(Top Banner Ad)
doris
A1
Danh từ riêng A1 Tên riêng

doris

UK: /ˈdɒrɪs/ • US: /ˈdɔːrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Không có cụm từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể phiên âm là "Đô-rít".
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female given name, of Greek origin.

Vietnamese Meaning

Một tên riêng dành cho nữ, có nguồn gốc từ Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doris is a common name in many Western countries."

    "Doris là một cái tên phổ biến ở nhiều nước phương Tây."

  • "My grandmother's name was Doris."

    "Tên của bà tôi là Doris."

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Tên riêng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Δωρίς (Dōrís)
English
Doris

Nguồn Gốc Thần Thoại

Trong thần thoại Hy Lạp, Doris là một Nereid (nữ thần biển), con gái của Oceanus (vị thần biển cổ đại) và Tethys. Nàng là mẹ của năm mươi Nereid xinh đẹp, bao gồm Thetis và Amphitrite. Tên Doris được liên kết với biển cả và vẻ đẹp tự nhiên.

Vùng Đất Cổ Đại

Tên Doris cũng bắt nguồn từ một vùng đất nhỏ ở Hy Lạp cổ đại, nằm giữa Thessaly và Phocis, được xem là quê hương của người Dorian. Do đó, tên này có thể mang ý nghĩa 'người phụ nữ đến từ Doris' hoặc 'thuộc về người Dorian'.

Usage Note

Doris là một tên phổ biến trong thế kỷ 20. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'Doros', có nghĩa là 'món quà'. Tên này thường được liên kết với sự quyến rũ và duyên dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Doris (tiếng lóng)
  • old an old Doris
    (một bà già, một phụ nữ lớn tuổi (thân mật, đôi khi hơi khinh thường, đặc biệt trong tiếng lóng Anh))
  • silly a silly Doris
    (một người phụ nữ ngớ ngẩn/khờ dại (theo nghĩa tiếng lóng, hàm ý tiêu cực nhẹ))
Verb + Doris (tiếng lóng)
  • fancy fancy a Doris
    (thích một cô gái/phụ nữ (tiếng lóng Anh, thân mật))
  • meet meet a Doris
    (gặp một cô gái/phụ nữ (tiếng lóng Anh, thân mật))

Idioms

  • It's all very Doris Day

    Mọi thứ rất tươi sáng, vui vẻ và lạc quan (ám chỉ hình ảnh vui tươi, lạc quan của nữ diễn viên nổi tiếng Doris Day)

    "Despite the gloomy weather, her attitude was all very Doris Day."

    (Mặc cho thời tiết ảm đạm, thái độ của cô ấy vẫn rất Doris Day (tức là tươi sáng, lạc quan).)

  • Don't be such a Doris!

    Đừng ngớ ngẩn/ngây thơ/đơn giản như vậy! (sử dụng khi ai đó hành động khờ dại hoặc thiếu quyết đoán, đặc biệt trong tiếng lóng Anh)

    "Come on, don't be such a Doris and just ask for a pay rise!"

    (Thôi nào, đừng ngớ ngẩn nữa mà hãy mạnh dạn yêu cầu tăng lương đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doris

Danh từ riêng
Lật mặt

Một tên riêng dành cho nữ, có nguồn gốc từ Hy Lạp.

"Doris is a common name in many Western countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doris has been studying English for five years.
Doris đã học tiếng Anh được năm năm rồi.
Phủ định
Doris hasn't been feeling well recently.
Doris gần đây không được khỏe.
Nghi vấn
Has Doris been working on that project all day?
Có phải Doris đã làm dự án đó cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doris".

Nữ Thần Biển Doris

Trong thần thoại Hy Lạp, Doris là tên của một Nereid (nữ thần biển), con gái của Oceanus. Nàng là hiện thân của sự giàu có của biển cả, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự phong phú của đại dương. Đây là một cái tên phổ biến mang ý nghĩa cổ điển.

Biểu Tượng Doris Day

Doris Day là một nữ diễn viên và ca sĩ người Mỹ nổi tiếng, trở thành biểu tượng của sự tươi sáng, lạc quan và vẻ đẹp trong sáng trong thập niên 1950-1960. Bà nổi tiếng với các bộ phim hài lãng mạn và những bài hát vui tươi như 'Que Sera, Sera', định hình hình ảnh 'cô gái nhà bên' lý tưởng.

Tiếng Lóng Ở Anh

Ở một số vùng của Vương quốc Anh, 'Doris' đôi khi được sử dụng như một thuật ngữ tiếng lóng không chính thức để chỉ chung một người phụ nữ, tương tự như 'woman' hoặc 'girl'. Cách dùng này đôi khi có hàm ý hơi khinh thường hoặc thiếu tôn trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.