(Top Banner Ad)
zentangle
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

zentangle

UK: /ˈzɛnˌtæŋɡəl/ • US: /ˈzɛnˌtæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ zentangle nghệ thuật zentangle
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An easy-to-learn method of creating beautiful images from repetitive patterns. It is a fascinating new art form that is fun and relaxing.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp dễ học để tạo ra những hình ảnh đẹp từ các mẫu lặp đi lặp lại. Nó là một loại hình nghệ thuật mới hấp dẫn, mang tính giải trí và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys creating zentangles in her free time."

    "Cô ấy thích tạo ra các bức zentangle vào thời gian rảnh."

  • "Zentangle is a great way to relax and express your creativity."

    "Zentangle là một cách tuyệt vời để thư giãn và thể hiện sự sáng tạo của bạn."

  • "The zentangle patterns were intricate and beautiful."

    "Các mẫu zentangle rất phức tạp và đẹp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zentangler Người vẽ Zentangle (một nghệ sĩ Zentangle)
Verb zentangle Vẽ Zentangle (tạo ra một tác phẩm nghệ thuật Zentangle)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
zentangle

Nguồn gốc của Zentangle

Zentangle được tạo ra bởi Rick Roberts và Maria Thomas. Rick từng là một tu sĩ Phật giáo và Maria là một nghệ sĩ. Họ kết hợp thiền định và nghệ thuật để tạo ra phương pháp này, giúp mọi người thư giãn và sáng tạo thông qua việc vẽ các mẫu lặp đi lặp lại.

Usage Note

Zentangle thường được sử dụng như một liệu pháp nghệ thuật hoặc một hình thức thư giãn sáng tạo. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra các mẫu trừu tượng, không nhất thiết phải đại diện cho bất cứ thứ gì cụ thể.

Prepositions

with on

* with: Sử dụng để chỉ chất liệu hoặc công cụ được sử dụng (ví dụ: Zentangle with a pen). * on: Sử dụng để chỉ bề mặt vẽ (ví dụ: Zentangle on paper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zentangle
  • beautiful beautiful zentangle
    (zentangle đẹp)
  • intricate intricate zentangle
    (zentangle phức tạp)
  • colorful colorful zentangle
    (zentangle đầy màu sắc)
Verb + zentangle
  • draw draw a zentangle
    (vẽ một bức zentangle)
  • create create a zentangle
    (tạo ra một bức zentangle)
  • practice practice zentangle
    (thực hành vẽ zentangle)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zentangle

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp dễ học để tạo ra những hình ảnh đẹp từ các mẫu lặp đi lặp lại. Nó là một loại hình nghệ thuật mới hấp dẫn, mang tính giải trí và thư giãn.

"She enjoys creating zentangles in her free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys zentangle is evident in her intricate designs.
Việc cô ấy thích zentangle thể hiện rõ trong những thiết kế phức tạp của cô ấy.
Phủ định
Whether they zentangle regularly is not something I can confirm.
Việc họ có thường xuyên vẽ zentangle hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
What inspires her to zentangle such elaborate patterns is a mystery to me.
Điều gì truyền cảm hứng cho cô ấy để vẽ zentangle những hoa văn phức tạp như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice regularly, you will improve your zentangle skills.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ cải thiện kỹ năng vẽ zentangle của mình.
Phủ định
If you don't focus, you won't create a beautiful zentangle.
Nếu bạn không tập trung, bạn sẽ không tạo ra một bức vẽ zentangle đẹp.
Nghi vấn
Will you feel relaxed if you zentangle for an hour?
Bạn sẽ cảm thấy thư giãn chứ nếu bạn vẽ zentangle trong một giờ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please draw a zentangle in your notebook.
Vui lòng vẽ một bức zentangle trong sổ tay của bạn.
Phủ định
Don't zentangle on the walls!
Đừng vẽ zentangle lên tường!
Nghi vấn
Let's zentangle together this afternoon.
Hãy cùng nhau vẽ zentangle chiều nay.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will create a beautiful zentangle tomorrow.
Tôi sẽ tạo ra một bức zentangle đẹp vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to zentangle this weekend because she's busy.
Cô ấy sẽ không vẽ zentangle vào cuối tuần này vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Will you learn how to zentangle at the workshop?
Bạn sẽ học cách vẽ zentangle tại xưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zentangle".

Zentangle và Thiền định

Zentangle có liên hệ mật thiết với thiền định. Quá trình vẽ các mẫu lặp đi lặp lại giúp người vẽ tập trung, giảm căng thẳng và đạt được trạng thái tĩnh lặng tương tự như thiền.