dormantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dormant manner; in a state of inactivity or suspended development.
Vietnamese Meaning
Một cách ngủ đông; ở trạng thái không hoạt động hoặc phát triển bị đình chỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seeds lay dormantly in the soil until the spring rains."
"Những hạt giống nằm ngủ đông trong đất cho đến những cơn mưa mùa xuân."
-
"The volcano has been dormantly for centuries."
"Ngọn núi lửa đã ngủ đông hàng thế kỷ."
-
"The virus can remain dormantly in the body for years before becoming active."
"Virus có thể tồn tại ở trạng thái ngủ đông trong cơ thể nhiều năm trước khi hoạt động trở lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của thực vật, động vật, hoặc các tổ chức khác khi chúng tạm thời ngừng hoạt động hoặc phát triển do điều kiện môi trường không thuận lợi. Nó nhấn mạnh sự tạm thời của trạng thái này, ngụ ý rằng hoạt động sẽ tiếp tục khi điều kiện trở nên thuận lợi hơn. Khác với 'inactively' (một cách không hoạt động) ở chỗ 'dormantly' đặc biệt ám chỉ một trạng thái ngủ đông có tính chu kỳ hoặc theo mùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie dormantly (nằm im lìm, ở trạng thái tiềm ẩn)
-
remain remain dormantly (vẫn giữ trạng thái tiềm ẩn/không hoạt động)
-
exist exist dormantly (tồn tại một cách tiềm ẩn)
-
grow grow dormantly (phát triển một cách tiềm ẩn/âm thầm)
Idioms
-
lie dormantly in wait
nằm im lìm chờ đợi (thường là để tấn công, bộc lộ, hoặc chờ thời cơ)
"The predator lay dormantly in wait for its prey."
(Kẻ săn mồi nằm im lìm chờ đợi con mồi.)
-
remain dormantly unseen
vẫn ở trạng thái tiềm ẩn mà không bị nhìn thấy/phát hiện
"The virus can remain dormantly unseen for years before symptoms appear."
(Virus có thể vẫn tiềm ẩn không bị phát hiện trong nhiều năm trước khi các triệu chứng xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dormantly
AdverbMột cách ngủ đông; ở trạng thái không hoạt động hoặc phát triển bị đình chỉ.
"The seeds lay dormantly in the soil until the spring rains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormantly".
