(Top Banner Ad)
incomplete
B1
adjective B1 Tổng quát

incomplete

UK: /ˌɪnkəmˈpliːt/ • US: /ˌɪnkəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa hoàn thành chưa đầy đủ dở dang thiếu sót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not complete; not finished

Vietnamese Meaning

chưa hoàn thành, chưa đầy đủ, dở dang

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application form was incomplete."

    "Đơn đăng ký chưa được điền đầy đủ."

  • "The building is still incomplete."

    "Tòa nhà vẫn còn dở dang."

  • "The report was incomplete and required more research."

    "Báo cáo chưa hoàn chỉnh và cần thêm nhiều nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn
Verb complete hoàn thành, làm xong, điền vào
Noun completion sự hoàn thành, sự kết thúc, việc làm xong
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ
Adverb incompletely một cách không đầy đủ, không hoàn chỉnh, dang dở
Noun incompleteness sự không đầy đủ, sự chưa hoàn chỉnh, sự dang dở

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
completus
Middle French
incomplet
English
incomplete

Nguồn gốc từ 'in-' và 'completus'

Từ 'incomplete' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-', mang nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'chưa', và từ 'completus' (là dạng quá khứ phân từ của động từ 'complere') có nghĩa là 'đã hoàn thành' hoặc 'đầy đủ'. Khi kết hợp lại, 'incomplete' mang ý nghĩa 'chưa hoàn thành', 'không đầy đủ', diễn tả trạng thái còn thiếu sót hoặc dang dở của một sự vật, một nhiệm vụ hay một thông tin.

Usage Note

Từ 'incomplete' thường dùng để mô tả một cái gì đó thiếu các bộ phận cần thiết hoặc chưa được hoàn thành đến mức mong muốn. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu sót hoặc chưa trọn vẹn. Khác với 'unfinished' (chưa kết thúc) ở chỗ 'incomplete' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, còn 'unfinished' chỉ đơn giản là chưa xong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + incomplete
  • largely largely incomplete
    (phần lớn chưa hoàn thành, còn thiếu sót nhiều)
  • partially partially incomplete
    (chưa hoàn thành một phần, còn dang dở một phần)
  • woefully woefully incomplete
    (thiếu sót trầm trọng, chưa hoàn chỉnh một cách đáng tiếc)
Verb + incomplete
  • remain remain incomplete
    (vẫn còn dang dở, chưa hoàn thành)
  • leave leave something incomplete
    (để cái gì đó dang dở, không hoàn thành)
  • be be incomplete
    (không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh)
incomplete + Noun
  • information incomplete information
    (thông tin không đầy đủ)
  • data incomplete data
    (dữ liệu chưa đầy đủ)
  • picture an incomplete picture
    (một bức tranh/cái nhìn chưa hoàn chỉnh (về một vấn đề, sự việc))
  • task an incomplete task
    (một nhiệm vụ chưa hoàn thành)

Idioms

  • an incomplete picture

    một cái nhìn/thông tin chưa đầy đủ, chưa rõ ràng về một vấn đề hay sự kiện

    "The news report presented an incomplete picture of the complex situation."

    (Bản tin đã trình bày một cái nhìn chưa đầy đủ về tình huống phức tạp.)

  • to leave something incomplete

    để một việc gì đó dang dở, không hoàn thành nó; bỏ dở giữa chừng

    "You shouldn't leave your studies incomplete before the final exams."

    (Bạn không nên để việc học của mình dang dở trước kỳ thi cuối kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomplete

adjective
Lật mặt

chưa hoàn thành, chưa đầy đủ, dở dang

"The application form was incomplete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project felt incomplete without the final touches.
Dự án có cảm giác chưa hoàn thiện nếu không có những chỉnh sửa cuối cùng.
Phủ định
Her collection is not incomplete; she has every rare item.
Bộ sưu tập của cô ấy không hề thiếu; cô ấy có mọi vật phẩm quý hiếm.
Nghi vấn
Does the puzzle seem incomplete to you?
Bạn có thấy câu đố này chưa hoàn thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomplete".

Nhu cầu 'khép lại' (closure) trong tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, con người thường có một nhu cầu mạnh mẽ về 'closure' – tức là sự khép lại, kết thúc một cách rõ ràng cho một câu chuyện, một trải nghiệm, hoặc một mối quan hệ. Việc một điều gì đó bị 'incomplete' (dang dở, chưa có hồi kết) có thể gây ra cảm giác khó chịu, lo lắng hoặc bứt rứt, vì nó đi ngược lại mong muốn tự nhiên về sự hoàn chỉnh và rõ ràng để có thể tiến lên.

Khái niệm 'Work in Progress' (WIP)

Trong môi trường chuyên nghiệp và quản lý dự án, khái niệm 'work in progress' (công việc đang tiến hành) là một cách nhìn nhận sự 'incomplete' rất phổ biến và được chấp nhận. Nó chỉ ra rằng một dự án, sản phẩm, hoặc ý tưởng chưa hoàn thiện nhưng đang trong quá trình phát triển, và sự 'incomplete' này là một giai đoạn tự nhiên, không phải là một thất bại. Điều này giúp các nhóm và cá nhân chấp nhận tình trạng hiện tại và tập trung vào việc cải thiện dần dần.