doris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tên riêng dành cho nữ, có nguồn gốc từ Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doris is a common name in many Western countries."
"Doris là một cái tên phổ biến ở nhiều nước phương Tây."
-
"My grandmother's name was Doris."
"Tên của bà tôi là Doris."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Doris là một tên phổ biến trong thế kỷ 20. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'Doros', có nghĩa là 'món quà'. Tên này thường được liên kết với sự quyến rũ và duyên dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old Doris (một bà già, một phụ nữ lớn tuổi (thân mật, đôi khi hơi khinh thường, đặc biệt trong tiếng lóng Anh))
-
silly a silly Doris (một người phụ nữ ngớ ngẩn/khờ dại (theo nghĩa tiếng lóng, hàm ý tiêu cực nhẹ))
-
fancy fancy a Doris (thích một cô gái/phụ nữ (tiếng lóng Anh, thân mật))
-
meet meet a Doris (gặp một cô gái/phụ nữ (tiếng lóng Anh, thân mật))
Idioms
-
It's all very Doris Day
Mọi thứ rất tươi sáng, vui vẻ và lạc quan (ám chỉ hình ảnh vui tươi, lạc quan của nữ diễn viên nổi tiếng Doris Day)
"Despite the gloomy weather, her attitude was all very Doris Day."
(Mặc cho thời tiết ảm đạm, thái độ của cô ấy vẫn rất Doris Day (tức là tươi sáng, lạc quan).)
-
Don't be such a Doris!
Đừng ngớ ngẩn/ngây thơ/đơn giản như vậy! (sử dụng khi ai đó hành động khờ dại hoặc thiếu quyết đoán, đặc biệt trong tiếng lóng Anh)
"Come on, don't be such a Doris and just ask for a pay rise!"
(Thôi nào, đừng ngớ ngẩn nữa mà hãy mạnh dạn yêu cầu tăng lương đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doris
Danh từ riêngMột tên riêng dành cho nữ, có nguồn gốc từ Hy Lạp.
"Doris is a common name in many Western countries."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doris has been studying English for five years. |
Doris đã học tiếng Anh được năm năm rồi. |
| Phủ định | Doris hasn't been feeling well recently. |
Doris gần đây không được khỏe. |
| Nghi vấn | Has Doris been working on that project all day? |
Có phải Doris đã làm dự án đó cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doris".
