(Top Banner Ad)
spots
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát

spots

UK: /spɒts/ • US: /spɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

đốm vết nhận ra phát hiện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, usually round marks or areas of a different color from the surface they are on.

Vietnamese Meaning

Những đốm nhỏ, thường có hình tròn hoặc những vùng có màu sắc khác với bề mặt mà chúng nằm trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had red spots all over her face."

    "Cô ấy có những đốm đỏ trên khắp mặt."

  • "The leopard has black spots."

    "Con báo có những đốm đen."

  • "She spotted a mistake in the report."

    "Cô ấy phát hiện ra một lỗi trong báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot Điểm, đốm, vết; địa điểm; vị trí
Verb spot Phát hiện, nhận ra; làm bẩn, làm dơ
Adjective spotty Có nhiều đốm, lấm chấm; không đều, chắp vá
Adjective spotless Sạch sẽ không tì vết, hoàn hảo
Adverbial Phrase on the spot Ngay lập tức, tại chỗ, tại hiện trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spotti
Middle English
spot
Modern English
spot

Nguồn gốc của 'spot'

Từ 'spot' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'spotti', có nghĩa là một mảnh nhỏ hoặc một vết, dấu. Nó du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ Trung Anh và phát triển thành ý nghĩa rộng hơn như chúng ta biết ngày nay, chỉ một vị trí cụ thể, một vết bẩn, hoặc một đốm. Các từ tương tự cũng tồn tại trong tiếng Hà Lan và tiếng Đức thấp, cho thấy một nguồn gốc chung của từ này trong các ngôn ngữ Germanic.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vết, đốm nhỏ, có thể là do bẩn, do bệnh tật (ví dụ: mụn), hoặc do đặc tính tự nhiên (ví dụ: đốm của báo đốm). Cần phân biệt với 'stain' (vết bẩn khó tẩy) hoặc 'mark' (vết nói chung).

Prepositions

with of

Khi 'spots' đi với 'with', nó diễn tả việc một cái gì đó có nhiều đốm. Ví dụ: 'a dog with spots'. Khi đi với 'of', thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của các đốm, ví dụ: 'spots of paint'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spots
  • blind blind spots
    (điểm mù (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: điểm mù kiến thức, nhận thức))
  • dark dark spots
    (vết thâm, đốm đen (trên da); điểm tối (trong một khu vực hoặc vấn đề))
  • beauty beauty spots
    (nốt ruồi duyên, nốt ruồi son)
  • difficult difficult spots
    (những tình huống hoặc giai đoạn khó khăn)
Verb + spots
  • hit hit the spots
    (đáp ứng đúng yêu cầu, làm hài lòng (thường dùng cho đồ ăn, thức uống))
  • connect connect the spots
    (kết nối các điểm (để hiểu bức tranh tổng thể, rút ra kết luận))
  • cover cover one's spots
    (che đậy sai lầm, khuyết điểm hoặc những hành động đáng xấu hổ của ai đó)

Idioms

  • hit the spot

    Đúng cái mình cần, rất thỏa mãn (thường nói về đồ ăn, thức uống hoặc một trải nghiệm)

    "That cold beer really hit the spot after a long day."

    (Cốc bia lạnh đó thực sự đúng thứ tôi cần sau một ngày dài.)

  • on the spot

    Ngay lập tức; tại chỗ; trong tình thế khó xử hoặc phải trả lời gấp

    "He was put on the spot and had to explain his decision."

    (Anh ấy bị đặt vào thế khó xử và phải giải thích quyết định của mình.)

  • a leopard can't change its spots

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (ý nói bản chất, tính cách cố hữu của một người rất khó thay đổi)

    "Don't expect him to suddenly become honest; a leopard can't change its spots."

    (Đừng mong anh ta đột nhiên trở nên trung thực; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spots

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những đốm nhỏ, thường có hình tròn hoặc những vùng có màu sắc khác với bề mặt mà chúng nằm trên.

"She had red spots all over her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leopard, which has spots that help it camouflage, is a master of disguise.
Con báo, với những đốm giúp nó ngụy trang, là một bậc thầy về ngụy trang.
Phủ định
The detective, who could not spot the hidden clue, was frustrated with the case.
Vị thám tử, người không thể phát hiện ra manh mối ẩn, đã thất vọng với vụ án.
Nghi vấn
Is that the dog, which has spots all over its body, that you adopted from the shelter?
Đó có phải là con chó, có đốm khắp cơ thể, mà bạn đã nhận nuôi từ trại cứu trợ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the weather forecast, I would have spotted the storm coming.
Nếu tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết, tôi đã có thể phát hiện ra cơn bão đang đến.
Phủ định
If she hadn't had those spots on her face, she wouldn't have felt so self-conscious at the party.
Nếu cô ấy không có những đốm mụn trên mặt, cô ấy đã không cảm thấy tự ti đến vậy tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Would you have spotted the error if I had not pointed it out?
Bạn có phát hiện ra lỗi không nếu tôi không chỉ ra nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spots".

Beauty Spots: Vẻ đẹp và Nét duyên

Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'beauty spot' (nốt ruồi duyên) được coi là một điểm nhấn quyến rũ trên khuôn mặt, đặc biệt nếu nó nằm gần miệng hoặc mắt. Trong thế kỷ 18, người phụ nữ quý tộc thậm chí còn vẽ những 'nốt ruồi giả' bằng mực hoặc dán những miếng vá nhỏ (gọi là 'patches' hoặc 'mouches') lên mặt để tăng thêm vẻ cuốn hút và thể hiện địa vị xã hội.

Leopard's Spots: Bản chất không đổi

Thành ngữ 'a leopard can't change its spots' không chỉ là một câu nói mà còn phản ánh một niềm tin sâu sắc trong văn hóa phương Tây rằng bản chất cốt lõi của một người hay một vật là không thể thay đổi. Điều này thường được dùng để giải thích tại sao một người vẫn tiếp tục hành động theo một cách nhất định, bất kể những nỗ lực thay đổi bên ngoài, nhấn mạnh vào sự kiên định của tính cách và bản năng.