genetic diversity issues.
Nông dân đã không chọn lọc giống vật nuôi của họ cẩn thận như họ nên làm, dẫn đến các vấn đề về đa dạng di truyền.
Nghi vấn
Has the company been selectively choosing candidates with specific skills for this project?
Công ty có đang chọn lọc các ứng viên có kỹ năng cụ thể cho dự án này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern selective breeding is more precise than traditional methods.
Chọn giống chọn lọc hiện đại chính xác hơn các phương pháp truyền thống.
Phủ định
Selective breeding isn't always as straightforward as Mendelian genetics.
Chọn giống chọn lọc không phải lúc nào cũng đơn giản như di truyền học Mendel.
Nghi vấn
Is selective breeding the most effective way to improve crop yields?
Liệu chọn giống chọn lọc có phải là cách hiệu quả nhất để cải thiện năng suất cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective breeding".

Lịch sử lâu đời trong nông nghiệp

Chọn giống (selective breeding) là một trong những công cụ cơ bản và lâu đời nhất của con người trong nông nghiệp và chăn nuôi. Hàng ngàn năm trước khi di truyền học hiện đại ra đời, con người đã biết cách chọn lọc những cây trồng cho quả to, hạt chắc hoặc những vật nuôi cho nhiều sữa, nhiều thịt để nhân giống. Chính nhờ quá trình này mà nhiều giống cây trồng và vật nuôi mà chúng ta thấy ngày nay mới được hình thành và phát triển.

Tạo ra sự đa dạng và phát triển giống loài

Bên cạnh mục đích nông nghiệp, chọn giống còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự đa dạng về giống loài, ví dụ như các giống chó khác nhau với đặc điểm hình thể và tính cách riêng biệt (Poodle, Golden Retriever, Pug...). Nó cũng được áp dụng trong việc phát triển các giống ngựa đua, chim cảnh, hoặc thậm chí là trong nghề làm vườn để tạo ra các loại hoa, cây cảnh với màu sắc và hình dáng độc đáo.