(Top Banner Ad)
dormantly
C1
Adverb C1 Sinh học, Khoa học tự nhiên

dormantly

UK: /ˈdɔːməntli/ • US: /ˈdɔːrməntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngủ đông trong trạng thái ngủ đông ở trạng thái tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dormant manner; in a state of inactivity or suspended development.

Vietnamese Meaning

Một cách ngủ đông; ở trạng thái không hoạt động hoặc phát triển bị đình chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seeds lay dormantly in the soil until the spring rains."

    "Những hạt giống nằm ngủ đông trong đất cho đến những cơn mưa mùa xuân."

  • "The volcano has been dormantly for centuries."

    "Ngọn núi lửa đã ngủ đông hàng thế kỷ."

  • "The virus can remain dormantly in the body for years before becoming active."

    "Virus có thể tồn tại ở trạng thái ngủ đông trong cơ thể nhiều năm trước khi hoạt động trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dormant ngủ đông, tiềm ẩn, bất hoạt nhưng có khả năng hoạt động trở lại
Noun dormancy sự ngủ đông, trạng thái tiềm ẩn, giai đoạn bất hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormire
Old French
dormant
English
dormant
English
dormantly

Hành trình từ 'ngủ' đến 'tiềm ẩn'

Từ 'dormantly' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'dormire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ngủ'. Qua tiếng Pháp cổ với từ 'dormant' (người đang ngủ, dạng phân từ hiện tại của 'dormir'), nó du nhập vào tiếng Anh thành tính từ 'dormant' (ngủ đông, tiềm ẩn). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' đã biến nó thành trạng từ 'dormantly', mang ý nghĩa 'một cách tiềm ẩn, trong trạng thái không hoạt động như đang ngủ'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của thực vật, động vật, hoặc các tổ chức khác khi chúng tạm thời ngừng hoạt động hoặc phát triển do điều kiện môi trường không thuận lợi. Nó nhấn mạnh sự tạm thời của trạng thái này, ngụ ý rằng hoạt động sẽ tiếp tục khi điều kiện trở nên thuận lợi hơn. Khác với 'inactively' (một cách không hoạt động) ở chỗ 'dormantly' đặc biệt ám chỉ một trạng thái ngủ đông có tính chu kỳ hoặc theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dormantly
  • lie lie dormantly
    (nằm im lìm, ở trạng thái tiềm ẩn)
  • remain remain dormantly
    (vẫn giữ trạng thái tiềm ẩn/không hoạt động)
  • exist exist dormantly
    (tồn tại một cách tiềm ẩn)
  • grow grow dormantly
    (phát triển một cách tiềm ẩn/âm thầm)

Idioms

  • lie dormantly in wait

    nằm im lìm chờ đợi (thường là để tấn công, bộc lộ, hoặc chờ thời cơ)

    "The predator lay dormantly in wait for its prey."

    (Kẻ săn mồi nằm im lìm chờ đợi con mồi.)

  • remain dormantly unseen

    vẫn ở trạng thái tiềm ẩn mà không bị nhìn thấy/phát hiện

    "The virus can remain dormantly unseen for years before symptoms appear."

    (Virus có thể vẫn tiềm ẩn không bị phát hiện trong nhiều năm trước khi các triệu chứng xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormantly

Adverb
Lật mặt

Một cách ngủ đông; ở trạng thái không hoạt động hoặc phát triển bị đình chỉ.

"The seeds lay dormantly in the soil until the spring rains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormantly".

Hiện tượng Ngủ Đông (Hibernation)

Khái niệm 'dormantly' gắn liền với hiện tượng ngủ đông (hibernation) của động vật trong mùa đông lạnh giá. Nhiều loài vật như gấu, sóc đất sẽ 'nằm im lìm' (lie dormantly) trong hang, giảm thiểu hoạt động trao đổi chất để tồn tại qua mùa thiếu thức ăn. Điều này thể hiện khả năng thích nghi và chờ đợi điều kiện thuận lợi hơn của tự nhiên.

Tiềm năng Ẩn Giấu

'Dormantly' cũng thường được dùng để chỉ những khả năng, tài năng, hoặc ý tưởng vẫn đang 'ngủ yên' (dormant) bên trong một người hoặc một hệ thống. Nó gợi lên ý nghĩa về một nguồn lực chưa được khai thác, chờ đợi thời cơ để bùng phát và phát triển. Ví dụ, 'a talent lying dormantly' có nghĩa là một tài năng tiềm ẩn, chưa được đánh thức.