(Top Banner Ad)
done
A2
Adjective A2 General

done

UK: /dʌn/ • US: /dʌn/

Nghĩa tiếng Việt

xong hoàn thành hoàn tất kết thúc đã xong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completed; finished.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành; xong xuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am done with my homework."

    "Tôi đã làm xong bài tập về nhà."

  • "The report is done and ready to be submitted."

    "Báo cáo đã hoàn thành và sẵn sàng để nộp."

  • "Are you done eating?"

    "Bạn ăn xong chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ
Verb overdo làm quá, lạm dụng
Verb redo làm lại
Adjective doable có thể làm được, khả thi
Noun doer người làm, người hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
don
Modern English
done

Nguồn gốc của 'done'

'Done' là quá khứ phân từ của động từ 'do'. Từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*dōną', mang nghĩa 'làm' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, nó phát triển thành 'dōn' trong tiếng Anh cổ và 'don' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'done' như ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi của việc hoàn tất một hành động hoặc công việc đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Diễn tả một hành động hoặc công việc đã kết thúc. Thường được dùng để thông báo về trạng thái hoàn thành.

Prepositions

with for

`done with`: kết thúc một hoạt động hoặc mối quan hệ (ví dụ: I'm done with this project). `done for`: không còn khả năng cứu vãn hoặc thành công (ví dụ: If he's caught stealing again, he's done for).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + done
  • well well done
    (làm tốt, chín kỹ (thịt))
  • nearly nearly done
    (gần xong, gần hoàn thành)
  • fully fully done
    (hoàn thành hoàn toàn)
Verb + done
  • get get done
    (được hoàn thành, xong việc)
  • be be done
    (đã xong, hoàn tất)
done + Preposition
  • with done with something
    (xong với cái gì đó, không còn liên quan)
  • by done by someone
    (được làm bởi ai đó)

Idioms

  • be done with something

    kết thúc, xong xuôi với cái gì đó (công việc, mối quan hệ); không muốn dính líu nữa

    "I'm so glad to be done with that difficult project."

    (Tôi rất vui vì đã xong xuôi dự án khó khăn đó.)

  • done and dusted

    hoàn thành xong xuôi mọi thứ một cách triệt để

    "The preparations for the party are done and dusted."

    (Công tác chuẩn bị cho bữa tiệc đã xong xuôi hết rồi.)

  • easier said than done

    nói thì dễ hơn làm (khó thực hiện)

    "Saving money is easier said than done."

    (Tiết kiệm tiền nói thì dễ hơn làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

done

Adjective
Lật mặt

Hoàn thành; xong xuôi.

"I am done with my homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Once I am done with my homework, I will go out with my friends.
Một khi tôi làm xong bài tập về nhà, tôi sẽ đi chơi với bạn bè.
Phủ định
Unless you are done cooking dinner, we cannot watch the movie.
Trừ khi bạn nấu xong bữa tối, chúng ta không thể xem phim.
Nghi vấn
Will you be happy after you are done with the project?
Bạn có hạnh phúc sau khi bạn hoàn thành dự án không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have the project done by Friday is our goal.
Hoàn thành dự án trước thứ Sáu là mục tiêu của chúng ta.
Phủ định
It's important not to do things halfway; always commit fully.
Điều quan trọng là không nên làm mọi việc nửa vời; hãy luôn cam kết hết mình.
Nghi vấn
Why do you want to do that again after the first time failed?
Tại sao bạn muốn làm lại điều đó sau lần đầu thất bại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "done".

Lời khen 'Well done!'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'Well done!' (làm tốt lắm!) là một lời khen phổ biến dùng để tán dương, chúc mừng ai đó đã hoàn thành công việc xuất sắc hoặc đạt được thành tích tốt. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như trường học, công việc hoặc khi cổ vũ thể thao.

Độ chín của thịt bò (Steak doneness)

Khi gọi món thịt bò (đặc biệt là bít tết) ở các nhà hàng phương Tây, khách hàng thường được hỏi muốn thịt chín ở mức độ nào. Các lựa chọn phổ biến bao gồm 'rare' (tái), 'medium rare' (tái vừa), 'medium' (chín vừa), 'medium well' (chín kỹ vừa) và 'well done' (chín kỹ). 'Well done' có nghĩa là miếng thịt được nấu chín hoàn toàn, không còn màu hồng hoặc đỏ ở giữa.