pixels
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pixels'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đơn vị nhỏ nhất có thể định địa chỉ trong một hình ảnh raster; phần tử điều khiển nhỏ nhất của một hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
Definition (English Meaning)
The smallest addressable element in a raster image; the smallest controllable element of a picture represented on the screen.
Ví dụ Thực tế với 'Pixels'
-
"This image has a resolution of 300 pixels per inch."
"Hình ảnh này có độ phân giải 300 pixel trên mỗi inch."
-
"The screen is made up of millions of pixels."
"Màn hình được tạo thành từ hàng triệu điểm ảnh."
-
"Enlarge the image and you can see the individual pixels."
"Phóng to hình ảnh và bạn có thể thấy các điểm ảnh riêng lẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pixels'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pixel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pixels'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pixel là đơn vị cơ bản tạo nên hình ảnh kỹ thuật số. Số lượng pixel quyết định độ phân giải của ảnh. Càng nhiều pixel, hình ảnh càng sắc nét và chi tiết. 'Pixels' thường được dùng ở dạng số nhiều vì hình ảnh luôn bao gồm nhiều pixel.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pixels'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.