dorsalgia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain in the upper or middle back.
Vietnamese Meaning
Đau ở lưng trên hoặc lưng giữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from dorsalgia after lifting heavy boxes."
"Cô ấy bị đau lưng giữa sau khi nâng những thùng hàng nặng."
-
"Dorsalgia is a common complaint among office workers."
"Đau lưng giữa là một phàn nàn phổ biến ở nhân viên văn phòng."
-
"Treatment for dorsalgia often includes physical therapy and pain medication."
"Điều trị đau lưng giữa thường bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dorsalgia dùng để chỉ cơn đau khu trú ở vùng lưng giữa (từ đốt sống ngực thứ nhất đến đốt sống thắt lưng thứ năm). Cần phân biệt với 'lumbago' (đau thắt lưng) chỉ đau ở vùng thắt lưng dưới. Dorsalgia có thể do nhiều nguyên nhân như căng cơ, thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, chấn thương, hoặc các bệnh lý khác.
Prepositions
* with: mô tả các triệu chứng đi kèm (ví dụ: dorsalgia with muscle spasms). * due to: chỉ nguyên nhân gây ra (ví dụ: dorsalgia due to poor posture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic dorsalgia (đau lưng mãn tính)
-
acute acute dorsalgia (đau lưng cấp tính)
-
severe severe dorsalgia (đau lưng dữ dội)
-
lower lower dorsalgia (đau lưng dưới)
-
suffer from suffer from dorsalgia (bị đau lưng, mắc chứng đau lưng)
-
diagnose diagnose dorsalgia (chẩn đoán bệnh đau lưng)
-
treat treat dorsalgia (điều trị đau lưng)
-
management management of dorsalgia (quản lý/điều trị đau lưng)
-
relief relief from dorsalgia (giảm đau lưng)
Idioms
-
Differential diagnosis of dorsalgia
Chẩn đoán phân biệt đau lưng (quá trình xác định nguyên nhân cụ thể của đau lưng bằng cách loại trừ các bệnh khác có triệu chứng tương tự)
"The doctor performed a differential diagnosis of dorsalgia to rule out more serious conditions."
(Bác sĩ đã thực hiện chẩn đoán phân biệt đau lưng để loại trừ các tình trạng nghiêm trọng hơn.)
-
Management strategies for dorsalgia
Các chiến lược quản lý/điều trị đau lưng (các phương pháp được sử dụng để kiểm soát và giảm nhẹ triệu chứng đau lưng)
"Effective management strategies for dorsalgia often include physical therapy and medication."
(Các chiến lược quản lý đau lưng hiệu quả thường bao gồm vật lý trị liệu và thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dorsalgia
Danh từĐau ở lưng trên hoặc lưng giữa.
"She suffered from dorsalgia after lifting heavy boxes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorsalgia".
