(Top Banner Ad)
doodle
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Tâm lý học

doodle

UK: /ˈduːdl/ • US: /ˈduːdl/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ nguệch ngoạc vẽ vời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing or scribble made absentmindedly.

Vietnamese Meaning

Một hình vẽ nguệch ngoạc hoặc vẽ vội được tạo ra một cách vô thức, trong lúc lơ đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her notebook was covered in doodles."

    "Quyển sổ tay của cô ấy đầy những hình vẽ nguệch ngoạc."

  • "Many people doodle while on the phone."

    "Nhiều người vẽ nguệch ngoạc khi đang nói chuyện điện thoại."

  • "Her doodles were surprisingly creative."

    "Những hình vẽ nguệch ngoạc của cô ấy đáng ngạc nhiên là rất sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doodle Bản vẽ nguệch ngoạc, hình vẽ linh tinh
Verb doodle Vẽ nguệch ngoạc, vẽ linh tinh
Noun doodler Người hay vẽ nguệch ngoạc
Noun doodling Hành động vẽ nguệch ngoạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
dudel/dodel
English
doodle

Nguồn gốc thú vị của 'doodle'

Từ 'doodle' có nguồn gốc từ tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó dùng để chỉ một người ngốc nghếch (dodel/dudel) hoặc hành động chơi nhạc một cách vụng về (dudeln). Mãi đến đầu thế kỷ 20, nghĩa 'vẽ linh tinh' mới trở nên phổ biến, mô tả hành động vẽ nguệch ngoạc mà không có chủ đích rõ ràng, thường là khi tâm trí đang bận nghĩ chuyện khác.

Usage Note

Doodle thường được vẽ trong khi người ta đang nghĩ về điều khác, đang nghe giảng, hoặc đang gọi điện thoại. Nó mang tính chất ngẫu hứng và không có mục đích nghệ thuật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doodle
  • simple a simple doodle
    (một hình vẽ nguệch ngoạc đơn giản)
  • quick a quick doodle
    (một hình vẽ nhanh)
  • mindless mindless doodles
    (những hình vẽ nguệch ngoạc vô thức)
Verb + doodle
  • draw draw a doodle
    (vẽ một hình nguệch ngoạc)
  • make make some doodles
    (tạo ra vài hình vẽ linh tinh)
doodle + Prepositional Phrase
  • on doodle on a napkin
    (vẽ nguệch ngoạc lên khăn ăn)
  • in doodle in a notebook
    (vẽ linh tinh vào sổ tay)

Idioms

  • doodle around

    làm việc vặt vãnh, lãng phí thời gian (thay vì làm việc quan trọng)

    "Stop doodling around and finish your homework!"

    (Đừng có lãng phí thời gian nữa mà hãy hoàn thành bài tập về nhà của con đi!)

  • doodle something up

    vẽ nhanh, phác thảo nhanh một cái gì đó

    "Can you doodle up a quick diagram for the presentation?"

    (Bạn có thể vẽ nhanh một sơ đồ cho bài thuyết trình được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doodle

Danh từ
Lật mặt

Một hình vẽ nguệch ngoạc hoặc vẽ vội được tạo ra một cách vô thức, trong lúc lơ đãng.

"Her notebook was covered in doodles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While I was on the phone, I started to doodle absentmindedly.
Trong khi tôi đang nói chuyện điện thoại, tôi bắt đầu vẽ nguệch ngoạc một cách lơ đãng.
Phủ định
Even though he had a pen, he didn't doodle during the boring lecture.
Mặc dù có bút, anh ấy đã không vẽ nguệch ngoạc trong suốt bài giảng nhàm chán.
Nghi vấn
If you have some free time, will you doodle in your notebook?
Nếu bạn có chút thời gian rảnh, bạn sẽ vẽ nguệch ngoạc trong sổ tay của mình chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She doodles in her notebook all the time, doesn't she?
Cô ấy vẽ nguệch ngoạc trong sổ tay của mình suốt, phải không?
Phủ định
They don't doodle during the meeting, do they?
Họ không vẽ nguệch ngoạc trong cuộc họp, phải không?
Nghi vấn
You doodle a lot, don't you?
Bạn vẽ nguệch ngoạc rất nhiều, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, I will have doodled all over my notepad.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, tôi sẽ đã vẽ nguệch ngoạc khắp cuốn sổ tay của mình.
Phủ định
She won't have doodled anything important by the end of the lecture.
Cô ấy sẽ không vẽ nguệch ngoạc bất cứ điều gì quan trọng vào cuối bài giảng.
Nghi vấn
Will he have doodled a masterpiece by the time he finishes his phone call?
Liệu anh ấy có vẽ nguệch ngoạc ra một kiệt tác vào thời điểm anh ấy kết thúc cuộc gọi điện thoại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had doodled all over her notebook before the teacher noticed.
Cô ấy đã vẽ nguệch ngoạc khắp cuốn sổ tay của mình trước khi giáo viên nhận ra.
Phủ định
They had not doodled anything important, so the meeting was a waste of time.
Họ đã không vẽ nguệch ngoạc bất cứ điều gì quan trọng, vì vậy cuộc họp là một sự lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Had he doodled a plan before presenting it to the team?
Anh ấy đã phác thảo một kế hoạch trước khi trình bày nó cho nhóm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doodle".

Doodle và sự sáng tạo

Mặc dù thường bị xem là dấu hiệu của sự mất tập trung, nhưng nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc vẽ nguệch ngoạc (doodling) thực sự có thể giúp cải thiện khả năng tập trung, ghi nhớ thông tin và thậm chí kích thích sự sáng tạo. Nó cho phép bộ não ở trạng thái vừa thư giãn vừa hoạt động, giúp xử lý thông tin hiệu quả hơn.

Google Doodles

Google Doodles là những thay đổi tạm thời, mang tính nghệ thuật của logo Google trên trang chủ, dùng để kỷ niệm các ngày lễ, sự kiện, thành tựu hoặc vinh danh các nhân vật lịch sử quan trọng. Chúng thường mang tính tương tác và được hàng triệu người trên thế giới biết đến, biến 'doodle' trở thành một phần quen thuộc của văn hóa số.