(Top Banner Ad)
vigourously
C1
Adverb C1 Tổng quát

vigourously

UK: /ˈvɪɡərəsli/ • US: /ˈvɪɡərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mạnh mẽ hăng hái tích cực nhiệt tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves physical strength, effort, or energy; forcefully.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, hoặc nỗ lực; hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vigorously defended her point of view."

    "Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách mạnh mẽ."

  • "The government is vigorously promoting renewable energy sources."

    "Chính phủ đang tích cực thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "He shook my hand vigorously."

    "Anh ấy bắt tay tôi một cách mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigour sức mạnh, sự hăng hái, sinh lực
Adjective vigorous mạnh mẽ, đầy sinh lực, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigor
Old French
vigour
English
vigour
English
vigourously

Sức Mạnh từ Latin

Từ 'vigourously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vigor', có nghĩa là sức mạnh, năng lượng và sự hoạt bát. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Câu chuyện của từ này là về sự bền bỉ và năng nổ, giống như cách nó đã vượt qua các ngôn ngữ để đến với chúng ta ngày nay.

Usage Note

Từ 'vigourously' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sức mạnh và nhiệt huyết lớn. Nó nhấn mạnh đến sự năng nổ, mạnh mẽ và quyết liệt trong hành động. Khác với 'strongly' (mạnh mẽ) thường mang tính chất về sức mạnh thể chất hoặc mức độ ảnh hưởng, 'vigourously' tập trung vào cách thức hành động, thể hiện sự năng động và tích cực.

Prepositions

in

'in' có thể được sử dụng để chỉ phương diện mà một hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ. Ví dụ: 'He believes vigourously in the importance of education.' (Anh ấy tin tưởng mạnh mẽ vào tầm quan trọng của giáo dục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vigourously
  • fought fought vigourously
    (chiến đấu một cách mạnh mẽ/ quyết liệt)
  • debated debated vigourously
    (tranh luận một cách sôi nổi/ hăng hái)
Verb + vigourously
  • promote promote vigourously
    (quảng bá/ thúc đẩy một cách mạnh mẽ)
  • defend defend vigourously
    (bảo vệ một cách kiên quyết/ mạnh mẽ)

Idioms

  • to pursue something vigourously

    theo đuổi điều gì đó một cách hăng hái/ nhiệt tình

    "She pursued her career vigourously."

    (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp của mình một cách hăng hái.)

  • to deny something vigourously

    phủ nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ/ dứt khoát

    "He vigourously denied the accusations."

    (Anh ta dứt khoát phủ nhận những lời buộc tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigourously

Adverb
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, hoặc nỗ lực; hăng hái.

"She vigorously defended her point of view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigourously".

Giá trị của Sự Năng Động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự năng động và hăng hái được coi trọng. Việc làm việc 'vigourously' thường được đánh giá cao, cho thấy sự tận tâm và hiệu quả.