back pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discomfort or suffering associated with the back.
Vietnamese Meaning
Sự khó chịu hoặc đau đớn liên quan đến vùng lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is suffering from severe back pain."
"Cô ấy đang bị đau lưng dữ dội."
-
"Regular exercise can help prevent back pain."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa đau lưng."
-
"I need to see a doctor about my back pain."
"Tôi cần đi khám bác sĩ về chứng đau lưng của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | backache | Đau lưng (một từ đồng nghĩa) |
| Adjective | painful | Đau đớn, gây đau |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Back pain là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại đau nào ở lưng. Nó có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, và có thể là cấp tính (ngắn hạn) hoặc mãn tính (dài hạn). Cần phân biệt với các bệnh lý cụ thể hơn như đau thần kinh tọa (sciatica) hoặc thoát vị đĩa đệm (herniated disc).
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích hoặc lý do sử dụng một biện pháp nào đó cho chứng đau lưng (ví dụ: taking medicine *for* back pain). * **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra đau lưng (ví dụ: back pain *from* lifting heavy objects). * **due to:** Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân (ví dụ: back pain *due to* poor posture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe back pain (đau lưng dữ dội)
-
chronic back pain (đau lưng mãn tính)
-
lower back pain (đau lưng dưới)
-
experience back pain (trải qua cơn đau lưng)
-
suffer from back pain (bị đau lưng)
-
relieve back pain (giảm đau lưng)
Idioms
-
a pain in the back
một người hoặc một điều gì đó gây khó chịu, phiền toái
"Dealing with this issue is a real pain in the back."
(Giải quyết vấn đề này thật sự là một điều gây phiền toái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back pain
Danh từSự khó chịu hoặc đau đớn liên quan đến vùng lưng.
"She is suffering from severe back pain."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you sit for too long, you will experience back pain. |
Nếu bạn ngồi quá lâu, bạn sẽ bị đau lưng. |
| Phủ định | If you don't stretch regularly, you will have back pain. |
Nếu bạn không giãn cơ thường xuyên, bạn sẽ bị đau lưng. |
| Nghi vấn | Will you go to the doctor if you have back pain? |
Bạn sẽ đi bác sĩ nếu bạn bị đau lưng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back pain".
