(Top Banner Ad)
dots
A2
danh từ A2 Chung

dots

UK: /dɒts/ • US: /dɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm đốm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, round marks or spots.

Vietnamese Meaning

Những dấu chấm hoặc đốm nhỏ, hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a beautiful image using only dots of color."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh đẹp chỉ bằng cách sử dụng các chấm màu."

  • "The fabric was decorated with tiny dots."

    "Tấm vải được trang trí bằng những chấm nhỏ xíu."

  • "Connect the dots to reveal the hidden image."

    "Nối các dấu chấm để lộ ra hình ảnh ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dot Dấu chấm, điểm, hạt
Verb dot Chấm, rải rác, đặt các chấm
Adjective dotted Có chấm, được chấm, rải rác
Noun dotting Hành động chấm, sự rải rác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dott

Nguồn gốc của 'dot'

'Dot' là một từ có nguồn gốc khá trực tiếp, xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) khoảng thế kỷ 14 với các hình thức như 'dott' hoặc 'dute'. Nó được dùng để chỉ một chấm nhỏ, một dấu chấm, hoặc một điểm. Ý nghĩa cơ bản này đã được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi cho đến tận ngày nay, mô tả những dấu chấm nhỏ mà chúng ta thấy hàng ngày trong văn bản, hình ảnh hoặc không gian.

Usage Note

Từ 'dots' thường được dùng để chỉ những dấu chấm nhỏ, có thể là dấu chấm trên giấy, trên màn hình, hoặc các đốm nhỏ tạo thành một hình ảnh lớn hơn. Sự khác biệt với 'spots' là 'spots' có thể lớn hơn và không nhất thiết phải tròn.

Prepositions

with of

‘With dots’ có nghĩa là ‘với các dấu chấm’. Ví dụ: ‘The paper was covered with dots.’. ‘Of dots’ thường dùng để chỉ một tập hợp các dấu chấm. Ví dụ: ‘A pattern of dots.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dots
  • connect connect the dots
    (Nối các chấm lại (để hiểu rõ vấn đề, xâu chuỗi thông tin))
  • join join the dots
    (Nối các chấm lại (tương tự 'connect the dots'))
  • make make dots
    (Tạo ra các chấm, vẽ các chấm)
Adjective + dots
  • small small dots
    (Những chấm nhỏ)
  • polka polka dots
    (Họa tiết chấm bi)
  • invisible invisible dots
    (Những chấm vô hình)

Idioms

  • connect the dots

    Hiểu ra vấn đề bằng cách xâu chuỗi các thông tin rời rạc; liên kết các sự kiện để thấy bức tranh toàn cảnh

    "After he explained the whole situation, I could finally connect the dots and understand what happened."

    (Sau khi anh ấy giải thích toàn bộ tình huống, cuối cùng tôi cũng có thể xâu chuỗi các sự việc và hiểu chuyện gì đã xảy ra.)

  • on the dot

    Đúng boong, đúng giờ (chính xác từng giây)

    "The train arrived at 7 PM on the dot."

    (Chuyến tàu đến đúng 7 giờ tối không sai một giây.)

  • dot the i's and cross the t's

    Làm mọi thứ thật cẩn thận, tỉ mỉ và chi tiết, đảm bảo không có sai sót nào

    "Before submitting your essay, make sure to dot the i's and cross the t's."

    (Trước khi nộp bài luận, hãy đảm bảo kiểm tra mọi thứ thật cẩn thận và chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dots

danh từ
Lật mặt

Những dấu chấm hoặc đốm nhỏ, hình tròn.

"The artist created a beautiful image using only dots of color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dots".

Trò chơi 'Nối chấm' (Connect the Dots)

Trong văn hóa phương Tây, 'nối chấm' là một trò chơi giải đố phổ biến cho trẻ em, nơi chúng phải nối các con số hoặc chữ cái theo thứ tự để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh. Cụm từ 'connect the dots' cũng đã trở thành một thành ngữ, mang ý nghĩa ẩn dụ là xâu chuỗi các thông tin hoặc sự kiện rời rạc để hiểu rõ một tình huống hoặc vấn đề nào đó.

Họa tiết Chấm bi (Polka Dots)

Họa tiết chấm bi ('polka dots') là một kiểu trang trí rất được ưa chuộng trong thời trang và thiết kế, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20. Tên gọi này được cho là có liên quan đến điệu nhảy polka phổ biến cùng thời, mang lại cảm giác vui tươi, sống động cho các trang phục và vật dụng. Nó vẫn là một họa tiết cổ điển và được yêu thích cho đến ngày nay.