dots
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dots'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những dấu chấm hoặc đốm nhỏ, hình tròn.
Ví dụ Thực tế với 'Dots'
-
"The artist created a beautiful image using only dots of color."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh đẹp chỉ bằng cách sử dụng các chấm màu."
-
"The fabric was decorated with tiny dots."
"Tấm vải được trang trí bằng những chấm nhỏ xíu."
-
"Connect the dots to reveal the hidden image."
"Nối các dấu chấm để lộ ra hình ảnh ẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dots'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dots
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dots'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dots' thường được dùng để chỉ những dấu chấm nhỏ, có thể là dấu chấm trên giấy, trên màn hình, hoặc các đốm nhỏ tạo thành một hình ảnh lớn hơn. Sự khác biệt với 'spots' là 'spots' có thể lớn hơn và không nhất thiết phải tròn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With dots’ có nghĩa là ‘với các dấu chấm’. Ví dụ: ‘The paper was covered with dots.’. ‘Of dots’ thường dùng để chỉ một tập hợp các dấu chấm. Ví dụ: ‘A pattern of dots.’
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dots'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.