(Top Banner Ad)
domineer
C1
verb C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

domineer

UK: /ˌdɒmɪˈnɪə(r)/ • US: /ˌdɑːməˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

áp đặt hống hách độc đoán chuyên quyền lấn át
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assert one's will over another in an arrogant way.

Vietnamese Meaning

Áp đặt ý chí của một người lên người khác một cách kiêu ngạo, hống hách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to domineer over his younger brother."

    "Anh ấy có xu hướng áp đặt lên em trai mình."

  • "She domineers her husband in every aspect of their life."

    "Cô ấy áp đặt lên chồng trong mọi khía cạnh của cuộc sống của họ."

  • "The manager domineers his employees, creating a stressful work environment."

    "Người quản lý áp đặt lên nhân viên của mình, tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domineering Độc đoán, hống hách, lấn lướt
Adverb domineeringly Một cách độc đoán, hống hách
Noun domineeringness Sự độc đoán, hống hách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominārī
Middle French
dominer
English
domineer

Nguồn gốc của quyền lực

Từ 'domineer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominārī', nghĩa là 'làm chủ' hoặc 'cai trị'. Gốc từ 'dominus' có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'lãnh chúa'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa mạnh mẽ hơn là áp đảo, ra lệnh và kiểm soát người khác một cách độc đoán, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lạm dụng quyền lực.

Usage Note

Từ 'domineer' mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động kiểm soát, chi phối người khác bằng quyền lực hoặc địa vị, thường gây khó chịu và bất bình cho người bị chi phối. Nó khác với 'lead' (lãnh đạo) ở chỗ 'lead' bao hàm sự dẫn dắt, hướng dẫn một cách tích cực và có lợi cho tập thể, trong khi 'domineer' chỉ tập trung vào việc thể hiện quyền lực cá nhân. So với 'control' (kiểm soát), 'domineer' mạnh hơn và thể hiện sự độc đoán hơn.

Prepositions

over

'Domineer over' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị áp đặt ý chí. Ví dụ: 'He domineers over his staff' nghĩa là 'Anh ta áp đặt ý chí lên nhân viên của mình'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • over domineer over someone/something
    (Áp đặt, lấn át, kiểm soát ai đó/cái gì đó một cách độc đoán)
Adverb + Domineer
  • try to try to domineer
    (Cố gắng lấn át, kiểm soát)
  • tend to tend to domineer
    (Có xu hướng độc đoán, hay lấn át)
Domineer + Noun Phrase
  • the conversation domineer the conversation
    (Thống trị cuộc trò chuyện, không cho ai nói)
  • a meeting domineer a meeting
    (Kiểm soát cuộc họp, không cho người khác đóng góp)

Idioms

  • domineer over someone

    Kiểm soát, áp đặt quyền lực lên ai đó một cách độc đoán và mạnh mẽ.

    "He always tries to domineer over his younger sister, telling her what to do."

    (Anh ta luôn cố gắng áp đặt lên em gái mình, nói cho cô bé biết phải làm gì.)

  • domineer the conversation

    Thống trị cuộc trò chuyện, không cho người khác có cơ hội nói hoặc đóng góp.

    "She tends to domineer the conversation, making it hard for others to share their opinions."

    (Cô ấy có xu hướng chiếm lĩnh cuộc trò chuyện, khiến người khác khó chia sẻ ý kiến của họ.)

  • domineer a situation

    Kiểm soát hoàn toàn một tình huống hoặc môi trường, thường bằng cách áp đặt ý muốn.

    "The manager's strong personality allowed him to domineer any difficult situation."

    (Tính cách mạnh mẽ của người quản lý cho phép anh ta kiểm soát mọi tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domineer

verb
Lật mặt

Áp đặt ý chí của một người lên người khác một cách kiêu ngạo, hống hách.

"He tends to domineer over his younger brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to domineer in every team meeting, regardless of others' opinions.
Anh ấy có xu hướng áp đặt trong mọi cuộc họp nhóm, bất kể ý kiến của người khác.
Phủ định
They do not domineer their subordinates, fostering a collaborative environment instead.
Họ không áp đặt cấp dưới của mình, thay vào đó thúc đẩy một môi trường hợp tác.
Nghi vấn
Does she domineer the conversation, or does she allow everyone to speak?
Cô ấy có áp đặt cuộc trò chuyện không, hay cô ấy cho phép mọi người phát biểu?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to domineer his subordinates, making all decisions without their input.
Anh ta có xu hướng áp chế cấp dưới, đưa ra mọi quyết định mà không cần sự tham gia của họ.
Phủ định
She doesn't domineer her children; she encourages them to think for themselves.
Cô ấy không áp đặt con cái; cô ấy khuyến khích chúng tự suy nghĩ.
Nghi vấn
Does the manager domineer his team, or does he empower them to take initiative?
Người quản lý có áp đặt lên nhóm của mình không, hay anh ấy trao quyền cho họ để chủ động?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to domineer in every discussion, always wanting to have the final say.
Anh ấy có xu hướng áp đặt trong mọi cuộc thảo luận, luôn muốn có tiếng nói cuối cùng.
Phủ định
Why doesn't she domineer in her own workplace?
Tại sao cô ấy không áp đặt ở nơi làm việc của mình?
Nghi vấn
Who would try to domineer their friends and family?
Ai lại cố gắng áp đặt bạn bè và gia đình của họ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss wouldn't domineer me so much. (Wish about future, annoyance)
Tôi ước gì sếp của tôi đừng độc đoán với tôi như vậy.
Phủ định
If only he hadn't domineered his younger brother so badly in the past. (Wish about past)
Giá mà anh ấy đã không áp bức em trai mình tệ đến thế trong quá khứ.
Nghi vấn
Do you wish she wouldn't domineer over the meeting so much? (Wish about future, annoyance)
Bạn có ước cô ấy đừng quá độc đoán trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domineer".

Sự tiêu cực của hành vi độc đoán

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, hành vi 'domineer' (độc đoán, hống hách) thường bị coi là tiêu cực, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó đi ngược lại các giá trị về sự bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở.

Phong cách lãnh đạo

Thuật ngữ 'domineer' có thể liên quan đến phong cách lãnh đạo độc đoán (authoritarian leadership), nơi người lãnh đạo kiểm soát chặt chẽ, đưa ra quyết định một mình và ít lắng nghe ý kiến từ cấp dưới. Mặc dù có thể hiệu quả trong một số tình huống khẩn cấp, phong cách này thường làm giảm sự sáng tạo và tinh thần hợp tác.