vigourously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves physical strength, effort, or energy; forcefully.
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, hoặc nỗ lực; hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She vigorously defended her point of view."
"Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách mạnh mẽ."
-
"The government is vigorously promoting renewable energy sources."
"Chính phủ đang tích cực thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"He shook my hand vigorously."
"Anh ấy bắt tay tôi một cách mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vigourously' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sức mạnh và nhiệt huyết lớn. Nó nhấn mạnh đến sự năng nổ, mạnh mẽ và quyết liệt trong hành động. Khác với 'strongly' (mạnh mẽ) thường mang tính chất về sức mạnh thể chất hoặc mức độ ảnh hưởng, 'vigourously' tập trung vào cách thức hành động, thể hiện sự năng động và tích cực.
Prepositions
'in' có thể được sử dụng để chỉ phương diện mà một hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ. Ví dụ: 'He believes vigourously in the importance of education.' (Anh ấy tin tưởng mạnh mẽ vào tầm quan trọng của giáo dục.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fought fought vigourously (chiến đấu một cách mạnh mẽ/ quyết liệt)
-
debated debated vigourously (tranh luận một cách sôi nổi/ hăng hái)
-
promote promote vigourously (quảng bá/ thúc đẩy một cách mạnh mẽ)
-
defend defend vigourously (bảo vệ một cách kiên quyết/ mạnh mẽ)
Idioms
-
to pursue something vigourously
theo đuổi điều gì đó một cách hăng hái/ nhiệt tình
"She pursued her career vigourously."
(Cô ấy theo đuổi sự nghiệp của mình một cách hăng hái.)
-
to deny something vigourously
phủ nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ/ dứt khoát
"He vigourously denied the accusations."
(Anh ta dứt khoát phủ nhận những lời buộc tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigourously
AdverbMột cách mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, hoặc nỗ lực; hăng hái.
"She vigorously defended her point of view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigourously".
