(Top Banner Ad)
pixels
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

pixels

UK: /ˈpɪksəlz/ • US: /ˈpɪksəlz/

Nghĩa tiếng Việt

điểm ảnh píxêl
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest addressable element in a raster image; the smallest controllable element of a picture represented on the screen.

Vietnamese Meaning

Đơn vị nhỏ nhất có thể định địa chỉ trong một hình ảnh raster; phần tử điều khiển nhỏ nhất của một hình ảnh được hiển thị trên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This image has a resolution of 300 pixels per inch."

    "Hình ảnh này có độ phân giải 300 pixel trên mỗi inch."

  • "The screen is made up of millions of pixels."

    "Màn hình được tạo thành từ hàng triệu điểm ảnh."

  • "Enlarge the image and you can see the individual pixels."

    "Phóng to hình ảnh và bạn có thể thấy các điểm ảnh riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pixel điểm ảnh, phần tử ảnh
Verb pixelate làm mờ (ảnh) bằng cách hiển thị các điểm ảnh lớn; làm cho trông giống như nghệ thuật pixel
Noun pixelation sự làm mờ ảnh (bằng điểm ảnh); hiện tượng ảnh bị vỡ hạt
Adjective pixelated bị vỡ hạt (do phóng to quá mức hoặc độ phân giải thấp), bị điểm ảnh hóa

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
pix (short for 'pictures')
English
-el (short for 'element')
English
pixel (combination of 'pix' and '-el')

Nguồn gốc của 'Pixel'

Từ 'pixel' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1960. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 'pix' (viết tắt của 'pictures' - hình ảnh) và '-el' (viết tắt của 'element' - yếu tố). Vì vậy, 'pixel' có nghĩa là 'yếu tố hình ảnh' hay 'điểm ảnh', là đơn vị nhỏ nhất tạo nên một hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình.

Usage Note

Pixel là đơn vị cơ bản tạo nên hình ảnh kỹ thuật số. Số lượng pixel quyết định độ phân giải của ảnh. Càng nhiều pixel, hình ảnh càng sắc nét và chi tiết. 'Pixels' thường được dùng ở dạng số nhiều vì hình ảnh luôn bao gồm nhiều pixel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pixels
  • high-resolution high-resolution pixels
    (các điểm ảnh có độ phân giải cao)
  • individual individual pixels
    (các điểm ảnh riêng lẻ)
  • visible visible pixels
    (các điểm ảnh có thể nhìn thấy)
Verb + pixels
  • display display pixels
    (hiển thị các điểm ảnh)
  • render render pixels
    (kết xuất các điểm ảnh)
  • adjust adjust pixels
    (điều chỉnh các điểm ảnh)
Noun (of) + pixels
  • number number of pixels
    (số lượng điểm ảnh)
  • density density of pixels
    (mật độ điểm ảnh)

Idioms

  • Pushing pixels

    Làm việc tỉ mỉ, chi tiết với các yếu tố hình ảnh trong thiết kế đồ họa hoặc phát triển giao diện người dùng, thường ám chỉ sự tinh chỉnh nhỏ nhặt để đạt được sự hoàn hảo về mặt thị giác.

    "Our designer spends hours pushing pixels to make sure everything aligns perfectly."

    (Nhà thiết kế của chúng tôi dành hàng giờ đồng hồ để 'đẩy điểm ảnh' (chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ) để đảm bảo mọi thứ căn chỉnh hoàn hảo.)

  • Counting pixels

    Quá chú trọng vào những chi tiết rất nhỏ, đôi khi không cần thiết hoặc gây lãng phí thời gian, thay vì tập trung vào bức tranh tổng thể hoặc mục tiêu lớn hơn.

    "Don't spend too much time counting pixels on this mock-up; we need to focus on the overall user flow."

    (Đừng dành quá nhiều thời gian 'đếm điểm ảnh' (chú trọng chi tiết nhỏ) trên bản nháp này; chúng ta cần tập trung vào luồng người dùng tổng thể.)

  • Down to the last pixel

    Rất chi tiết, tỉ mỉ; chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

    "The new website design was scrutinized down to the last pixel for any imperfections."

    (Thiết kế trang web mới đã được xem xét kỹ lưỡng đến từng điểm ảnh nhỏ nhất để tìm kiếm bất kỳ lỗi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pixels

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị nhỏ nhất có thể định địa chỉ trong một hình ảnh raster; phần tử điều khiển nhỏ nhất của một hình ảnh được hiển thị trên màn hình.

"This image has a resolution of 300 pixels per inch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pixels".

Nghệ thuật Pixel và Trò chơi điện tử cổ điển

Pixel không chỉ là một đơn vị kỹ thuật số mà còn là một phong cách nghệ thuật riêng biệt, được gọi là 'pixel art'. Nó nổi tiếng trong các trò chơi điện tử cổ điển (retro games) như Super Mario Bros hay Pac-Man, nơi đồ họa được tạo thành từ các khối màu vuông nhỏ rõ rệt. Ngày nay, pixel art vẫn được ưa chuộng như một hình thức hoài niệm và một lựa chọn thẩm mỹ độc đáo trong game và thiết kế.

Pixels và Chất lượng hình ảnh số

Khái niệm 'pixels' gắn liền mật thiết với độ phân giải (resolution) của màn hình hoặc hình ảnh số. Số lượng pixel càng nhiều trong một khu vực nhất định (ví dụ: pixels per inch - PPI), thì hình ảnh càng sắc nét và chi tiết. Điều này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận chất lượng ảnh và video, từ việc chọn mua TV, điện thoại đến việc in ấn hình ảnh.