(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spots
A2

spots

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

đốm vết nhận ra phát hiện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spots'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những đốm nhỏ, thường có hình tròn hoặc những vùng có màu sắc khác với bề mặt mà chúng nằm trên.

Definition (English Meaning)

Small, usually round marks or areas of a different color from the surface they are on.

Ví dụ Thực tế với 'Spots'

  • "She had red spots all over her face."

    "Cô ấy có những đốm đỏ trên khắp mặt."

  • "The leopard has black spots."

    "Con báo có những đốm đen."

  • "She spotted a mistake in the report."

    "Cô ấy phát hiện ra một lỗi trong báo cáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spots'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Spots'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những vết, đốm nhỏ, có thể là do bẩn, do bệnh tật (ví dụ: mụn), hoặc do đặc tính tự nhiên (ví dụ: đốm của báo đốm). Cần phân biệt với 'stain' (vết bẩn khó tẩy) hoặc 'mark' (vết nói chung).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

Khi 'spots' đi với 'with', nó diễn tả việc một cái gì đó có nhiều đốm. Ví dụ: 'a dog with spots'. Khi đi với 'of', thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của các đốm, ví dụ: 'spots of paint'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spots'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leopard, which has spots that help it camouflage, is a master of disguise.
Con báo, với những đốm giúp nó ngụy trang, là một bậc thầy về ngụy trang.
Phủ định
The detective, who could not spot the hidden clue, was frustrated with the case.
Vị thám tử, người không thể phát hiện ra manh mối ẩn, đã thất vọng với vụ án.
Nghi vấn
Is that the dog, which has spots all over its body, that you adopted from the shelter?
Đó có phải là con chó, có đốm khắp cơ thể, mà bạn đã nhận nuôi từ trại cứu trợ không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the weather forecast, I would have spotted the storm coming.
Nếu tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết, tôi đã có thể phát hiện ra cơn bão đang đến.
Phủ định
If she hadn't had those spots on her face, she wouldn't have felt so self-conscious at the party.
Nếu cô ấy không có những đốm mụn trên mặt, cô ấy đã không cảm thấy tự ti đến vậy tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Would you have spotted the error if I had not pointed it out?
Bạn có phát hiện ra lỗi không nếu tôi không chỉ ra nó?
(Vị trí vocab_tab4_inline)