(Top Banner Ad)
dorsalgia
C1
Danh từ C1 Y học

dorsalgia

UK: /dɔːˈsældʒiə/ • US: /dɔːrˈsældʒiə/

Nghĩa tiếng Việt

đau lưng giữa đau lưng trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in the upper or middle back.

Vietnamese Meaning

Đau ở lưng trên hoặc lưng giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from dorsalgia after lifting heavy boxes."

    "Cô ấy bị đau lưng giữa sau khi nâng những thùng hàng nặng."

  • "Dorsalgia is a common complaint among office workers."

    "Đau lưng giữa là một phàn nàn phổ biến ở nhân viên văn phòng."

  • "Treatment for dorsalgia often includes physical therapy and pain medication."

    "Điều trị đau lưng giữa thường bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dorsum lưng (giải phẫu học)
Adjective dorsal thuộc về lưng, phía lưng
Adverb dorsally ở phía lưng, về phía lưng

Synonyms

back pain (đau lưng)upper back pain (đau lưng trên)middle back pain (đau lưng giữa)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄλγος (algos)
English
-algia (pain)
Latin
dorsum
English
dors- (back)
English
dorsalgia (combination)

Nguồn gốc của 'dorsalgia'

Từ 'dorsalgia' là một ví dụ điển hình của việc kết hợp các gốc từ cổ điển để tạo ra thuật ngữ y học hiện đại. Phần 'dors-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dorsum', có nghĩa là 'lưng'. Phần '-algia' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'algos', mang nghĩa 'nỗi đau'. Ghép hai phần này lại, chúng ta có 'dorsalgia' – 'đau lưng', một cách gọi chính xác và khoa học cho tình trạng phổ biến này.

Usage Note

Dorsalgia dùng để chỉ cơn đau khu trú ở vùng lưng giữa (từ đốt sống ngực thứ nhất đến đốt sống thắt lưng thứ năm). Cần phân biệt với 'lumbago' (đau thắt lưng) chỉ đau ở vùng thắt lưng dưới. Dorsalgia có thể do nhiều nguyên nhân như căng cơ, thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, chấn thương, hoặc các bệnh lý khác.

Prepositions

with due to

* with: mô tả các triệu chứng đi kèm (ví dụ: dorsalgia with muscle spasms). * due to: chỉ nguyên nhân gây ra (ví dụ: dorsalgia due to poor posture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dorsalgia
  • chronic chronic dorsalgia
    (đau lưng mãn tính)
  • acute acute dorsalgia
    (đau lưng cấp tính)
  • severe severe dorsalgia
    (đau lưng dữ dội)
  • lower lower dorsalgia
    (đau lưng dưới)
Verb + dorsalgia
  • suffer from suffer from dorsalgia
    (bị đau lưng, mắc chứng đau lưng)
  • diagnose diagnose dorsalgia
    (chẩn đoán bệnh đau lưng)
  • treat treat dorsalgia
    (điều trị đau lưng)
Noun + of/for dorsalgia
  • management management of dorsalgia
    (quản lý/điều trị đau lưng)
  • relief relief from dorsalgia
    (giảm đau lưng)

Idioms

  • Differential diagnosis of dorsalgia

    Chẩn đoán phân biệt đau lưng (quá trình xác định nguyên nhân cụ thể của đau lưng bằng cách loại trừ các bệnh khác có triệu chứng tương tự)

    "The doctor performed a differential diagnosis of dorsalgia to rule out more serious conditions."

    (Bác sĩ đã thực hiện chẩn đoán phân biệt đau lưng để loại trừ các tình trạng nghiêm trọng hơn.)

  • Management strategies for dorsalgia

    Các chiến lược quản lý/điều trị đau lưng (các phương pháp được sử dụng để kiểm soát và giảm nhẹ triệu chứng đau lưng)

    "Effective management strategies for dorsalgia often include physical therapy and medication."

    (Các chiến lược quản lý đau lưng hiệu quả thường bao gồm vật lý trị liệu và thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dorsalgia

Danh từ
Lật mặt

Đau ở lưng trên hoặc lưng giữa.

"She suffered from dorsalgia after lifting heavy boxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorsalgia".

Tỷ lệ phổ biến và tác động

Dorsalgia, hay đau lưng, là một trong những tình trạng y tế phổ biến nhất trên toàn cầu. Ước tính có tới 80% người trưởng thành sẽ trải qua ít nhất một lần đau lưng trong đời. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu thể chất mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây mất khả năng lao động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, tạo gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế và kinh tế.

Quan niệm và cách tiếp cận điều trị

Trong nhiều nền văn hóa, đau lưng thường được xem là một hệ quả tất yếu của quá trình lão hóa hoặc do công việc nặng nhọc. Tuy nhiên, y học hiện đại đã chỉ ra rằng dorsalgia có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và thường có thể phòng ngừa hoặc điều trị hiệu quả. Sự khác biệt trong cách tiếp cận điều trị giữa y học cổ truyền (như châm cứu, xoa bóp) và y học hiện đại (như thuốc, phẫu thuật, vật lý trị liệu) cũng là một điểm thú vị về mặt văn hóa.