(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dorsalgia
C1

dorsalgia

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đau lưng giữa đau lưng trên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dorsalgia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đau ở lưng trên hoặc lưng giữa.

Definition (English Meaning)

Pain in the upper or middle back.

Ví dụ Thực tế với 'Dorsalgia'

  • "She suffered from dorsalgia after lifting heavy boxes."

    "Cô ấy bị đau lưng giữa sau khi nâng những thùng hàng nặng."

  • "Dorsalgia is a common complaint among office workers."

    "Đau lưng giữa là một phàn nàn phổ biến ở nhân viên văn phòng."

  • "Treatment for dorsalgia often includes physical therapy and pain medication."

    "Điều trị đau lưng giữa thường bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dorsalgia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dorsalgia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

back pain(đau lưng)
upper back pain(đau lưng trên)
middle back pain(đau lưng giữa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Dorsalgia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dorsalgia dùng để chỉ cơn đau khu trú ở vùng lưng giữa (từ đốt sống ngực thứ nhất đến đốt sống thắt lưng thứ năm). Cần phân biệt với 'lumbago' (đau thắt lưng) chỉ đau ở vùng thắt lưng dưới. Dorsalgia có thể do nhiều nguyên nhân như căng cơ, thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, chấn thương, hoặc các bệnh lý khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with due to

* with: mô tả các triệu chứng đi kèm (ví dụ: dorsalgia with muscle spasms). * due to: chỉ nguyên nhân gây ra (ví dụ: dorsalgia due to poor posture).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dorsalgia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)