done
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoàn thành; xong xuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am done with my homework."
"Tôi đã làm xong bài tập về nhà."
-
"The report is done and ready to be submitted."
"Báo cáo đã hoàn thành và sẵn sàng để nộp."
-
"Are you done eating?"
"Bạn ăn xong chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một hành động hoặc công việc đã kết thúc. Thường được dùng để thông báo về trạng thái hoàn thành.
Prepositions
`done with`: kết thúc một hoạt động hoặc mối quan hệ (ví dụ: I'm done with this project). `done for`: không còn khả năng cứu vãn hoặc thành công (ví dụ: If he's caught stealing again, he's done for).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well done (làm tốt, chín kỹ (thịt))
-
nearly nearly done (gần xong, gần hoàn thành)
-
fully fully done (hoàn thành hoàn toàn)
-
get get done (được hoàn thành, xong việc)
-
be be done (đã xong, hoàn tất)
-
with done with something (xong với cái gì đó, không còn liên quan)
-
by done by someone (được làm bởi ai đó)
Idioms
-
be done with something
kết thúc, xong xuôi với cái gì đó (công việc, mối quan hệ); không muốn dính líu nữa
"I'm so glad to be done with that difficult project."
(Tôi rất vui vì đã xong xuôi dự án khó khăn đó.)
-
done and dusted
hoàn thành xong xuôi mọi thứ một cách triệt để
"The preparations for the party are done and dusted."
(Công tác chuẩn bị cho bữa tiệc đã xong xuôi hết rồi.)
-
easier said than done
nói thì dễ hơn làm (khó thực hiện)
"Saving money is easier said than done."
(Tiết kiệm tiền nói thì dễ hơn làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
done
AdjectiveHoàn thành; xong xuôi.
"I am done with my homework."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Once I am done with my homework, I will go out with my friends. |
Một khi tôi làm xong bài tập về nhà, tôi sẽ đi chơi với bạn bè. |
| Phủ định | Unless you are done cooking dinner, we cannot watch the movie. |
Trừ khi bạn nấu xong bữa tối, chúng ta không thể xem phim. |
| Nghi vấn | Will you be happy after you are done with the project? |
Bạn có hạnh phúc sau khi bạn hoàn thành dự án không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have the project done by Friday is our goal. |
Hoàn thành dự án trước thứ Sáu là mục tiêu của chúng ta. |
| Phủ định | It's important not to do things halfway; always commit fully. |
Điều quan trọng là không nên làm mọi việc nửa vời; hãy luôn cam kết hết mình. |
| Nghi vấn | Why do you want to do that again after the first time failed? |
Tại sao bạn muốn làm lại điều đó sau lần đầu thất bại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "done".
