(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dots
A2

dots

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm đốm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dots'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những dấu chấm hoặc đốm nhỏ, hình tròn.

Definition (English Meaning)

Small, round marks or spots.

Ví dụ Thực tế với 'Dots'

  • "The artist created a beautiful image using only dots of color."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh đẹp chỉ bằng cách sử dụng các chấm màu."

  • "The fabric was decorated with tiny dots."

    "Tấm vải được trang trí bằng những chấm nhỏ xíu."

  • "Connect the dots to reveal the hidden image."

    "Nối các dấu chấm để lộ ra hình ảnh ẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dots'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dots
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Dots'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dots' thường được dùng để chỉ những dấu chấm nhỏ, có thể là dấu chấm trên giấy, trên màn hình, hoặc các đốm nhỏ tạo thành một hình ảnh lớn hơn. Sự khác biệt với 'spots' là 'spots' có thể lớn hơn và không nhất thiết phải tròn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

‘With dots’ có nghĩa là ‘với các dấu chấm’. Ví dụ: ‘The paper was covered with dots.’. ‘Of dots’ thường dùng để chỉ một tập hợp các dấu chấm. Ví dụ: ‘A pattern of dots.’

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dots'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)